MA99 - Kinh Khổ Uẩn (Trung A-hàm 99, tương đương MN13)

Một nhóm du sĩ dị học tóc búi ngồi chất vấn các Tỳ-kheo trong giảng đường mái tranh — Kinh Khổ Uẩn, Trung A-hàm 99

Tóm tắt nhanh: 苦陰經 (Kinh Khổ uẩn) là bài Trung A-hàm 99 của Hán tạng, tương đương MN13 Đại kinh Khổ uẩn (Mahādukkhakkhandha Sutta) của Pāḷi. Tại Xá-vệ, một số đông người dị học đến giảng đường hỏi các Tỳ-kheo: Sa-môn Cù-đàm chủ trương biến tri và đoạn trừ dục, sắc, thọ, họ cũng chủ trương như thế, vậy khác nhau chỗ nào? Các Tỳ-kheo không đáp, về trình lên Đức Phật; Ngài dạy hỏi ngược lại chín câu — vị ngọt, tai họa và xuất yếu của dục, của sắc, của thọ — vì ngoài Như Lai và đệ tử không ai đáp nổi. Rồi Ngài tự giảng: tai họa của dục là tám khối khổ (bảy trong hiện tại, một ở đời sau), khối nào cũng “nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc”; vị ngọt của sắc là lạc, hỷ nhân nhan sắc thiếu nữ tuổi mười bốn, mười lăm, còn tai họa là bảy cảnh từ già, bệnh đến xương mục vụn (bản Việt chỉ còn sáu); vị ngọt của thọ là lạc của vị Tỳ-kheo chứng Tứ thiền không nghĩ hại mình, hại người, còn tai họa là thọ vô thường, khổ, diệt. Với cả ba, xuất yếu là đoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt qua; Sa-môn, Bà-la-môn nào biết như thật đủ ba mặt mới tự đoạn được và đoạn được cho người khác. Các Tỳ-kheo nghe xong hoan hỷ phụng hành.

Bối cảnh

Kinh mở đầu quyển 25 của Trung A-hàm (中阿含經卷第二十五) và là bài thứ ba của phẩm Nhân (因品; Taishō ghi 因品第四(有十經)(第二小土城誦) — phẩm thứ tư của tụng thứ hai, gồm mười kinh MA97–106; SuttaCentral đánh số liên tục là chương 9); cuối kinh ghi 苦陰經第三竟(二千一百六十五字) — kinh dài 2.165 chữ. Bản Hán do Cù-đàm Tăng-già-đề-bà (Gautama Saṅghadeva) dịch đời Đông Tấn. Bản Việt dùng ở đây là của HT. Tuệ Sỹ (Kinh Trung A-hàm, tập II, có 10 cước chú). Ngay sau kinh này là MA100, cũng tên 苦陰經; bản Việt đánh số hai bài là “Kinh Khổ uẩn (I)” và “Kinh Khổ ấm (II)”.

Tên kinh 苦陰 (khổ ấm, khổ uẩn) nghĩa là khối khổ, đống khổ — chữ “uẩn” ở đây là “khối”, không phải năm uẩn. Trong kinh, mỗi cảnh khổ do dục gây ra đều kết bằng câu “Đó là khối khổ uẩn trong hiện tại này” (現法苦陰; Tuệ Sỹ, chú 9, tr. 795: Pāḷi sandiṭṭhiko dukkhakkhandho, “khổ uẩn được chứng kiến”).

Nơi thuyết là nước Xá-vệ (舍衛國, Sāvatthī), rừng Thắng Lâm (勝林, tức Kỳ-đà-lâm, Jetavana), vườn Cấp Cô Độc. Chuyện xảy ra sau bữa ăn trưa (中食後): các Tỳ-kheo có chút việc nên tụ tập ngồi ở giảng đường; số đông người dị học (異學, tức du sĩ các phái ngoài Phật giáo), cũng sau bữa trưa, đi dạo quanh rồi tìm đến chỗ các Tỳ-kheo, chào hỏi và ngồi xuống một bên. Trong bản Hán, dị học là người đến tìm các Tỳ-kheo.

Mở đầu - MA 99 ¶1–2

我聞如是:一時,佛遊舍衛國,在勝林給孤獨園。爾時,諸比丘於中食後,少有所為,集坐講堂。於是眾多異學,中後仿佯往詣諸比丘所,共相問訊,却坐一面,語諸比丘:

Tôi nghe như vầy:

Một thời Đức Phật trú tại nước Xá-vệ, trong rừng Thắng Lâm, vườn Cấp Cô Độc.

Bấy giờ các Tỳ-kheo sau bữa ăn trưa, có chút công việc nên tập trung ngồi tại giảng đường. Lúc ấy, một số đông những người Dị học, sau bữa cơm trưa loanh quanh tìm đến chỗ các Tỳ-kheo, cùng nhau chào hỏi rồi ngồi một bên, nói với các Tỳ-kheo rằng:

MA 99 - T26 0584c09–c12 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

Câu chất vấn của số đông dị học

Dị học không hỏi một câu giáo lý, mà đặt Phật và họ ngang hàng rồi đòi chỉ chỗ hơn kém: Sa-môn Cù-đàm chủ trương biến tri và đoạn ba thứ — dục, sắc và thọ — và chính họ cũng chủ trương biến tri, đoạn ba thứ ấy; vậy giữa hai bên “có sự thù thắng nào, có những sai biệt nào?”

Ba chữ cần giải thích. “Biến tri đoạn” dịch 知斷 — biết thấu đáo và đoạn trừ; Tuệ Sỹ (chú 1) đối chiếu với Pāḷi kāmānaṃ pariññaṃ, sự liễu tri các dục. “Thọ” ở đây dịch chữ Hán 覺 (giác) — Tuệ Sỹ ghi ở chú 2 rằng nguyên Hán là “Giác”; bản Pāḷi tương đương dùng vedanā, cảm thọ. Còn “hai chủ trương biến tri đoạn” (二知二斷): Tuệ Sỹ ghi bản Cao-li chép “hai” (二), các bản khác chép “ba” (三) (chú 3), và chữ số thứ hai trong cụm là chữ dư (chú 4).

Câu chất vấn - MA 99 ¶3

「諸賢!沙門瞿曇施設知斷欲,施設知斷色,施設知斷覺。諸賢!我等亦施設知斷欲,施設知斷色,施設知斷覺。沙門瞿曇及我等此二知二斷,為有何勝?有何差別?」

“Này Chư Hiền, Sa-môn Cù-đàm chủ trương biến tri đoạn dục, chủ trương biến tri đoạn sắc, chủ trương biến tri đoạn thọ. Này Chư Hiền, chúng tôi cũng chủ trương biến tri đoạn dục, chủ trương biến tri đoạn sắc, chủ trương biến tri đoạn thọ. Giữa Sa-môn Cù-đàm và chúng tôi, giữa hai chủ trương biến tri đoạn ấy, có sự thù thắng nào, có những sai biệt nào?”

MA 99 - T26 0584c12–c16 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)
Minh hoạ: trong giảng đường mái tranh ở Kỳ-đà-lâm, một nhóm du sĩ dị học tóc búi, râu dài, bên gậy và bình nước, một người giơ tay chất vấn; các Tỳ-kheo áo nâu ngồi lặng im trên chiếu

Các Tỳ-kheo im lặng đứng dậy, về trình Thế Tôn

Các Tỳ-kheo không khen cũng không bác lời dị học, lặng lẽ đứng dậy ra đi, nghĩ rằng việc này phải hỏi Thế Tôn mới biết. Họ đến chỗ Phật, cúi đầu đảnh lễ, ngồi một bên và thuật lại hết những điều đã bàn với dị học.

Im lặng ra về - MA 99 ¶4–5

於是,諸比丘聞彼眾多異學所說,不是亦不非,默然起去,並作是念:「如此所說,我等當從世尊得知。」便詣佛所,稽首作禮,却坐一面,謂與眾多異學所可共論,盡向佛說。彼時,世尊告諸比丘:

“Lúc bấy giờ các Tỳ-kheo khi nghe những điều mà số đông những người Dị học ấy nói, không biết thế nào là phải, thế nào là trái, im lặng đứng dậy mà đi, đồng thời suy nghĩ rằng: ‘Những điều như vậy, chúng ta phải do nơi Đức Thế Tôn mới biết’.

Rồi họ đi đến Đức Phật, cúi đầu đảnh lễ, ngồi một bên, đem những điều đã bàn luận với số đông những người Dị học ấy thuật lại với Đức Phật. Bấy giờ Đức Thế Tôn bảo các Tỳ-kheo rằng:

MA 99 - T26 0584c16–c21 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Lưu ý bản Việt: câu “không biết thế nào là phải, thế nào là trái” dịch chữ Hán 不是亦不非, nghĩa sát là “không cho là phải, cũng không cho là trái” — tức các Tỳ-kheo không tán thành cũng không bác bỏ, chứ kinh không nói họ “không biết”. Bản Pāḷi MN13 cũng nói các Tỳ-kheo “không hoan hỷ cũng không chỉ trích”.)

Khuôn chung của ba phần: chín câu hỏi

Thế Tôn không bày cho các Tỳ-kheo câu trả lời, mà dạy họ hỏi ngược lại dị học. Chín câu hỏi ấy cũng chính là dàn bài của toàn bộ phần giảng sau đó. Với mỗi đối tượng — dục, sắc, thọ — Ngài đi đúng năm bước:

  1. Vị ngọt (味): với dục và sắc là lạc, hỷ sinh ra nhân đối tượng ấy, kèm câu “vị ngọt chỉ tột cùng đến đó… nhưng tai họa thì rất nhiều”; với thọ là cảm giác lạc của vị Tỳ-kheo chứng Tứ thiền mà không nghĩ đến hại (kinh không nói “hỷ” ở phần này).
  2. Tai họa (患): kể các cảnh khổ — dục có tám khối khổ, sắc có bảy cảnh (kèm hỏi–đáp), thọ chỉ một câu.
  3. Xuất yếu (出要, lối thoát): “đoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt qua mà thoát ly”.
  4. Sa-môn, Bà-la-môn nào không biết như thật ba mặt ấy thì không bao giờ tự đoạn được, huống là đoạn cho người khác.
  5. Sa-môn, Bà-la-môn nào biết như thật thì tự đoạn được và đoạn được cho người khác.

Bước 3–5 trích đủ ở mục Xuất yếu của dục; ở phần sắc và phần thọ, ba đoạn ấy lặp lại từng chữ, chỉ đổi “dục” thành “sắc”, “thọ”.

Chín câu hỏi - MA 99 ¶6

「汝等即時應如是問眾多異學:『諸賢!云何欲味?云何欲患?云何欲出要?云何色味?云何色患?云何色出要?云何覺味?云何覺患?云何覺出要?』

“Lúc đó các ông nên hỏi số đông những người Dị học như vầy, ‘Này Chư Hiền, thế nào là vị ngọt của dục, thế nào là tai họa của dục, thế nào là sự xuất yếu của dục? Thế nào là vị ngọt của sắc, thế nào là tai họa của sắc, thế nào là sự xuất yếu của sắc? Thế nào là vị ngọt của thọ, thế nào là tai họa của thọ, thế nào là sự xuất yếu của thọ?

MA 99 - T26 0584c21–c24 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)
Sơ đồ khuôn chín câu hỏi: ba đối tượng dục, sắc, thọ nhân ba mặt vị ngọt, tai họa, xuất yếu, kèm tóm tắt câu đáp của từng ô và hai hạng Sa-môn, Bà-la-môn
PhầnVị ngọtTai họaXuất yếu
Dụclạc, hỷ do năm công đức của dụctám khối khổ: bảy hiện tại, một đời sauđoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt qua dục
Sắclạc, hỷ do nhan sắc thiếu nữ 14–15 tuổibảy cảnh: già, bệnh, chết, hài cốt… (bản Việt: sáu)đoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt qua sắc
Thọlạc của người chứng Tứ thiền, không nghĩ hại mình hại ngườithọ là pháp vô thường, khổ, diệtđoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt qua thọ

Vì sao dị học không đáp được

Thế Tôn nói trước phản ứng của dị học: nghe hỏi như vậy, họ sẽ cật vấn lẫn nhau, nói quanh nói quẩn, sân hận, cãi cọ càng tăng, rồi đứng dậy im lặng rút lui. Lý do: Ngài không thấy ở đời này có chư thiên, Ma, Phạm, Sa-môn, Bà-la-môn hay bất cứ ai khác biết được nghĩa ấy để giải đáp — chỉ có Như Lai, đệ tử Như Lai, hoặc người được nghe từ hai vị ấy.

Không ai đáp nổi - MA 99 ¶7

諸比丘!若汝等作如是問者,彼等聞已,便更互相難說外餘事,瞋諍轉增,必從座起,默然而退。所以者何?我不見此世,天及魔、梵、沙門、梵志、一切餘眾,能知此義而發遣者,唯有如來、如來弟子或從此聞。」

“Này các Tỳ-kheo, nếu các ông hỏi như vậy, sau khi nghe, họ sẽ cật vấn lẫn nhau, nói quanh nói quẩn, nổi sân và cãi cọ rồi từ chỗ ngồi đứng dậy, im lặng và rút lui. Vì sao vậy? Vì Ta không thấy có những chư thiên, Ma, Phạm, Sa-môn, Bà-la-môn hay bất cứ ai khác ở trên đời này có thể biết được nghĩa ấy để tuyên bố lên. Chỉ có Như Lai và đệ tử của Như Lai, hoặc đệ tử nào được nghe từ hai vị này”.

MA 99 - T26 0584c24–c29 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

Phần một — vị ngọt của dục

Rồi Thế Tôn tự trả lời chín câu, bắt đầu từ dục. Vị ngọt của dục là lạc và hỷ sinh ra nhân bởi năm công đức của dục (五欲功德; Tuệ Sỹ, chú 6, tr. 794: Pāḷi pañca kāmaguṇā, năm yếu tố hay năm phẩm chất của dục). Bản Hán không kể năm thứ ấy ra; bản Pāḷi MN13 kể đủ: sắc, tiếng, hương, vị, xúc khả ái. Câu then chốt: vị ngọt của dục “chỉ tột cùng đến đó”, còn tai họa thì rất nhiều.

Vị ngọt của dục - MA 99 ¶8

佛言:「云何欲味?謂因五欲功德,生樂生喜,極是欲味,無復過是,所患甚多。

Đức Phật lại hỏi:

“Thế nào là vị ngọt của dục? Đó là, nhân bởi năm công đức của dục mà phát sanh lạc và hỷ. Vị ngọt của dục chỉ tột cùng đến đó chứ không thể hơn nữa, nhưng tai họa của nó thì rất nhiều.

MA 99 - T26 0584c29–0585a02 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Lưu ý bản Việt: “Đức Phật lại hỏi” dịch 佛言, nghĩa sát là “Phật nói”. Từ đây trở đi Phật tự hỏi rồi tự đáp.)

Tám khối khổ của dục

Tai họa của dục được kể thành tám khối khổ, đi từ một người kiếm sống, ra gia đình, ra xã hội, ra chiến trận, đến tội phạm và cực hình, đến giờ lâm chung, rồi sang đời sau. Bảy khối đầu là “khối khổ uẩn trong hiện tại này”, khối thứ tám là “khối khổ uẩn trong đời sau” (後世苦陰). Khối nào cũng khép lại bằng cùng một câu: nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc (因欲緣欲,以欲為本).

Sơ đồ tám khối khổ của dục theo bản Hán: mưu sinh, gia đình tranh cãi, vua và dân đánh nhau, ra trận, đánh chiếm nước người, trộm cướp và cực hình, hối hận lúc lâm chung, đời sau đọa địa ngục

1. Mưu sinh: khổ khi kiếm, khổ khi giữ, khổ khi mất

Một thiện gia nam tử (族姓子) sống bằng nghề riêng. Bản Hán kể mười một nghề: làm ruộng, buôn bán, học sách, giỏi toán thuật, biết công số, khéo khắc ấn, làm văn chương, tạo thủ bút, hiểu kinh thư, làm võ tướng, phụng sự vua (Tuệ Sỹ, chú 8, tr. 794, chép lại danh sách Hán và danh sách Pāḷi tám nghề). Người ấy chịu lạnh, chịu nóng, đói khát, mệt nhọc, muỗi mòng châm chích. Kiếm không được thì khổ sở, lo buồn, tâm thành si dại, than “luống công”. Kiếm được thì yêu quý, giữ gìn, chôn giấu, sợ vua đoạt, giặc cướp, lửa thiêu, hư hại, mất mát, hoặc bỏ vốn mà không lời, làm việc mà không thành. Giữ kỹ vậy mà vẫn bị vua đoạt, giặc cướp, lửa thiêu… thì lại khổ sở, than “vật ta yêu quý… nay đã không còn”.

Khối khổ thứ nhất - MA 99 ¶9

「云何欲患?族姓子者,隨其伎術以自存活,或作田業、或行治生、或以學書、或明算術、或知工數、或巧刻印、或作文章、或造手筆、或曉經書、或作勇將、或奉事王。彼寒時則寒,熱時則熱,飢渴、疲勞、蚊虻所蜇,作如是業,求圖錢財。彼族姓子如是方便,作如是行,作如是求,若不得錢財者,便生憂苦、愁慼、懊惱,心則生癡,作如是說:『唐作唐苦,所求無果。』彼族姓子如是方便作如是行,作如是求,若得錢財者,彼便愛惜,守護密藏。所以者何?『我此財物,莫令王奪、賊劫、火燒、腐壞、亡失,出財無利,或作諸業,而不成就。』彼作如是守護密藏,若有王奪、賊劫、火燒、腐壞、亡失,便生憂苦、愁慼、懊惱,心則生癡,作如是說:『若有長夜所可愛念者,彼則亡失。』是謂現法苦陰,因欲緣欲,以欲為本。

“Thế nào là tai họa của dục? Một thiện gia nam tử, tùy kỹ thuật riêng mà tự mưu sinh; hoặc làm ruộng, hoặc buôn bán, hoặc học sách, hoặc giỏi toán thuật, biết công số, khéo in khắc, làm văn chương, tạo thủ bút, hoặc hiểu kinh thơ, hoặc làm võ tướng, hoặc phụng sự vua. Người ấy khi gặp lạnh phải chịu lạnh, gặp nóng phải chịu nóng, bị đói khát nhọc mệt, bị muỗi mòng châm chích; nó phải làm nghề nghiệp như thế để mong kiếm được tiền của. Thiện nam tử bằng những phương tiện như thế, làm các công việc như vậy để mong cầu như vậy, nếu không kiếm được tiền của thì sinh khổ sở, lo buồn rầu rĩ, tâm thành si dại, nói rằng ‘Luống công làm lụng khổ nhọc vô ích mà những điều mong cầu không có kết quả’. Trái lại, thiện nam tử ấy bằng những phương tiện như vậy để mong cầu như vậy, nếu kiếm được tiền của nó sanh yêu quý, giữ gìn, chôn giấu. Vì sao vậy? Nó nghĩ: ‘Tài vật này của ta, đừng để cho vua đoạt, giặc cướp, lửa thiêu, hư hại, mất mát, hoặc xuất tài mà vô lợi, hoặc làm việc mà không thành tựu’. Kẻ đó giữ gìn, chôn giấu như vậy nhưng nếu rủi bị vua đoạt, hoặc giặc cướp, lửa thiêu hư hại mất thì sinh khổ sở, lo buồn rầu rĩ, tâm thành si ám, nói rằng: ‘Vật ta yêu quý, nhớ nghĩ suốt đêm ngày, nay đã không còn’. Đó là khối khổ uẩn trong hiện tại này, nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc.

MA 99 - T26 0585a02–a18 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Lưu ý bản Việt: “nhớ nghĩ suốt đêm ngày” dịch 長夜所可愛念; 長夜 — “đêm dài” — là cách nói “đã lâu, bấy lâu nay”, tức “vật ta yêu mến bấy lâu”.)

2. Trong nhà: mẹ con, anh em, dòng họ cãi nhau

Vì dục, mẹ tranh cãi với con, con với mẹ, cha con, anh em, chị em, bà con dòng họ tranh cãi lẫn nhau; cãi rồi thì nói xấu nhau. Khối khổ này chỉ dừng ở lời nói — kinh kết: “thân thích còn vậy, huống nữa là người dưng”.

Khối khổ thứ hai - MA 99 ¶10

「復次,眾生因欲緣欲,以欲為本故,母共子諍,子共母諍,父子、兄弟、姉妹、親族展轉共諍。彼既如是共鬪諍已,母說子惡,子說母惡,父子、兄弟、姉妹、親族更相說惡,況復他人?是謂現法苦陰,因欲緣欲,以欲為本。

“Lại nữa, vì chúng sanh nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc nên mẹ tranh cãi với con, con tranh cãi với mẹ, cha con, anh em, chị em, bà con dòng họ tranh cãi lẫn nhau. Vì tranh cãi lẫn nhau như vậy nên mẹ nói xấu con, con nói xấu mẹ. Cha con, anh em, chị em, bà con dòng họ nói xấu lẫn nhau. Thân thích còn vậy, huống nữa là người dưng. Đó là khối khổ uẩn trong hiện tại này nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc.

MA 99 - T26 0585a18–a23 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

3. Ngoài xã hội: vua, Bà-la-môn, cư sĩ, dân, nước đánh nhau

Sang tầng lớn hơn: vua tranh giành với vua, Bà-la-môn với Bà-la-môn, cư sĩ với cư sĩ, dân với dân, nước với nước. Vì tranh giành mà thù nhau, rồi dùng binh khí hại nhau — nắm tay thoi, ném đá, gậy đánh, dao chặt; trong lúc giao đấu, hoặc chết, hoặc sợ hãi, chịu khổ cực nặng. Khác khối thứ hai, ở đây cãi nhau thành đánh giết.

Khối khổ thứ ba - MA 99 ¶11

「復次,眾生因欲緣欲,以欲為本故,王王共諍,梵志梵志共諍,居士居士共諍,民民共諍,國國共諍,彼因鬪諍共相憎故,以種種器仗,轉相加害,或以拳扠石擲,或以杖打刀斫,彼當鬪時,或死、或怖,受極重苦,是謂現法苦陰,因欲緣欲,以欲為本。

“Lại nữa, vì chúng sanh nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc nên vua tranh giành với vua, Bà-la-môn tranh giành với Bà-la-môn, Cư sĩ tranh giành với Cư sĩ, dân tranh giành với dân, nước này tranh giành với nước nọ. Bởi tranh giành nên thù nghịch nhau, rồi dùng đủ loại binh khí để giết hại lẫn nhau, hoặc nắm tay thoi, ném đá, hoặc dùng gậy đánh, dao chặt. Trong khi giao đấu, hoặc chết, hoặc sợ hãi, thọ cực trọng khổ. Đó là n khối khổ uẩn trong hiện tại này nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc.

MA 99 - T26 0585a23–a28 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Bản Việt ghi “Đó là n khối khổ uẩn” — chữ “n” là lỗi in thừa.)

4. Ra trận: voi, ngựa, xe, bộ binh

Mặc khôi giáp, khoác trường bào, cầm giáo mác, cung tên, dao thuẫn, đi vào quân trận; đánh nhau bằng voi, ngựa, xe, bộ binh, hoặc cho trai gái đánh nhau (以男女鬪). Lại chết hoặc sợ hãi, chịu khổ cực nặng.

Khối khổ thứ tư - MA 99 ¶12

「復次,眾生因欲緣欲,以欲為本故,著鎧被袍,持矟弓箭,或執刀楯入在軍陣,或以象鬪,或馬、或車,或以步軍,或以男女鬪。彼當鬪時,或死、或怖,受極重苦,是謂現法苦陰,因欲緣欲,以欲為本。

“Lại nữa, vì chúng sanh nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc nên mang khôi giáp, khoác trường bào, cầm giáo mác, cung tên, hoặc cầm dao thuẫn, đi vào quân trận. Hoặc đánh nhau bằng voi, hoặc ngựa, hoặc xe, hoặc dùng bộ binh đánh nhau, hoặc cho trai gái đánh nhau. Trong khi giao đấu, hoặc chết, hoặc sợ hãi, thọ cực trong khổ. Đó là khối khổ uẩn trong hiện tại này nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc.

MA 99 - T26 0585a28–0585b04 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Bản Việt “thọ cực trong khổ” là lỗi in của “thọ cực trọng khổ”, 受極重苦.)

5. Đánh chiếm nước người, công thành phá lũy

Cũng giáp trụ, vũ khí ấy, nhưng đi cướp nước người: công thành phá lũy, thúc trống thổi kèn, reo hò; đánh bằng chày, mâu kích, bánh xe bén, tên bắn, lăn đá, nỏ lớn, và rưới đồng nấu chảy. Lại chết hoặc sợ hãi, chịu khổ cực nặng.

Khối khổ thứ năm - MA 99 ¶13

「復次,眾生因欲緣欲,以欲為本故,著鎧被袍,持矟弓箭,或執刀楯往奪他國,攻城破塢,共相格戰,打鼓吹角,高聲喚呼,或以槌打,或以鉾戟,或以利輪,或以箭射,或亂下石,或以大弩,或以融銅珠子灑之。彼當鬪時,或死、或怖,受極重苦,是謂現法苦陰,因欲緣欲,以欲為本。

“Lại nữa, vì chúng sanh nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc nên mang áo giáp, mặc trường bào, cầm giáo mác, cung tên, hoặc cầm dao thuẫn, đi tranh đoạt nước người, công thành phá lũy, chống cự lẫn nhau, thúc trống thổi kèn, lớn tiếng reo hò, hoặc dùng chày đập, hoặc dùng mâu kích, hoặc dùng bánh xe bén, hoặc dùng tên bắn, hoặc lăn đá kè, hoặc dùng nỏ lớn, hoặc rót nước đồng sôi vào mắt. Trong khi giao đấu, hoặc chết, hoặc sợ hãi, thọ cực trọng khổ. Đó là khối khổ uẩn trong hiện tại này nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc.

MA 99 - T26 0585b04–b11 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Lưu ý bản Việt: “rót nước đồng sôi vào mắt” — chữ Hán là 以融銅珠子灑之, “lấy những giọt đồng nấu chảy rưới vào họ”, không có chữ “mắt”. Bản Pāḷi MN13 ở chỗ này nói đổ nước phân sôi.)

6. Trộm cướp và cực hình

Cũng giáp trụ, vũ khí, nhưng vào xóm, ấp, nước, thành mà đục vách phá kho, cướp tài vật, chặn đường (斷截王路, “chặn đường vua”), sang ngõ khác phá xóm, hại ấp, diệt nước, phá thành. Bị người của vua bắt thì bị tra khảo đủ cách. Kinh kể các hình phạt theo thứ tự:

  • chặt tay, chặt chân, hay chặt cả tay chân; cắt tai, cắt mũi, hay cắt cả tai mũi; lóc từng miếng thịt;
  • bứt râu, bứt tóc, hay bứt cả râu tóc;
  • nhốt vào cũi, quấn vải rồi đốt; vùi trong cát, lấy cỏ quấn rồi đốt;
  • bỏ vào bụng lừa sắt, vào miệng heo sắt, vào miệng cọp sắt rồi đốt; bỏ vào vạc đồng, vạc sắt rồi nấu;
  • chặt ra từng khúc; lấy xoa bén đâm; lấy móc sắt móc; bắt nằm giường sắt rồi rót dầu sôi; bắt ngồi cối sắt rồi lấy chày sắt giã;
  • cho rắn rết cắn; roi quất, gậy thọt, dùi đánh;
  • xiên sống treo lên nêu cao; chém đầu đem bêu.
Khối khổ thứ sáu - MA 99 ¶14

「復次,眾生因欲緣欲,以欲為本故,著鎧被袍,持矟弓箭,或執刀楯入村、入邑、入國、入城,穿牆發藏,劫奪財物,斷截王路,或至他巷,壞村、害邑、滅國、破城。於中或為王人所捉,種種考治,截手、截足或截手足,截耳、截鼻或截耳鼻,或臠臠割,拔鬚、拔髮或拔鬚髮,或著檻中衣裹火燒,或以沙壅草纏火爇,或內鐵驢腹中,或著鐵猪口中,或置鐵虎口中燒,或安銅釜中,或著鐵釜中煮,或段段截,或利叉刺,或鐵鉤鉤,或臥鐵床以沸油澆,或坐鐵臼以鐵杵擣,或龍蛇蜇,或以鞭鞭,或以杖撾,或以棒打,或生貫高標上,或梟其首。彼在其中,或死或怖,受極重苦,是謂現法苦陰,因欲緣欲,以欲為本。

“Lại nữa, vì chúng sanh nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc nên mang áo giáp, mặc trường bào, cầm giáo mác, cung tên, hoặc cầm dao thuẫn vào xóm, vào ấp, vào quốc gia, vào thành thị, đục vách phá kho, cướp đoạt tài vật, chận đường giao thông, hoặc đến ngõ khác phá xóm phá làng, phá thành diệt nước. Trong đó, hoặc người của vua bắt được, đem khảo đủ cách; chặt tay, chặt chân, hoặc chặt hết cả tay chân; cắt tai, cắt mũi, hoặc cắt cả tai mũi; hoặc lóc từng miếng thịt; bứt râu bứt tóc, hoặc bứt cả râu tóc; hoặc nhốt vào trong cũi, quấn vải hỏa thiêu, hoặc lấp trong cát, lấy cỏ quấn lại rồi đốt; hoặc bỏ vô bụng lừa sắt, hoặc bỏ vô miệng heo sắt, hoặc đặt vào miệng cọp sắt rồi đốt, hoặc bỏ vô vạc đồng, hoặc bỏ vô vạc sắt rồi nấu; hoặc chặt ra từng khúc, hoặc dùng xoa bén đâm, hoặc lấy móc sắt móc, hoặc bắt nằm trên giường sắt rồi lấy dầu sôi rót, hoặc bắt ngồi trong cối sắt rồi lấy chày sắt giã, hoặc cho rắn rít mổ cắn, hoặc dùng roi quất, hoặc dùng gậy thọt, hoặc dùng dùi đánh, hoặc buộc sống treo trên nêu cao, hoặc chém đầu rồi bêu. Trong các trường hợp đó, kẻ ấy hoặc chết, hoặc sợ hãi, thọ cực trọng khổ. Đó là khối khổ uẩn trong hiện tại này nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc.

MA 99 - T26 0585b11–b25 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

7. Lâm chung hối hận — ảnh dụ bóng núi

Khối này không do người khác gây ra mà do chính việc mình làm. Vì dục mà thân, khẩu, ý làm ác; về sau bệnh nằm liệt giường, hoặc ngồi hoặc nằm trên đất, khổ bức thân. Lúc sắp chết, các ác hành ấy che ngay trước mắt, như khi mặt trời sắp lặn, bóng sườn núi lớn phủ lấp mặt đất. Người ấy nghĩ: ta không làm phước mà làm nhiều ác; kẻ nào chỉ làm ác, hung bạo, không làm thiện, không biết sợ, không chỗ nương, không chỗ về, sinh về đâu thì ta cũng sinh về đó. Từ đó sinh hối hận, và vì hối hận mà chết không an, chết không phước. Kinh vẫn xếp khối này vào “khổ uẩn trong hiện tại”.

Khối khổ thứ bảy - MA 99 ¶15

「復次,眾生因欲緣欲,以欲為本故,行身惡行,行口、意惡行,彼於後時,疾病著床,或坐、臥地,以苦逼身,受極重,苦不可愛樂。彼若有身惡行,口、意惡行,彼臨終時在前覆障,猶日將沒大山崗側,影障覆地。如是,彼若有身惡行,口、意惡行,在前覆障,彼作是念:『我本惡行,在前覆我,我本不作福業,多作惡業。若使有人作惡凶暴唯為罪,不作福、不行善,無所畏、無所依、無所歸,隨生處者,我必生彼。』從是有悔,悔者不善死,無福命終,是謂現法苦陰,因欲緣欲,以欲為本。

“Lại nữa, vì chúng sanh nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc nên thân làm ác, khẩu làm ác, ý làm ác. Kẻ đó về sau bệnh tật liệt giường, hoặc ngồi hoặc nằm trên đất, vì khổ bức thân, toàn thân cảm giác khổ sở vô cùng, không còn đáng yêu thích. Kẻ đó vì lúc trước thân làm ác, khẩu làm ác, ý làm ác nên khi sắp chết chúng che ngay trước mắt giống như mặt trời lặn bóng sườn núi lớn, che lấp mặt đất. Cũng vậy, kẻ ấy bị những ác hành của thân, ác hành của khẩu và của ý che lấp trước mắt, kẻ đó nghĩ rằng: ‘Ác hành ta làm trước kia, bây giờ chúng che trước mắt ta. Trước ta không tạo phước nghiệp mà tạo nhiều ác nghiệp. Giả tỷ có ai chỉ làm ác, hung bạo, chỉ làm tội chứ không làm phước, không hành thiện, khi sống không biết lo sợ, gần chết không chỗ nương cậy, không chỗ quay về. Người ấy thân sanh về cõi nào, ta cũng thác sinh về chỗ đó’. Do đó, sanh hối hận, rồi do hối hận mà chết không an, chết không được phước. Đó là khối khổ uẩn trong hiện tại này nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc.

MA 99 - T26 0585b25–0585c07 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

Tuệ Sỹ (chú 10, tr. 796) dẫn bản dịch riêng No.53 tả cùng hình ảnh: “Lúc mặt trời sắp lặn, bóng mát đổ ngược xuống giữa hai ngọn núi lớn”.

Minh hoạ: mặt trời lặn sau dãy núi lớn, bóng núi trải dài phủ đồng bằng; dưới chân núi, một ông lão nằm trên giường bệnh dưới mái lều tranh, nhìn bóng tối tiến đến với vẻ lo âu, hối hận

8. Đời sau đọa địa ngục

Vì dục mà thân, khẩu, ý làm ác; nhân đó, duyên đó, khi thân hoại mạng chung phải đến chỗ ác, sinh vào địa ngục. Đây là khối duy nhất được gọi là “khối khổ uẩn trong đời sau”, và kinh khép phần tai họa bằng câu “Như vậy là tai họa của dục”.

Khối khổ thứ tám - MA 99 ¶16

「復次,眾生因欲緣欲,以欲為本故,行身惡行,行口、意惡行,彼因身、口、意惡行故,因此、緣此,身壞命終,必至惡處,生地獄中,是謂後世苦陰,因欲緣欲,以欲為本,是謂欲患。

“Lại nữa, vì chúng sanh nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc nên thân làm ác, khẩu và ý làm ác. Kẻ đó vì thân làm ác, khẩu và ý làm ác nên nhân nơi đó, duyên nơi đó mà khi thân hoại mạng chung phải đến chỗ ác, sanh vào địa ngục. Đó là khối khổ uẩn trong đời sau nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc. Như vậy là tai họa của dục.

MA 99 - T26 0585c07–c11 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

Bảng tổng hợp tám khối khổ

#Khối khổChi tiết riêng trong kinhKết cụcThời
1Mưu sinh11 nghề; lạnh, nóng, đói khát, mệt, muỗi mòng; không được thì than “luống công”, được thì sợ vua, giặc, lửa, hư hại, mất mátlo buồn, tâm si; mất của thì khổhiện tại
2Gia đìnhmẹ–con, cha–con, anh em, chị em, dòng họcãi nhau, nói xấu nhauhiện tại
3Xã hộivua, Bà-la-môn, cư sĩ, dân, nước; thoi, ném đá, gậy, daochết hoặc sợ hãi, khổ cực nặnghiện tại
4Ra trậnkhôi giáp, giáo mác, cung tên, dao thuẫn; voi, ngựa, xe, bộ binh, trai gáichết hoặc sợ hãi, khổ cực nặnghiện tại
5Chiếm nước ngườicông thành phá lũy, trống kèn; chày, mâu kích, bánh xe bén, tên, lăn đá, nỏ lớn, đồng nấu chảychết hoặc sợ hãi, khổ cực nặnghiện tại
6Trộm cướpđục vách, phá kho, chặn đường, phá làng; bị bắt chịu cực hình (danh sách ở trên)chết hoặc sợ hãi, khổ cực nặnghiện tại
7Lâm chungthân, khẩu, ý ác; bệnh liệt giường; ác hành che mắt như bóng núi lúc chiều tàhối hận, chết không an, không phướchiện tại
8Đời sauthân, khẩu, ý ácthân hoại mạng chung, sinh địa ngụcđời sau

Xuất yếu của dục và hai hạng Sa-môn, Bà-la-môn

Lối thoát khỏi dục được nói bằng bốn động từ nối nhau: đoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt qua dục mà thoát ly (斷除欲,捨離於欲,滅欲欲盡,度欲出要). Rồi Thế Tôn trở lại câu hỏi ban đầu của dị học bằng hai câu đối nhau: Sa-môn, Bà-la-môn nào không biết như thật vị ngọt, tai họa, xuất yếu của dục thì không bao giờ tự đoạn được dục, huống là đoạn dục cho người khác; ai biết như thật cả ba thì tự đoạn được và đoạn được cho người khác. Có thể đọc hai câu này như lời đáp cho chỗ “sai biệt” mà dị học hỏi: khác nhau không ở khẩu hiệu “biến tri đoạn”, mà ở chỗ có biết như thật đủ ba mặt hay không.

Xuất yếu của dục - MA 99 ¶17–19

「云何欲出要?若斷除欲,捨離於欲,滅欲欲盡,度欲出要,是謂欲出要。若有沙門、梵志,欲味、欲患、欲出要不知如真者,彼終不能自斷其欲,況復能斷於他欲耶?若有沙門、梵志,欲味、欲患、欲出要知如真者,彼既自能除,亦能斷他欲。

“Thế nào là sự xuất yếu của dục? Nếu đoạn trừ dục, xả ly dục, diệt tận dục, vượt qua khỏi dục mà thoát ly. Như vậy gọi là sự xuất yếu của dục.

“Nếu Sa-môn, Bà-la-môn nào mà không biết đúng như thật vị ngọt của dục, tai họa của dục, sự xuất yếu của dục, thì không bao giờ có thể tự mình đoạn dục, huống nữa là đoạn dục cho kẻ khác.

“Nếu Sa-môn, Bà-la-môn nào biết đúng như thật vị ngọt của dục, tai họa của dục, sự xuất yếu của dục, thì không những có thể tự mình đoạn dục mà có thể đoạn dục cho kẻ khác.

MA 99 - T26 0585c11–c17 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

Phần hai — vị ngọt của sắc

Ví dụ về sắc là thiếu nữ của bốn giới: Sát-lị, Bà-la-môn, cư sĩ hay công sư (thợ thủ công, 工師), đến tuổi mười bốn, mười lăm — lúc nhan sắc đẹp nhất. Nhân sắc đẹp ấy mà sinh lạc, sinh hỷ: vị ngọt của sắc cũng chỉ tột cùng đến đó, còn tai hại thì rất nhiều.

Vị ngọt của sắc - MA 99 ¶20

「云何色味?若剎利女、梵志、居士、工師女,年十四五,彼於爾時,美色最妙。若因彼美色、緣彼美色故,生樂生喜,極是色味無復過是,所患甚多。

“Thế nào là vị ngọt của sắc? Giả sử có các thiếu nữ Sát-lị, Bà-la-môn, Cư sĩ hay Công sư đến tuổi mười bốn, mười lăm, là lúc có sắc đẹp mỹ miều. Nhân nơi sắc đẹp đó, duyên nơi sắc đẹp đó mà sanh lạc, sanh hỷ; vị ngọt của sắc chỉ tột cùng đến đó chứ không hơn nữa. Nhưng tai hại của sắc thì rất nhiều.

MA 99 - T26 0585c17–c20 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

Bảy cảnh tai họa của sắc

Tai họa của sắc được chỉ ra bằng chính cô thiếu nữ ấy, qua từng cảnh nối nhau. Mỗi cảnh Thế Tôn đều hỏi cùng một câu: “Ý các ngươi nghĩ sao? Có phải sắc đẹp trước kia đã biến mất và sanh ra tai họa chăng?” (若本有美色,彼滅生患耶), và các Tỳ-kheo đều đáp “đúng vậy” (如是). Bản Hán có bảy cảnh; bản Việt chỉ còn sáu vì sót cảnh thứ năm (xem mục 4–5).

1. Già yếu

Thấy nàng về sau hết sức già yếu: đầu bạc, răng rụng, lưng còng, gối rũ, chống gậy mà đi, tuổi trẻ đã tàn, mạng sống sắp hết, thân thể run rẩy, các căn hư mòn.

Cảnh thứ nhất - MA 99 ¶21

「云何色患?若見彼姝而於後時極大衰老,頭白齒落,背僂脚戾,拄杖而行,盛壯日衰,壽命垂盡,身體震動,諸根毀熟,於汝等意云何?若本有美色,彼滅生患耶?」答曰:「如是。」

“Thế nào là tai hại của sắc? Nếu thấy nàng ấy về sau trở nên hết sức già yếu, đầu bạc, răng rụng, lưng còng, gối rũ, chống gậy mà đi, tuổi trẻ đã tàn, mạng sống sắp hết, thân thể run rẩy, các căn hư mòn. Ý các ngươi nghĩ sao? Có phải sắc đẹp trước kia đã biến mất và sanh ra tai họa chăng?

“Bạch Thế Tôn, đúng vậy”.

MA 99 - T26 0585c20–c24 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Lưu ý bản Việt: câu đáp “Bạch Thế Tôn, đúng vậy” dịch 答曰:「如是。」 — Hán chỉ ghi “đáp: Như vậy”, không có chữ “Bạch Thế Tôn”. Các câu đáp ở những cảnh sau cũng vậy.)

2. Bệnh tật

Thấy nàng bệnh tật liệt giường, ngồi nằm trên đất, khổ bức thân, chịu khổ cùng cực.

Cảnh thứ hai - MA 99 ¶22

「復次,若見彼姝疾病著床,或坐、臥地,以苦逼身,受極重苦,於汝等意云何?若本有美色,彼滅生患耶?」答曰:「如是。」

“Lại nữa, nếu thấy nàng ấy bệnh tật liệt giường, ngồi nằm trên đất, vì khổ bức thân, chịu khổ cùng cực, ý các ngươi nghĩ sao, có phải sắc đẹp trước kia biến mất, sanh ra tai họa chăng?”

“Bạch Thế Tôn, đúng vậy”.

MA 99 - T26 0585c24–c27 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

3. Chết, bị mổ xé, thiêu hay chôn

Thấy xác nàng đã chết từ một, hai ngày đến sáu, bảy ngày, bị quạ diều bươi mổ, sài lang cấu xé, hoặc đã hỏa thiêu hay chôn lấp, đang mục nát hư hoại.

Cảnh thứ ba - MA 99 ¶23

「復次,若見彼姝死,或一二日至六七日,烏鵄所啄,犲狼所食,火燒埋地,悉爛腐壞,於汝等意云何?若本有美色,彼滅生患耶?」答曰:「如是。」

“Lại nữa, nếu thấy xác nàng ấy đã chết từ một, hai ngày đến sáu bảy ngày, đang bị quạ diều bươi mổ, sài lang cấu xé, hoặc đã được hỏa thiêu hay chôn lấp, đang bị mục nát hư hoại. Ý các ngươi nghĩ sao? Có phải sắc đẹp trước đã biến mất và tai họa sanh ra chăng?”

“Bạch Thế Tôn, đúng vậy?”

MA 99 - T26 0585c27–0586a01 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

4–5. Hài cốt xám xanh bị ăn nửa · Chỉ còn gân nối

Cảnh 4: xác nàng nằm ở nghĩa địa (息道), hài cốt xám xanh, mục nát, bị ăn mất một nửa (食半), xương rải trên đất. Cảnh 5 chỉ có trong bản Hán: xác nàng ở nghĩa địa, đã lìa da, thịt, máu, chỉ còn gân nối các xương (離皮肉血,唯筋相連), cũng có câu hỏi và câu đáp “như vậy”. Bản Việt sót trọn đoạn này; khối trích dưới đây gồm chữ Hán của cả hai cảnh, còn lời Việt chỉ có cảnh 4.

Cảnh thứ tư và thứ năm - MA 99 ¶24

「復次,若見彼姝息道,骸骨青色爛腐,食半骨璅在地,於汝等意云何?若本有美色,彼滅生患耶?」答曰:「如是。」「復次,若見彼姝息道,離皮肉血,唯筋相連,於汝等意云何?若本有美色,彼滅生患耶?」答曰:「如是。」

“Lại nữa, nếu thấy xác nàng ấy ở trong nghĩa địa, hài cốt xám xanh, mục nát quá nữa, xương vải trên đất. Ý các ngươi nghĩ sao? Có phải sắc đẹp trước kia đã biến mất và tai họa sanh ra chăng?”

“Bạch Thế Tôn, đúng vậy”.

MA 99 - T26 0586a01–a06 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Lưu ý bản Việt cảnh 4: “mục nát quá nữa, xương vải trên đất” là lỗi in của “quá nửa”, “vãi”; còn chữ Hán 食半 nghĩa là “bị ăn mất một nửa”.)

6. Xương rời, mỗi thứ một nơi

Thấy xác nàng ở nghĩa địa, xương rời từng đốt, tản mác khắp nơi, tám thứ xương mỗi thứ một chỗ: xương chân, xương đùi, xương đầu gối, xương bắp vế, xương sống, xương vai, xương cổ, xương sọ (Hán cũng kê tám: 足骨、[跳-兆+專]骨、髀骨、髖骨、脊骨、肩骨、頸骨、髑髏骨).

Cảnh thứ sáu - MA 99 ¶25

「復次,若見彼姝息道,骨節解散,散在諸方,足骨、[跳-兆+專]骨、髀骨、髖骨、脊骨、肩骨、頸骨、髑髏骨各在異處,於汝等意云何?若本有美色,彼滅生患耶?」答曰:「如是。」

“Lại nữa, nếu thấy xác nàng ấy ở trong nghĩa địa, xương rời từng đốt, tản mác khắp nơi, xương chân, xương đùi, xương đầu gối, xương bắp vế, xương sống, xương vai, xương cổ, xương sọ, mỗi thứ một nơi, ý các thầy nghĩ sao? Có phải sắc đẹp trước kia đã biến mất và tai họa sanh ra chăng?”

“Bạch Thế Tôn, đúng vậy”.

MA 99 - T26 0586a06–a09 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

7. Xương trắng như ốc, xanh như bồ câu, đỏ như máu

Cảnh cuối: xương trắng như vỏ ốc, xanh như lông chim bồ câu, đỏ như máu, hư hoại, mục nát thành vụn. Các Tỳ-kheo đáp “đúng vậy”, và phần tai họa của sắc khép lại bằng câu “Như vậy gọi là tai họa của sắc”.

Cảnh thứ bảy - MA 99 ¶26–27

「復次,若見彼姝息道,骨白如螺,青猶鴿色,赤若血塗,腐壞碎末,於汝等意云何?若本有美色,彼滅生患耶?」答曰:「如是。」「是謂色患。」

“Lại nữa, nếu thấy xác nàng ấy ở trong nghĩa địa, xương trắng như vỏ ốc, xanh như lông chim câu, đỏ như màu máu, hư hoại, mục nát. Ý các ngươi nghĩ sao? Có phải sắc đẹp trước kia đã biến mất và tai họa sanh ra chăng?”

“Bạch Thế Tôn, đúng vậy. Như vậy gọi là tai họa của sắc”.

MA 99 - T26 0586a09–a12 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Lưu ý bản Việt: câu “Như vậy gọi là tai họa của sắc” bị đặt chung vào lời đáp của các Tỳ-kheo; trong Hán, các Tỳ-kheo chỉ đáp 如是, còn 是謂色患 là một câu riêng, lời Thế Tôn kết phần này — giống cách Ngài kết phần dục bằng 是謂欲患.)

Bảng tổng hợp bảy cảnh

#CảnhChi tiết trong kinhBản Việt
1Giàđầu bạc, răng rụng, lưng còng, gối rũ, chống gậy, run rẩy, các căn hư mòncó (¶21)
2Bệnhliệt giường, ngồi nằm trên đất, khổ bức thâncó (¶22)
3Chết1–2 đến 6–7 ngày; quạ diều mổ, sài lang xé; thiêu hay chôn, mục nátcó (¶23)
4Hài cốt ở nghĩa địaxám xanh, mục nát, bị ăn một nửa, xương rải trên đấtcó (¶24)
5Chỉ còn gânlìa da, thịt, máu; chỉ gân nối xươngsót
6Xương rờitám thứ xương, mỗi thứ một nơicó (¶25)
7Xương mụctrắng như ốc, xanh như bồ câu, đỏ như máu, mục vụncó (¶26–27)

Xuất yếu của sắc

Lối thoát khỏi sắc cũng là đoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt qua sắc mà thoát ly. Hai câu về Sa-môn, Bà-la-môn tiếp theo lặp đúng khung ở phần dục: không biết như thật thì không tự đoạn sắc được, huống là đoạn cho người; biết như thật thì tự đoạn và đoạn được cho người khác.

Xuất yếu của sắc - MA 99 ¶28

「云何色出要?若斷除色,捨離於色,滅色色盡,度色出要,是謂色出要。

“Thế nào là sự xuất yếu của sắc? Nếu đoạn trừ sắc, xả ly sắc, diệt tận sắc, vượt qua khỏi sắc mà thoát ly. Như vậy gọi là sự xuất yếu của sắc.

MA 99 - T26 0586a13–a14 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

Phần ba — vị ngọt của thọ

Đến thọ, ví dụ đổi hẳn tầm: vị ngọt không lấy từ dục lạc mà từ thiền. Tỳ-kheo ly dục, ly pháp ác bất thiện, cho đến chứng và an trụ Tứ thiền (第四禪); lúc ấy không nghĩ đến tự hại, cũng không nghĩ đến hại người. Không nghĩ đến hại thì thành tựu được cảm giác lạc ấy — đó là vị ngọt của thọ. Bản Hán chỉ nói gọn “cho đến Tứ thiền”; bản Pāḷi MN13 kể đủ bốn thiền.

Vị ngọt của thọ - MA 99 ¶31

「云何覺味?比丘者,離欲、離惡不善之法,至得第四禪成就遊,彼於爾時不念自害,亦不念害他,若不念害者,是謂覺樂味。所以者何?不念害者,成就是樂,是謂覺味。

“Thế nào là vị ngọt của thọ? Tỳ-kheo ly dục, ly pháp ác bất thiện, cho đến, thành tựu và an trụ nơi Tứ thiền. Bấy giờ, vị đó không nghĩ đến việc tự hại, cũng không nghĩ đến sự hại người. Nếu không nghĩ đến hại, đó là vị ngọt của cảm giác lạc. Vì sao vậy? Vì không nghĩ đến sự làm hại thì thành tựu được cảm giác lạc ấy. Như vậy gọi là vị ngọt của thọ.

MA 99 - T26 0586a18–a22 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

Tai họa và xuất yếu của thọ

Tai họa của thọ chỉ một câu: thọ là pháp vô thường, pháp khổ, pháp diệt. Xuất yếu: đoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt qua thọ mà thoát ly. Rồi lại hai câu về Sa-môn, Bà-la-môn không biết và biết như thật, lặp đúng khung — lần này với thọ.

Tai họa và xuất yếu của thọ - MA 99 ¶32–33

「云何覺患?覺者是無常法、苦法、滅法,是謂覺患。「云何覺出要?若斷除覺,捨離於覺,滅覺覺盡,度覺出要,是謂覺出要。

“Thế nào là tai họa của thọ? Thọ là pháp vô thường, pháp diệt. Như vậy gọi là tai họa của thọ.

“Thế nào là sự xuất yếu của thọ? Nếu đoạn trừ thọ, xả ly thọ, diệt tận thọ, vượt qua thọ mà thoát ly. Như vậy gọi là sự xuất ly của thọ.

MA 99 - T26 0586a22–a25 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

(Lưu ý bản Việt: “Thọ là pháp vô thường, pháp diệt” — sót một vế; Hán là 覺者是無常法、苦法、滅法, “thọ là pháp vô thường, pháp khổ, pháp diệt”. Câu cuối đoạn xuất yếu bản Việt ghi “sự xuất ly của thọ”, Hán vẫn là 覺出要, “xuất yếu”.)

Kết kinh

Phật nói như vậy; các Tỳ-kheo nghe xong hoan hỷ phụng hành.

Kết kinh - MA 99 ¶36

佛說如是。彼諸比丘聞佛所說,歡喜奉行。

Phật thuyết giảng như vậy. Các Tỳ-kheo ấy sau khi nghe thuyết, hoan hỷ phụng hành.

MA 99 - T26 0586a28–a29 · Việt: Tuệ Sỹ (ma99/vi/tue_sy)

Giải thích

1. Câu trả lời là một phương pháp, không phải một khẩu hiệu. Dị học nói họ cũng “biến tri, đoạn” dục, sắc, thọ — trên lời nói hai bên giống nhau. Thế Tôn không tranh luận về khẩu hiệu mà hỏi ba câu cho mỗi đối tượng: vị ngọt của nó là gì, tai họa của nó là gì, lối thoát khỏi nó là gì. Kinh nói thẳng điều phân biệt hai hạng Sa-môn, Bà-la-môn: biết như thật đủ ba mặt thì tự đoạn được và đoạn được cho người; không biết thì không tự đoạn được, huống là giúp ai. Đọc theo kinh này, “biến tri” có nội dung cụ thể: biết như thật đủ ba mặt.

2. Thừa nhận vị ngọt trước khi nói tai họa. Kinh không phủ nhận dục có vui hay sắc có đẹp: lạc và hỷ do năm công đức của dục, nhan sắc thiếu nữ tuổi mười bốn, mười lăm, đều được gọi thẳng là “vị ngọt”. Điều kinh nhấn mạnh là giới hạn của nó — “chỉ tột cùng đến đó” — và sự chênh lệch: vị ngọt có hạn, còn tai họa thì rất nhiều.

3. Tám khối khổ là một vòng tròn lan rộng. Thứ tự tám khối đi từ một người kiếm sống, ra gia đình, ra xã hội, chiến tranh, tội phạm, đến giờ chết và đời sau; kinh còn phân biệt gia đình chỉ cãi nhau bằng lời, còn từ vua chúa trở ra thì đánh giết. Câu điệp “nhân nơi dục, duyên nơi dục, lấy dục làm gốc” lặp ở cả tám khối cho thấy kinh truy mọi cảnh ấy về cùng một gốc. Khối thứ bảy đáng chú ý: khổ không đến từ vua hay giặc mà từ chính ký ức việc ác của mình, hiện ra lúc lâm chung như bóng núi phủ đất lúc chiều tà.

4. Tai họa của sắc nằm ở chỗ cái đẹp phải mất. Câu hỏi lặp lại ở bảy cảnh không hỏi “sắc này có xấu không”, mà hỏi “sắc đẹp trước kia đã biến mất và tai họa sinh ra chăng”. Tai họa là sự đổi thay của chính cái đã từng làm mình vui. Chuỗi cảnh từ già, bệnh, chết đến hài cốt ở nghĩa địa gần với các cảnh quán thi thể ở nghĩa địa trong kinh Niệm xứ (MN10); ở đây chúng được dùng để chỉ ra tai họa của sắc.

5. Ngay cả thọ của thiền cũng phải vượt qua. Phần thọ lấy ví dụ cao nhất: lạc của Tứ thiền, một cảm thọ không gắn với ý hại mình hay hại người. Vậy mà tai họa của thọ vẫn được nói gọn: vô thường, khổ, diệt — và lối thoát vẫn là đoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt qua. Kinh không chê thiền — chính thiền được nêu làm vị ngọt của thọ; điều kinh nói là ngay cảm thọ ấy cũng vô thường, khổ, diệt, nên với nó cũng có lối xuất yếu.

Đối chiếu các tạng

Theo danh mục tương đương của SuttaCentral (API parallels, tra ngày 21/10/2026), MA99 có ba bản tương đương: MN13 Mahādukkhakkhandha Sutta (Đại kinh Khổ uẩn), EA 21.9 (Tăng nhất A-hàm) và T53 (苦陰經, bản dịch riêng). Anālayo kể thêm bản dịch riêng T737 所欲致患經 (A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, vol. 1, tr. 117–118, chú 96 — thứ cấp). Bài này đối chiếu chi tiết với MN13 (Pāḷi + bản Việt HT. Thích Minh Châu); trên trang chưa có bài riêng về MN13. EA 21.9, T53 và T737 chưa đối chiếu vì kho của trang chưa có các bản này; các nhận xét về chúng dưới đây đều dẫn qua Anālayo. Cả năm bản cùng đặt bài giảng ở Kỳ-đà-lâm gần Xá-vệ (sđd., tr. 117, chú 96).

Bản trùng tên cần loại: MA100, bài liền sau, cũng tên 苦陰經 (bản Việt: “Kinh Khổ ấm (II)”), nhưng thuyết ở Ca-duy-la-vệ, vườn Ni-câu-loại, và là bản tương đương của MN14 Cūḷadukkhakkhandha Sutta (Tiểu kinh Khổ uẩn), không phải MN13 (Anālayo, sđd., tr. 119, chú 103).

Sơ đồ đối chiếu MA99 và MN13: mở đầu, năm công đức của dục, số nghề, cách mất của, gia đình và vua chúa, khối hối hận lúc lâm chung, thiếu nữ và tuổi, các cảnh nghĩa địa, vị ngọt của thọ, tai họa của thọ, lối thoát
ĐiểmMA99 (Hán)MN13 (Pāḷi)
Tên kinh苦陰經, không có chữ “Đại”Mahādukkhakkhandha — “Đại” kinh Khổ uẩn
Mở đầusau bữa trưa, Tỳ-kheo ngồi giảng đường; dị học đến tìmsáng sớm, Tỳ-kheo đi khất thực, thấy còn sớm nên ghé vườn du sĩ
Phản ứng của Tỳ-kheo不是亦不非, im lặng đứng dậykhông hoan hỷ, không chỉ trích; khất thực xong mới về
Câu hỏi của dị họcbiến tri đoạn dục, sắc, 覺 (thọ)hiểu biết hoàn toàn về các dục, sắc, cảm thọ; hỏi sự khác biệt “về vấn đề thuyết pháp hay vấn đề giáo huấn”
Vị ngọt của dục“năm công đức của dục”, không kể rakể đủ: sắc, tiếng, hương, vị, xúc khả ái
Nghề mưu sinh11 nghề8 nghề + “một nghề nào khác” (đếm ngón tay, tính toán, ước toán, làm ruộng, buôn bán, chăn bò, bắn cung, làm công cho vua)
Mất củavua đoạt, giặc cướp, lửa thiêu, hư hại, mất mátvua, trộm, lửa, nước cuốn, kẻ thừa tự không xứng
Tranh chấphai khối: gia đình chỉ cãi, nói xấu; vua, Bà-la-môn, cư sĩ, dân, nước thì đánh giếtmột khối: vua, Sát-đế-lị, Bà-la-môn, gia chủ, mẹ con, cha con, anh chị em, bạn bè, đều đánh nhau bằng tay, đá, gậy, kiếm
Công thànhrưới đồng nấu chảyđổ nước phân sôi
Trộm cướpđục vách, phá kho, chặn đường, phá làngđột nhập, cướp, phục kích, đi đến vợ người
Hối hận lúc lâm chungcó (khối 7, ảnh dụ bóng núi)không có
Xuất yếuđoạn trừ, xả ly, diệt tận, vượt quađiều phục dục tham, đoạn trừ dục tham
Thiếu nữbốn giới (thêm công sư), 14–15 tuổiba giới, 15–16 tuổi, không quá cao, thấp, gầy, mập, đen, trắng; có hỏi–đáp ngay ở vị ngọt
Các cảnh của sắc7 cảnh (bản Việt sót cảnh 5); xác chết 1–7 ngàygià 80–100 tuổi; bệnh nằm trong phân tiểu; xác 1–3 ngày trương phồng; bị quạ, diều hâu, kên, chó, giả can, côn trùng ăn; ba bậc bộ xương; xương rời; xương trắng, đống xương hơn một năm, xương thành bột
Vị ngọt của thọ“cho đến Tứ thiền”; không nghĩ hại mình, hại ngườikể đủ bốn thiền; không nghĩ hại mình, hại người, hại cả hai; “tối thượng vô hại”
Tai họa của thọvô thường, khổ, diệtvô thường, khổ, biến hoại
Kếthoan hỷ phụng hànhhoan hỷ, tín thọ

Hai bản khớp nhau ở khung: câu chất vấn của dị học, chín câu hỏi ngược, ba phần dục–sắc–thọ, mỗi phần đủ vị ngọt, tai họa, xuất yếu và hai câu về Sa-môn, Bà-la-môn; ví dụ thiếu nữ và các cảnh nghĩa địa; thọ lấy thiền làm vị ngọt. Khác nhau chủ yếu ở phần tai họa của dục. Anālayo ghi: bản Hán (cùng T53) tách tranh chấp làm hai bậc — trong gia đình chỉ cãi bằng lời, từ vua chúa trở ra mới cầm vũ khí — trong khi MN13 gộp làm một và cho cả người thân đánh nhau (sđd., tr. 118–119, chú 103); và chỉ bản Hán cùng T53 có khối hối hận lúc lâm chung với ảnh dụ bóng núi lớn, MN13 chỉ nói đến tái sinh xấu như tai họa đời sau (sđd., tr. 120, chú 108). Theo Anālayo, EA 21.9 kết phần tai họa của dục bằng tính vô thường của dục thay cho các khối tranh chấp, cực hình, đời sau, và kết kinh bằng lời khuyên thiền định, chớ buông lung (sđd., bảng 2.7 tr. 119 và tr. 120–121) — chưa đối chiếu bản Hán của EA 21.9.

Tra cứu trong bài

Nguồn tham khảo

  • Hán — Trung A-hàm 99, 苦陰經, Taishō T26, tr. 584c–586a (CBETA): ma99/lzh/taisho — SuttaCentral
  • Việt — HT. Tuệ Sỹ dịch: ma99/vi/tue_sy — SuttaCentral
  • Tuệ Sỹ (dịch, chú), Kinh Trung A-hàm, tập II, “99. Kinh Khổ uẩn (I)”, cước chú 1–10 (chú 1–5 ở trang đầu kinh; chú 6–8 tr. 794, chú 9 tr. 795, chú 10 tr. 796).
  • Danh mục kinh tương đương: MA 99 — SuttaCentral (API parallels, tra ngày 21/10/2026).
  • Bản Pāḷi tương đương — MN 13 Mahādukkhakkhandha Sutta: mn13 Pāḷi — SuttaCentral · bản Việt HT. Thích Minh Châu: mn13/vi/minh_chau — SuttaCentral. Trên trang chưa có bài song tạng MN13.
  • Anālayo, A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, vol. 1, tr. 117–121, chú 96–114 (Dharma Drum, 2011) — thứ cấp; các ý về EA 21.9, T53, T737 đều dẫn qua sách này, chưa đối chiếu bản gốc.
  • Âm Hán-Việt tên kinh trong đường dẫn (khổ uẩn kinh) do chuyển bằng kit/tools/hanviet.json.

📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — MA 99 苦陰經 (Taishō T26, tr. 584c–586a) + bản Việt Tuệ Sỹ