← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Thiền (jhāna)
Các tầng định sâu: từ Thiền thứ nhất (có tầm có tứ, hỷ lạc do ly dục sanh) đến Thiền thứ tư (xả niệm thanh tịnh).
Định nghĩa. Jhāna — trạng thái tâm định tĩnh sâu. Thiền thứ nhất: ly dục, ly bất thiện pháp, có tầm có tứ, hỷ lạc do ly dục sanh; các tầng sau lần lượt lắng tầm tứ, ly hỷ, đến xả niệm thanh tịnh.
Vai trò trong kinh. Trong MN31, ba vị trình bày từng tầng thiền như các bậc “vượt qua sự an trú kia”.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi jhāna · Sanskrit dhyāna · Hán 禪 (thiền) / 禪那 · English absorption, meditation.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.
📄 Xuất hiện trong bài