MA109 - Kinh Tự Quán Tâm (Trung A-hàm 109)
Tóm tắt nhanh: 自觀心經 (Kinh Tự Quán Tâm, “kinh tự xét tâm mình”) là bài Trung A-hàm 109, nói tại nước Xá-vệ, rừng Thắng Lâm (Kỳ-đà-lâm), vườn Cấp Cô Độc. Đức Phật dạy các Tỳ-kheo: nếu chưa khéo xét tâm người khác, hãy khéo xét tâm chính mình, bằng bốn câu tự hỏi — mình đã được chỉ nội tâm (內止) chưa, đã được quán pháp bằng tuệ tối thượng (最上慧觀法) chưa. Ứng với bốn trường hợp là bốn việc phải làm: có chỉ thì cầu quán, có quán thì cầu chỉ, chưa có cả hai thì gấp rút tinh cần như người bị lửa cháy đầu, cháy áo, có đủ cả hai thì cầu chứng lậu tận trí thông. Rồi Ngài giải thích “vì sao”: năm thứ — y, ăn uống, giường chõng, thôn ấp và con người — thứ nào dùng hay gần mà pháp ác bất thiện tăng, pháp thiện giảm thì không nên; ngược lại thì nên (nên – không nên). Biết như thật pháp nên tập và pháp không nên tập, làm đúng như vậy, gọi là “khéo quán tự tâm, khéo biết tự tâm, khéo thủ, khéo xả”; các Tỳ-kheo hoan hỷ phụng hành.
🔗 Song tạng: SuttaCentral xếp MN114 - Kinh Nên Hành Trì, Không Nên Hành Trì (Sevitabbāsevitabba Sutta) vào hàng tương đương, nhưng MN114 chỉ trùng phần sau của MA109 (y, ăn uống, giường chõng, thôn ấp, con người — nên hay không nên), và ở MN114 phần ấy gồm tám điều, do Đức Phật nói vắn tắt rồi Tôn giả Sāriputta giảng rộng; phần chính của MA109 — tự xét đã được chỉ, được quán hay chưa — không có trong MN114. Bản Pāḷi tương đương trọn kinh là AN 10.54 (Samatha Sutta, Tăng Chi Bộ) — xem Đối chiếu.
Bối cảnh
Kinh là bài thứ ba (自觀心經第三竟) của phẩm Lâm (林品; bản Hán ghi 林品第五, gồm mười kinh, thuộc tụng thứ hai 第二小土城誦), nằm trong quyển 27 (中阿含經卷第二十七, quyển này mở đầu từ MA107). Cuối kinh ghi kinh dài 635 chữ (六百三十五字) — một trong những bài ngắn của Trung A-hàm. Bản Hán do Cù-đàm Tăng-già-đề-bà (瞿曇僧伽提婆, Gautama Saṅghadeva) dịch đời Đông Tấn (397–398). Bản Việt dùng ở đây là của HT. Tuệ Sỹ; bản Việt ghi tên kinh là “Kinh Tự Quán Tâm (I)”, vì kinh kế tiếp, MA110, cũng mang tên 自觀心經 (bài thứ tư của phẩm).
Nơi thuyết là nước Xá-vệ (舍衛國, Sāvatthī), rừng Thắng Lâm (勝林, tức Kỳ-đà-lâm, Jetavana), vườn Cấp Cô Độc (給孤獨園). Người nghe là các Tỳ-kheo. Suốt kinh chỉ có Đức Phật nói; không ai hỏi, không có đối đáp, không có kệ. Đức Phật xưng “Ta” và gọi người nghe là “Tỳ-kheo”.
我聞如是:一時,佛遊舍衛國,在勝林給孤獨園。
Tôi nghe như vầy.
Một thời Đức Phật trú tại nước Xá-vệ, trong rừng Thắng Lâm, vườn Cấp Cô Độc.
MA 109 - T26 0598b09–b10 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)
Không khéo xét tâm người thì khéo xét tâm mình
Lời mở đầu của Đức Phật đặt hai việc cạnh nhau: xét tâm người khác (觀於他心) và xét tâm chính mình (觀察於己心). Kinh không chê việc thứ nhất; kinh chỉ nói: nếu Tỳ-kheo chưa khéo việc ấy (不能善觀於他心), thì hãy khéo việc này, và kết bằng câu quen thuộc “nên học như vậy” (應學如是). Tuệ Sỹ chú cụm “thiện tự quán tâm” (善自觀心) tương ứng với chữ Pāḷi sacittapariyāyakusala (Kinh Trung A-hàm, tập II, tr. ~856, chú thích 1 — cước chú chỉ ghi chữ Pāḷi); tạm hiểu là “thiện xảo trong việc thấu suốt tâm mình” (cách dịch của bài này).
爾時,世尊告諸比丘:「若有比丘不能善觀於他心者,當自善觀察於己心,應學如是。
Bấy giờ Đức Thế Tôn bảo các Tỳ-kheo:
“Nếu Tỳ-kheo không thiện xảo quán tâm người khác, hãy thiện xảo tự quán sát tâm của chính mình. Nên học như vậy.
MA 109 - T26 0598b10–b12 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)Bốn câu tự hỏi
“Thế nào là khéo tự quán tâm?” Đức Phật đáp bằng một cách tự xét mà Ngài nói “chắc chắn được nhiều lợi ích” (必多所饒益). Cách xét dựa trên hai phẩm chất:
- Chỉ nội tâm (內止) — sự lắng yên của tâm bên trong. Tuệ Sỹ chú: “đây nói về chỉ quán pháp môn”, tương đương Pāḷi ajjhattacetosamatha (chú thích 2).
- Quán pháp bằng tuệ tối thượng (最上慧觀法) — Tuệ Sỹ chú tương đương Pāḷi adhipaññādhammavipassanā, “sự quán chiếu pháp bằng tuệ tăng thượng” (chú thích 3).
Ghép hai phẩm chất ấy thành bốn câu tự hỏi: (1) được chỉ mà chưa được quán? (2) được quán mà chưa được chỉ? (3) chưa được cả hai? (4) được cả hai?
云何比丘善自觀心?比丘者,若有此觀,必多所饒益:我為得內止,不得最上慧觀法耶?我為得最上慧觀法,不得內止耶?我為不得內止,亦不得最上慧觀法耶?我為得內止,亦得最上慧觀法耶?
“Thế nào gọi là Tỳ-kheo thiện xảo quán tự tâm? Tỳ-kheo nếu có quán này, chắc chắn được nhiều lợi ích. ‘Phải chăng ta được chỉ của nội tâm, nhưng chưa được quán pháp bằng tối thượng tuệ? Phải chăng ta được quán pháp tối thượng tuệ, nhưng chưa được chỉ nội tâm? Phải chăng ta chưa được chỉ nội tâm, cũng chưa được quán pháp tối thượng tuệ? Phải chăng ta được chỉ nội tâm, cũng được quán pháp tối thượng tuệ?”
MA 109 - T26 0598b12–b16 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)
Khuôn chung của bốn trường hợp
Bốn câu hỏi dẫn tới bốn đoạn cùng một khuôn:
- “Nếu Tỳ-kheo sau khi quán, liền biết rằng…” — vị ấy tự nhận ra mình đang ở trường hợp nào (觀已,則知).
- Phẩm chất đã có thì lấy làm chỗ bắt đầu (kinh nói “được chỉ nội tâm rồi”, hay “trụ nơi quán pháp tối thượng tuệ rồi”).
- Phẩm chất còn thiếu thì “hãy nên mong cầu” (當求).
- “Vị ấy sau đó” (彼於後時) được cả chỉ lẫn quán.
Trường hợp thứ ba và thứ tư đi lệch khuôn: thứ ba không có gì để nương nên phải gấp rút tinh cần cho cả hai; thứ tư đã đủ cả hai nên hướng lên một mục tiêu cao hơn. Khung dưới đây là trường hợp thứ nhất.
若比丘觀已,則知我得內止,不得最上慧觀法者,彼比丘得內止已,當求最上慧觀法,彼於後時得內止,亦得最上慧觀法。
“Nếu Tỳ-kheo sau khi quán, liền biết rằng: ‘Ta được chỉ nội tâm, chưa được quán pháp tối thượng tuệ’. Tỳ-kheo ấy được chỉ nội tâm rồi, hãy nên mong cầu quán pháp tối thượng tuệ. Vị ấy sau đó được chỉ nội tâm và cũng được quán pháp tối thượng tuệ.
MA 109 - T26 0598b16–b19 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)1. Được chỉ, chưa được quán → nương chỉ mà cầu quán
(Khung trích ở trên.) Vị Tỳ-kheo thấy mình đã có chỉ nội tâm nhưng chưa có quán pháp bằng tuệ tối thượng: đã được chỉ rồi thì mong cầu quán, và về sau có đủ cả hai.
2. Được quán, chưa được chỉ → trụ nơi quán mà cầu chỉ
Trường hợp ngược lại: đã có quán mà chưa có chỉ. Vị ấy “trụ nơi quán pháp tối thượng tuệ” (住最上慧觀法已) rồi mong cầu chỉ, và về sau cũng có đủ cả hai. Như vậy kinh không đặt một thứ tự bắt buộc giữa chỉ và quán: ai có cái nào trước thì nương cái ấy mà cầu cái kia.
若比丘觀已,則知我得最上慧觀法,不得內止者,彼比丘住最上慧觀法已,當求內止,彼於後時得最上慧觀法,亦得內止。
“Nếu Tỳ-kheo sau khi quán liền biết rằng: ‘Ta được quán pháp tối thượng tuệ, chưa được chỉ nội tâm’. Tỳ-kheo ấy trụ nơi quán pháp tối thượng tuệ rồi, hãy nên mong cầu nội chỉ tâm tĩnh chỉ. Vị ấy sau đó được quán pháp tối thượng tuệ và cũng được chỉ nội tâm.
MA 109 - T26 0598b19–b22 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)(Bản Việt viết “hãy nên mong cầu nội chỉ tâm tĩnh chỉ”; Hán chỉ là 當求內止, “nên cầu nội chỉ” — cách diễn của bản dịch dài hơn nhưng nghĩa không khác.)
3. Chưa được cả hai → gấp rút tinh cần như cứu lửa cháy đầu, cháy áo
Trường hợp khó nhất: chưa có chỉ, cũng chưa có quán — “chưa được pháp thiện này”. Để có được, vị ấy phải làm một chuỗi việc mà kinh kể liền một mạch (tách theo bản Việt thì có sáu): nhanh chóng tìm cầu phương tiện (速求方便), học tập hết sức tinh cần (學極精勤), chánh niệm (正念), chánh trí (正智), kham nhẫn (忍), không để thoái lui (不令退). Đây là chỗ duy nhất trong kinh có ảnh dụ: như người bị lửa đốt cháy đầu, đốt cháy áo, phải gấp rút tìm cách cứu đầu, cứu áo. Sau đó, vị ấy cũng được cả chỉ lẫn quán.
若比丘觀已,則知我不得內止,亦不得最上慧觀法者,如是比丘不得此善法,為欲得故,便以速求方便,學極精勤,正念正智,忍不令退。猶人為火燒頭、燒衣,急求方便救頭、救衣。如是,比丘不得此善法,為欲得故,便以速求方便,學極精勤,正念正智,忍不令退,彼於後時即得內止,亦得最上慧觀法。
“Nếu Tỳ-kheo sau khi quán liền biết rằng: ‘Ta chưa được chỉ nội tâm cũng chưa được tối thượng tuệ’. Như vậy Tỳ-kheo chưa được pháp thiện này; vì muốn được nên phải nhanh chóng tìm cầu phương tiện, học tập tinh cần, chánh niệm, chánh trí, kham nhẫn, đừng để bị thoái chuyển. Ví như người bị lửa đốt cháy đầu, đốt cháy áo, phải nhanh chóng tìm cầu phương tiện cứu đầu, cứu áo. Cũng vậy, Tỳ-kheo chưa được pháp thiện này, vì muốn được nên phải nhanh chóng tìm cầu phương tiện, học tập tinh cần, chánh niệm chánh trí, đừng để bị thoái chuyển. Vị ấy sau đó liền được chỉ nội tâm và cũng được quán pháp tối thượng tuệ.
MA 109 - T26 0598b22–b29 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)Hai chỗ lệch nhỏ của bản Việt trong đoạn này: câu tự biết ghi “cũng chưa được tối thượng tuệ”, trong khi Hán vẫn đủ chữ 亦不得最上慧觀法 (“cũng chưa được quán pháp bằng tuệ tối thượng”); và ở lần nhắc lại sau ảnh dụ, bản Việt sót “kham nhẫn” (“chánh niệm chánh trí, đừng để bị thoái chuyển”), trong khi Hán lặp đủ 正念正智,忍不令退 ở cả hai lần.
4. Được cả hai → cầu chứng lậu tận trí thông
Trường hợp cuối: đã có cả chỉ lẫn quán. Vị ấy trú nơi pháp thiện này rồi mong cầu tự thân chứng ngộ lậu tận trí thông (漏盡智通作證) — trí biết các lậu hoặc đã dứt sạch. Tuệ Sỹ chú tương đương Pāḷi “āsavānaṃ khayāya yo karaṇīyo, nỗ lực dứt sạch các lậu” (chú thích 4).
若比丘觀已,則知我得內止,亦得最上慧觀法。彼比丘住此善法已,當求漏盡智通作證。
“Nếu Tỳ-kheo sau khi quán tâm, liền biết rằng: ‘Ta được chỉ nội tâm, cũng được quán pháp tối thượng tuệ’. Tỳ-kheo ấy tạm trú nơi pháp thiện này rồi, hãy nên mong cầu tự thân chứng ngộ Lậu tận trí thông.
MA 109 - T26 0598c01–c03 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)(Bản Việt ghi “tạm trú nơi pháp thiện này”; Hán là 住此善法, chỉ có “trú”, không có chữ nào mang nghĩa “tạm”.)
Bảng tổng hợp bốn trường hợp
| # | Chỉ nội tâm | Quán pháp tối thượng tuệ | Việc phải làm | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | đã được | chưa | nương chỉ, cầu quán | sau được cả hai |
| 2 | chưa | đã được | trụ nơi quán, cầu chỉ | sau được cả hai |
| 3 | chưa | chưa | 6 việc (tách theo bản Việt): cầu phương tiện, tinh cần, chánh niệm, chánh trí, kham nhẫn, không thoái — như cứu lửa cháy đầu, cháy áo | sau được cả hai |
| 4 | đã được | đã được | trú nơi pháp thiện ấy, cầu chứng lậu tận trí thông | (kinh chuyển sang “vì sao vậy?”) |
Khuôn chung của năm thứ nên và không nên
Ngay sau trường hợp thứ tư, Đức Phật hỏi “Vì sao vậy?” (所以者何) và chuyển sang một lời dạy nghe như nghịch lý: “Ta nói không được cất chứa tất cả y, nhưng cũng nói được phép cất chứa tất cả y”. Lời giải nằm ở thước đo, lặp lại cho mỗi thứ theo một khuôn:
- Ta nói không được (cất chứa, quen thân) tất cả X, mà cũng nói được tất cả X.
- Loại X nào không được? — loại mà khi (cất chứa, quen thân) thì pháp ác bất thiện tăng trưởng, pháp thiện suy thoái.
- Loại X nào được? — loại mà khi (cất chứa, quen thân) thì pháp thiện tăng trưởng, pháp ác bất thiện suy thoái.
Kinh giảng đủ khuôn này cho y và cho con người; ăn uống, giường chõng, thôn ấp chỉ được nói gọn là “cũng giống như vậy”. Tuệ Sỹ dẫn câu Pāḷi tương ứng ở chú thích 5: cīvarampāhaṃ bhikkhave duvidhena vadāmi sevitabbampi asevitabbampī ti — “Y, Ta nói có hai loại: nên sử dụng và không nên sử dụng”. Chữ Hán 畜 (cất chứa, giữ làm của mình) hẹp hơn chữ Pāḷi sevati (dùng, lui tới, thân cận).
1. Y — được cất chứa hay không
Khung trích đầy đủ cho y: câu nghịch lý, rồi hai câu hỏi đáp.
所以者何?我說不得畜一切衣,亦說得畜一切衣。云何衣我說不得畜?若畜衣便增長惡不善法、衰退善法者,如是衣我說不得畜。云何衣我說得畜?若畜衣便增長善法、衰退惡不善法者,如是衣我說得畜。
Vì sao vậy? Ta nói, ‘Không được cất chứa tất cả y, nhưng cũng nói được phép cất chứa tất cả y ’.
“Loại y nào mà Ta nói không được cất chứa? Nếu cất chứa y mà tăng trưởng pháp ác bất thiện, suy thoái pháp thiện, loại y như vậy, Ta nói không được cất chứa.
“Loại y nào Ta nói được phép cất chứa? Nếu cất chứa y mà tăng trưởng pháp thiện, suy thoái pháp ác bất thiện, loại y như vậy Ta nói được phép cất chứa”.
MA 109 - T26 0598c03–c08 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)2–4. Ăn uống, giường chõng, thôn ấp — “cũng giống như vậy”
Ba thứ tiếp theo không được giảng riêng; một câu gom lại: như y, thì uống ăn (飲食), giường chõng (床榻), thôn ấp (村邑) cũng vậy — thứ nào dùng hay ở mà pháp thiện tăng thì được, pháp ác bất thiện tăng thì không. “Thôn ấp” là làng xóm và thị trấn; Anālayo đọc hai chữ 村, 邑 là “làng” và “thị trấn” (A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, tập 2, tr. 644, chú 42 — thứ cấp).
如衣、飲食、床榻村邑亦復如是
Cũng như y áo, về uống ăn, giường chõng, thôn ấp, cũng giống như vậy.
MA 109 - T26 0598c08 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)(Bản Việt đóng ngoặc lời Phật trước câu này, nên câu “Cũng như y áo…” đọc như lời người kết tập chen vào; theo cách chấm câu của bản Hán CBETA, câu 如衣、飲食、床榻村邑亦復如是 vẫn nằm trong lời Phật, nối liền với đoạn nói về y và đoạn nói về người.)
5. Con người — được quen thân hay không
Với người, động từ đổi thành quen thân (狎習; Tuệ Sỹ chú tương đương Pāḷi puggalampāham bhikkhave duvidhena vadāmi sevitabbampi asevitabbampī ti, “người, Ta nói có hai loại: đáng thân cận và không đáng thân cận” — chú thích 6). Khuôn lặp đủ ba bước như với y: không được quen thân tất cả mọi người mà cũng được quen thân tất cả mọi người; người nào gần mà pháp ác bất thiện tăng, pháp thiện giảm thì không nên gần; người nào gần mà pháp thiện tăng, pháp ác bất thiện giảm thì nên gần.
我說不得狎習一切人,亦說得狎習一切人。云何人我說不得狎習?若狎習人便增長惡不善法、衰退善法者,如是人我說不得狎習。云何人我說得與狎習?若狎習人便增長善法、衰退惡不善法者,如是人我說得與狎習。
“Ta nói, không được quen thân tất cả mọi người, nhưng cũng nói được phép quen thân tất cả mọi người.
“Loại người nào Ta nói không được quen thân? Nếu quen thân người mà tăng trưởng pháp ác bất thiện, suy thoái pháp thiện; người như vậy Ta thuyết giảng không được quen thân.
“Loại người nào Ta nói được phép quen thân? Nếu quen thân người mà tăng trưởng pháp thiện, suy thoái pháp ác bất thiện; người như vậy Ta nói được phép quen thân.
MA 109 - T26 0598c08–c14 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)Bảng tổng hợp năm thứ
| # | Thứ | Động từ (Hán) | Không nên khi | Nên khi | Kinh giảng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Y | cất chứa 畜 | ác bất thiện tăng, thiện suy | thiện tăng, ác bất thiện suy | đủ khuôn |
| 2 | Uống ăn 飲食 | (như y) | như trên | như trên | “cũng vậy” |
| 3 | Giường chõng 床榻 | (như y) | như trên | như trên | “cũng vậy” |
| 4 | Thôn ấp 村邑 | (như y) | như trên | như trên | “cũng vậy” |
| 5 | Người | quen thân 狎習 | ác bất thiện tăng, thiện suy | thiện tăng, ác bất thiện suy | đủ khuôn |
Biết như thật pháp nên tập, pháp không nên tập
Đoạn cuối của lời dạy gom mọi thứ ở trên về một chữ chung: pháp nên tập (可習法) và pháp không nên tập (不可習法). Vị Tỳ-kheo biết đúng như thật hai loại ấy; biết rồi thì cái không nên tập không tập, cái nên tập thì tập; làm như vậy rồi thì pháp thiện tăng trưởng, pháp ác bất thiện suy thoái. Tuệ Sỹ chú tương đương Pāḷi sevitabba, asevitabba: “nên thân cận và không nên thân cận, nên sử dụng và không nên sử dụng, nên phục vụ và không nên phục vụ” (chú thích 7).
彼可習法知如真、不可習法亦知如真。彼可習法、不可習法知如真已,不可習法便不習,可習法便習,彼不可習不習,可習法習已,便增長善法,衰退惡不善法。
“Vị ấy biết đúng như thật pháp nên tập hành, cũng biết đúng như thật pháp không nên tập hành. Vị ấy biết đúng như thật pháp nên tập hành, pháp không nên tập hành rồi, với pháp không nên tập hành thì không tập hành, với pháp nên tập liền tập hành. Vị ấy không tập hành pháp không nên tập hành, tập hành pháp nên tập hành rồi liền tăng trưởng pháp thiện, suy thoái pháp ác bất thiện.
MA 109 - T26 0598c14–c17 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)Kết kinh
Đức Phật khép lời dạy bằng một câu định nghĩa gồm ba cụm, mở đầu bằng chính tên đề tài ở đầu kinh: khéo quán tự tâm (善自觀心), khéo biết tự tâm (善自知心), khéo thủ, khéo xả (善取善捨) — khéo giữ lấy và khéo buông bỏ. Kinh kết bằng câu quen thuộc của Trung A-hàm: Phật thuyết như vậy, các Tỳ-kheo hoan hỷ phụng hành.
是謂比丘善自觀心,善自知心,善取善捨。」佛說如是。彼諸比丘聞佛所說,歡喜奉行。
“Như vậy gọi là Tỳ-kheo thiện xảo quán tự tâm, khéo biết tự tâm, khéo thủ, khéo xả”.
Phật thuyết như vậy. Các Tỳ-kheo sau khi nghe Phật thuyết, hoan hỷ phụng hành.
MA 109 - T26 0598c17–c19 · Việt: Tuệ Sỹ (ma109/vi/tue_sy)Giải thích
1. Quay việc xét người về việc xét mình. Câu mở đầu không bảo Tỳ-kheo đừng để ý đến tâm người khác; nó chỉ nói: nếu chưa khéo việc ấy, thì hãy khéo xét tâm mình — “nên học như vậy”. Toàn bộ phần còn lại của kinh là hướng dẫn cụ thể cho việc tự xét ấy, và mỗi kết quả tự xét đều đi kèm một việc phải làm tiếp.
2. Chỉ và quán: không có thứ tự bắt buộc. Bốn trường hợp cho thấy kinh coi chỉ và quán là hai phẩm chất phải có đủ, và chấp nhận rằng mỗi người có thể có cái này trước cái kia. Người có chỉ thì nương chỉ cầu quán; người có quán thì nương quán cầu chỉ; người chưa có gì thì không được chậm trễ — ảnh dụ lửa cháy đầu nói đúng mức khẩn cấp ấy. Có đủ cả hai cũng chưa phải là xong: còn phải hướng lên lậu tận.
3. “Vì sao vậy?” — cầu nối giữa thiền định và đời sống hằng ngày. Bản Hán đặt câu hỏi 所以者何 ngay sau lời dạy cầu lậu tận, rồi mới nói đến y, uống ăn, giường chõng, thôn ấp và người mình quen thân. Cách đọc của bài viết này (kinh không tự giải thích câu hỏi ấy): việc tu tập hướng đến lậu tận không tách khỏi những thứ rất đời thường mà vị Tỳ-kheo dùng và gần hằng ngày; thứ gì làm pháp thiện suy, pháp ác tăng thì dù tiện đến đâu cũng phải bỏ. Bản Pāḷi tương đương AN 10.54 không có câu nối này (xem Đối chiếu).
4. Không có vật tốt hay xấu cố định. “Không được cất chứa tất cả y, mà cũng được cất chứa tất cả y” — câu ấy chỉ nghịch lý khi người nghe tìm một danh sách loại y được phép và loại y bị cấm. Kinh không đưa danh sách nào; kinh đưa một thước đo áp vào tâm người dùng: thiện tăng hay ác tăng. Theo cách hiểu của bài này, vì thước đo đặt ở tác động lên pháp thiện và bất thiện, cùng một thứ có thể nên với người này mà không nên với người khác — và muốn dùng được thước đo ấy, người tu lại phải biết tâm mình, tức trở về đề tài “tự quán tâm”.
5. Khéo thủ, khéo xả. Ba cụm kết — khéo quán, khéo biết, khéo thủ xả — có thể đọc (cách đọc của bài này) như đi từ nhìn, đến biết, đến hành động: thấy tâm mình đang ở đâu, biết điều gì nên tập điều gì không, rồi thật sự giữ lấy cái nên và buông cái không nên.
Đối chiếu các tạng
Theo danh mục tương đương của SuttaCentral (/api/parallels/ma109, tra ngày 21/10/2026), MA109 có hai bản được xếp loại “đầy đủ” (full): AN 10.54 Samatha Sutta (Tăng Chi Bộ, Pāḷi), gắn với toàn kinh, và MN114 Sevitabbāsevitabba Sutta (Trung Bộ, Pāḷi), gắn với mốc dòng T 598c14 bên trong MA109 và có đánh dấu “tương tự” (resembling). Bài này đã đối chiếu AN 10.54 (bản Pāḷi và bản Anh Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral) và MN114 (bản Pāḷi trong kho; bài cùng cặp trên site). Anālayo còn nêu hai bản Tăng nhất A-hàm có lời dạy tương tự, EĀ 29.8 và EĀ 47.5 — chưa đối chiếu. Kinh kế tiếp MA110, cùng tên 自觀心經, có phần sau về y, ăn uống, giường chõng, thôn ấp và người gần như giống hệt, nhưng phần tự xét đầu kinh khác (xét mình thường hành tham hay không tham, sân hay không sân…), nên không phải một bản khác của cùng bài này.
MN114 chỉ là tương đương một phần. Anālayo viết rằng MN114 “nhìn tổng thể không có bản tương đương trong các A-hàm chữ Hán”; phần thứ ba của MN114 — y, thức ăn, chỗ ở, làng, thị trấn, con người — xuất hiện lại trong hai kinh Tăng Chi (AN 9.6, AN 10.54), và đoạn ấy của AN 10.54 có bản tương ứng là một đoạn của MA109 (T i 598c4–19); còn phần đầu của MA109 và AN 10.54 “dạy một đề tài khác: Tỳ-kheo cần tu tập chỉ và quán” (A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, tập 2, tr. 643–644, chú 39, 41 — thứ cấp). Đặt hai bản cạnh nhau: ở MN114, Đức Phật nói vắn tắt rồi Tôn giả Sāriputta giảng rộng, Phật xác nhận và nhắc lại; danh sách có tám điều — y, đồ ăn khất thực, sàng tọa, làng (gāma), thị trấn (nigama), đô thị (nagara), quốc độ (janapada), người; MN114 còn hai lượt giảng khác (bảy đề mục từ thân hành đến kiếp sống, sáu cảnh) không có trong MA109. Ngược lại, MA109 có bốn câu tự hỏi về chỉ và quán, đoạn “biết như thật pháp nên tập” và câu kết “khéo thủ, khéo xả” mà MN114 không có. Vì vậy ở đây MN114 được xếp là tương đương một phần, còn AN 10.54 là bản tương đương trọn kinh.
MA109 và AN 10.54 (bản tương đương trọn kinh):
| Điểm | MA109 (Hán) | AN 10.54 (Pāḷi) |
|---|---|---|
| Nơi chốn | Xá-vệ, Thắng Lâm, vườn Cấp Cô Độc | bản trên SuttaCentral không ghi |
| Câu mở đầu | không khéo xét tâm người thì khéo xét tâm mình | như vậy: paracitta- / sacittapariyāyakusala |
| Ảnh dụ tấm gương | không có | người trẻ thích trang điểm soi mặt trong gương sạch hay bát nước trong, thấy bụi nhơ thì lau, không thấy thì vui |
| Câu tự hỏi | 4 câu ghép (được chỉ chưa quán…) | 2 câu có/không: chỉ nội tâm (ajjhattaṁ cetosamatha), tuệ quán pháp (adhipaññādhammavipassanā) |
| Trường hợp 1, 2 | được cái này thì cầu cái kia | patiṭṭhāya … yogo karaṇīyo: đứng vững trên cái đã có mà nỗ lực cái kia |
| Trường hợp 3 | 6 việc (tách theo bản Việt); lửa cháy đầu, cháy áo | 7 phẩm chất (chanda, vāyāma, ussāha, ussoḷhī, appaṭivānī, sati, sampajañña); áo hay đầu bốc cháy (ādittacelo vā ādittasīso vā) |
| Trường hợp 4 | cầu chứng lậu tận trí thông | uttari āsavānaṁ khayāya yogo karaṇīyo |
| Câu nối | “Vì sao vậy?” | không có |
| Danh sách | y, uống ăn, giường chõng, thôn ấp, người (5) | y, đồ ăn khất thực, chỗ ở, làng hay thị trấn, xứ sở (janapadapadesa), người (6) |
| Cách giảng | y và người giảng đủ; 3 thứ “cũng vậy” | mỗi thứ giảng đủ |
| Đoạn “pháp nên tập” | có; kết “khéo thủ, khéo xả” | không có |
| Kết | Phật thuyết, các Tỳ-kheo hoan hỷ phụng hành | dừng ở lời Phật, không có câu hoan hỷ |
Một chi tiết nhỏ ở cước chú: Tuệ Sỹ dẫn câu Pāḷi tương ứng với lậu tận trí thông là “āsavānaṃ khayāya yo karaṇīyo” (chú thích 4); bản Pāḷi AN 10.54 trên SuttaCentral ghi yogo karaṇīyo (“cần nỗ lực”), nên chữ “yo” trong cước chú có lẽ là lỗi in.
Tra cứu trong bài
- Nhân vật: Đức Phật · Cấp Cô Độc (Anāthapiṇḍika)
- Địa danh: Xá-vệ (Sāvatthī) · Kỳ-đà-lâm / Thắng Lâm (Jetavana)
- Thuật ngữ: Chỉ và quán (samatha – vipassanā) · Nên – không nên (sevitabba – asevitabba) · Chánh niệm
- Dịch giả: HT. Thích Tuệ Sỹ
Nguồn tham khảo
- Hán — Trung A-hàm 109, 自觀心經, Taishō T26, tr. 598b09–598c19 (CBETA): ma109/lzh/taisho — SuttaCentral
- Việt — HT. Tuệ Sỹ dịch: ma109/vi/tue_sy — SuttaCentral
- Tuệ Sỹ (dịch, chú), Kinh Trung A-hàm, tập II, “109. Kinh Tự Quán Tâm (I)”, tr.
856–859, chú thích 1–7 (bản có cước chú; "" = số trang suy ra từ bản số hóa). - Danh mục kinh tương đương: MA 109 — SuttaCentral (API parallels, tra ngày 21/10/2026).
- Bản Pāḷi tương đương trọn kinh — AN 10.54 Samatha Sutta: an10.54 Pāḷi — SuttaCentral · bản Anh Bhikkhu Sujato — SuttaCentral
- Bài cùng cặp trên site (tương đương một phần): MN114 - Kinh Nên Hành Trì, Không Nên Hành Trì · nguyên văn MN 114 Pāḷi — SuttaCentral
- Anālayo, A Comparative Study of the Majjhima-nikāya (Dharma Drum, 2011), tập 2, tr. 643–645 (chương MN 114), chú 39, 41, 42 — thứ cấp.
- Âm Hán-Việt tên kinh trong đường dẫn (tự quán tâm kinh) do chuyển bằng
kit/tools/hanviet.json.
📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — MA 109 自觀心經 (Taishō T26, tr. 598b09–598c19) + bản Việt Tuệ Sỹ