← Tra cứu · 👤 Nhân vật

Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Độc)

Còn gọi: Cấp Cô Độc · Anāthapiṇḍika · Sudatta · Tu-đạt-đa

Cư sĩ, đại thí chủ ở Sāvatthī, người dâng tinh xá Kỳ-đà-lâm (Jetavana); lúc lâm chung được Tôn giả Sāriputta giảng pháp không chấp thủ (MN143); bản Hán MA28 kể ông nghe mười lời “chớ sợ” rồi khỏi bệnh.

Giới thiệu. Anāthapiṇḍika — “người cho cơm (piṇḍa) kẻ không nơi nương tựa (anātha)”; Hán dịch 給孤獨, Việt đọc Cấp Cô Độc. Ông là một cư sĩ (gahapati) giàu có ở Sāvatthī, người dâng tinh xá trong rừng Jetavana — vì vậy câu mở đầu nhiều bài kinh ghi “Thế Tôn ở Sāvatthī, Jetavana, tại tinh xá ông Anāthapiṇḍika”. Trong bản Hán Trung A-hàm 28, ông tự xưng tên là Tu-đạt-đa (須達哆; Pāḷi Sudatta) và giải thích: vì thường cung cấp cho những người cô độc nên dân Xá-vệ gọi ông là Cấp Cô Độc.

Trong MN143. Trong Kinh Giáo Giới Cấp Cô Độc, ông lâm trọng bệnh, thỉnh Tôn giả Sāriputta đến nhà; Sāriputta cùng Ānanda đến và dạy ông tập không chấp thủ mười nhóm đối tượng, từ sáu căn đến đời này, đời sau. Ông khóc vì hầu Đạo sư đã lâu mà chưa từng được nghe pháp thoại như vậy, xin cho cư sĩ cũng được nghe; không lâu sau ông mệnh chung, sinh lên cõi Tusita, và đêm ấy trở lại Jetavana đọc kệ tán thán. Theo Chú giải (Papañcasūdanī, Ps V 78–80), khi chân còn đi được, mỗi ngày ông đến hầu Đức Phật một đến ba lần, không bao giờ đi tay không, và Thế Tôn thường giảng cho ông về bố thí.

Trong MA28. Trong bản Hán Kinh Giáo Hóa Bịnh (Trung A-hàm 28), ông cũng bệnh nguy kịch và thỉnh Tôn giả Xá-lợi-phất đến nhà, nhưng diễn biến khác MN143: Tôn giả nói mười lần “chớ sợ” — phàm phu vì bất tín, ác giới… mà đọa địa ngục, còn ông chỉ có mười điều ngược lại và vốn đã chứng quả Tu-đà-hoàn (Dự lưu). Ông khỏi bệnh, rồi kể chuyện lần đầu nghe danh Phật ở Rājagaha, đêm ra cổng thành được vị trời Mật-khí khuyên đi tiếp, gặp Phật ở Trúc Lâm, thấy Tứ đế, quy y, rồi về Xá-vệ trải tiền mua vườn của Thắng Lâm Đồng tử và dựng mười sáu dãy nhà lớn.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi Anāthapiṇḍika · Hán 給孤獨 (Cấp Cô Độc) · tên riêng Pāḷi Sudatta / Hán 須達哆 (Tu-đạt-đa) · English Anāthapiṇḍika.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka).