← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Nên hành trì – không nên hành trì (sevitabba – asevitabba)
Còn gọi: Nên hành trì, không nên hành trì · sevitabba · asevitabba · Sevitabbāsevitabba · nên thân cận, không nên thân cận
Thước đo Đức Phật dạy trong MN114: điều gì khi theo mà các pháp bất thiện tăng, thiện giảm thì không nên theo; điều gì khi theo mà bất thiện giảm, thiện tăng thì nên theo.
Định nghĩa. Sevitabba là thể “cần được…” của động từ sevati — làm theo, dùng, lui tới, thân cận; asevitabba là phủ định: “không nên theo, không nên dùng, không nên thân cận”. Cặp chữ này đặt tên cho MN114 (Sevitabbāsevitabbasutta), bản Việt HT. Thích Minh Châu dịch nhất quán là “nên hành trì – không nên hành trì”; Bhikkhu Sujato dịch should / should not be cultivated.
Trong MN114. Đức Phật ba lần nói vắn tắt rằng nhiều thứ “có hai loại: nên hành trì, không nên hành trì”, và Tôn giả Sāriputta giảng rộng: (1) bảy đề mục — thân hành, khẩu hành, ý hành, tâm sanh khởi, tưởng, kiến, kiếp sống (attabhāva); (2) sáu cảnh — sắc, tiếng, hương, vị, xúc, pháp; (3) tám điều — y, đồ ăn khất thực, sàng tọa, làng, thị trấn, đô thị, quốc độ, người. Thước đo cho mọi mục chỉ một: khi theo mà các pháp bất thiện tăng trưởng, các pháp thiện thối giảm thì không nên; khi theo mà bất thiện thối giảm, thiện tăng trưởng thì nên.
Theo Chú giải (Papañcasūdanī; bản Thái-Việt sudhamma.net, đoạn 109, 119). Với bảy đề mục, Đức Phật nói “loại này, loại kia” (tañca aññamaññaṁ): có loại thân hành nên làm, loại khác không nên làm, chứ không phải một việc nên làm lại có lúc thành không nên làm. Với sáu cảnh thì không nói như vậy, vì cùng một cảnh sắc, nơi người này làm tham khởi đưa đến bất hạnh, nơi người kia đưa đến nhàm chán, ly tham, tịch tịnh.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi sevitabba / asevitabba (MN114), veditabba “cần phân biệt” (AN 9.6) · Hán (MA109): 可習法、不可習法 (pháp nên tập, không nên tập), với y dùng 不得畜 / 得畜 (không được cất chứa / được cất chứa), với người dùng 狎習 (quen thân) · English what should and should not be cultivated (Sujato), what should be followed and what should not be followed (Anālayo).
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN 114, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka).