MA189 - Kinh Thánh Đạo (Trung A-hàm 189, tương đương MN117)

Đức Phật ngồi dưới gốc cây bên con đường đất giữa ruộng lúa xứ Câu-lâu, chư Tỳ-kheo ngồi chắp tay nghe pháp — Kinh Thánh Đạo, Trung A-hàm 189

Tóm tắt nhanh: 聖道經 (Kinh Thánh Đạo) là bài Trung A-hàm 189 của Hán tạng, tương đương MN117 - Đại Kinh Bốn Mươi của Pāḷi. Tại đô ấp Câu-lâu thuộc xứ Kuru (Câu-lâu-lấu), Đức Phật dạy các Tỳ-kheo rằng có “một con đường” làm chúng sanh thanh tịnh: Thánh chánh định có bảy chi còn lại của Bát Chánh Đạo làm “tập, trợ, cụ”, chi trước sinh chi sau cho tới chánh định, rồi đến giải thoát. Trong các chi, chánh kiến đứng đầu: với năm chi kiến, chí, ngữ, nghiệp, mạng, Ngài nói rõ tà là gì, chánh là gì, và chánh phương tiện cùng chánh niệm đi theo để bỏ tà, thành chánh. Bản Hán còn định nghĩa riêng năm chi sau — chánh phương tiện, chánh niệm, chánh định, chánh giải thoát, chánh trí — rồi nói bậc hữu học thành tựu tám chi, bậc A-la-hán thành tựu mười chi, mỗi chi chánh đoạn trừ chi tà tương ứng. Cộng lại thành hai mươi phẩm thiện, hai mươi phẩm bất thiện — “bốn mươi đại pháp phẩm” chuyển Phạm luân, không ai chận được; ai phi bác sẽ gặp mười điều đáng bị chỉ trích, và ngay cả những người thuyết vô nhân, vô tác cũng chuốc chỉ trích, lo sợ.

🔗 Song tạng: Bản Pāḷi tương đương — MN117 - Đại Kinh Bốn Mươi (Mahācattārīsaka Sutta). Khác lớn nhất: bản Pāḷi chia mỗi chi trong năm chi đầu (kiến, tư duy, ngữ, nghiệp, mạng) làm hai loại — loại hữu lậu, thuộc phần phước báo, và loại Thánh, vô lậu, siêu thế — còn bản Hán không có tầng siêu thế ấy, nhưng lại định nghĩa thêm năm chi sau và đặt chuỗi “chánh kiến sinh chánh chí…” ngay sau định nghĩa chánh định; kinh nói ở xứ Câu-lâu chứ không ở Xá-vệ.

Bối cảnh

Kinh là bài thứ ba của quyển 49 (聖道經第三竟) và là bài thứ tám trong mười bài của phẩm Song (雙品, MA182–191), phẩm thứ mười lăm của Trung A-hàm; cuối kinh ghi kinh dài 1.805 chữ (千八百五字). Bản Hán do Cù-đàm Tăng-già-đề-bà (瞿曇僧伽提婆, Gautama Saṅghadeva) dịch đời Đông Tấn (397–398). Bản Việt dùng ở đây là của HT. Tuệ Sỹ (Kinh Trung A-hàm, tập III, tr. 624–629, có 11 cước chú).

Nơi thuyết là 拘樓瘦劒磨瑟曇拘樓都邑 — bản Việt đọc “nước Câu-lâu-lấu, ở Kiếm Ma-sắt-đàm, đô ấp Câu-lâu”, tức thị trấn Kammāsadhamma của xứ Kuru mà các kinh Pāḷi MN10 (Niệm Xứ), MN75, MN106 cũng lấy làm nơi thuyết. Không có ai đến hỏi, không có câu chuyện dẫn nhập: Thế Tôn tự gọi các Tỳ-kheo và giảng. Bản Pāḷi tương đương MN117 thì đặt bài giảng ở Xá-vệ, rừng Jetavana.

Mở đầu - MA 189 ¶1–2

我聞如是:一時,佛遊拘樓瘦劒磨瑟曇拘樓都邑。爾時,世尊告諸比丘:

Tôi nghe như vầy:

Một thời Đức Phật trú tại nước Câu-lâu-lấu, ở Kiếm Ma-sắt-đàm, đô ấp Câu-lâu.

Bấy giờ Đức Thế Tôn bảo các Tỳ-kheo rằng:

MA 189 - T26 0735b29–0735c01 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)
Minh hoạ: Đức Phật ngồi kiết già trên tòa cỏ dưới gốc cây lớn, chư Tỳ-kheo đắp y vàng ngồi vòng quanh chắp tay nghe pháp, bên cạnh một con đường đất chạy thẳng qua ruộng lúa về phía những mái nhà tranh của một thị trấn xứ Câu-lâu

Tên kinh 聖道 nghĩa là “Thánh đạo”, con đường của bậc Thánh. Theo Anālayo, bản Tây Tạng tương đương (dẫn trong luận giải của Śamathadeva) và bộ Đại Tỳ-bà-sa (dẫn tên 大四十法門經) lại gọi kinh này là “(Kinh) Bốn Mươi lớn” như bản Pāḷi (A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, vol. 2, tr. 657, chú 92 — thứ cấp, chưa đối chiếu bản gốc).

Một con đường: Thánh chánh định có tập, có trợ, có cụ

Lời mở đầu của Thế Tôn có một câu bản Pāḷi không có: “có một con đường (有一道) khiến chúng sanh được thanh tịnh, xả bỏ ưu sầu, than khóc, dứt hết buồn khổ ảo não, chứng được như pháp”. Con đường ấy là Thánh chánh định (聖正定), và chánh định này “có tập, có trợ, có cụ” (有習、有助、亦復有具) — ba chữ mà Tuệ Sỹ dịch là “cận tập, trợ bạn, tư cụ” và đối chiếu với hai chữ Pāḷi saupanisa (có cận duyên), saparikkhāra (có tư cụ) (Tuệ Sỹ, chú 1). Bảy chi làm tập, trợ, cụ là: chánh kiến, chánh chí (正志), chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh phương tiện (正方便), chánh niệm. Khi nhờ bảy chi ấy mà “khéo hướng đến tâm chuyên nhất” (善趣向心得一, Pāḷi cittassa ekaggatā — chú 3) thì đó là Thánh chánh định.

Một con đường - MA 189 ¶3–4

有一道令眾生得清淨,離愁慼啼哭,滅憂苦懊惱,便得如法,謂聖正定。有習、有助,亦復有具,而有七支,於聖正定說習、說助,亦復說具。云何為七?正見、正志、正語、正業、正命、正方便、正念。若有以此七支習、助、具,善趣向心得一者,是謂聖正定,有習、有助,亦復有具。

“Có một con đường khiến chúng sanh được thanh tịnh, xả bỏ ưu sầu, than khóc, dứt hết buồn khổ ảo não, chứng được như pháp. Đó là Thánh chánh định, có cận tập, có trợ bạn và cũng có tư cụ, bao gồm bảy chi.

“Thế nào nói là Thánh chánh định có cận tập, có trợ bạn và có tư cụ gồm bảy chi? Đó là, chánh kiến, chánh chí, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh phương tiện, chánh niệm. Do bảy chi này mà có tập, có trợ và có cụ, khéo hướng đến tâm chuyên nhất, đó gọi là Thánh chánh định có tập, có trợ và có cụ.

MA 189 - T26 0735c01–c07 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

Anālayo lưu ý chữ “một con đường” (一道) chính là chữ mà bản Trung A-hàm của Kinh Niệm Xứ (MA98) dùng cho bốn niệm xứ (tương ứng ekāyano maggo trong MN10); Meisig cho rằng câu này đã được chuyển từ ngữ cảnh niệm xứ sang đây; bản Tây Tạng có câu tương tự nhưng nói “một cỗ xe” (vol. 2, tr. 658, chú 98–100 — thứ cấp).

Chuỗi sinh khởi: từ chánh kiến đến giải thoát

Ngay sau định nghĩa, bản Hán giải thích “vì sao vậy”: các chi sinh (生) ra nhau theo thứ tự — chánh kiến sinh chánh chí, chánh chí sinh chánh ngữ, rồi chánh nghiệp, chánh mạng, chánh phương tiện, chánh niệm, và chánh niệm sinh chánh định: tám mắt xích. Thánh đệ tử có tâm chánh định như vậy thì lập tức dứt sạch dâm, nộ, si (頓盡婬、怒、癡); với chánh tâm giải thoát như vậy thì lập tức biết như thật: sự sanh đã dứt, phạm hạnh đã vững, điều cần làm đã làm xong, không còn tái sanh. Cuối đoạn là câu then chốt của cả kinh: “trong các chi ấy, chánh kiến đứng ngay hàng đầu” (彼中正見最在其前, Pāḷi sammādiṭṭhi pubbaṅgamā hoti — chú 6).

Chi trước sinh chi sau - MA 189 ¶4–5

所以者何?正見生正志,正志生正語,正語生正業,正業生正命,正命生正方便,正方便生正念,正念生正定,賢聖弟子如是心正定,頓盡婬、怒、癡,賢聖弟子如是正心解脫,頓知生已盡,梵行已立,所作已辦,不更受有,知如真,彼中正見最在其前。

Vì sao vậy? Chánh kiến sanh chánh tư duy, chánh tư duy sanh chánh ngữ, chánh ngữ sanh chánh nghiệp, chánh nghiệp sanh chánh mạng, chánh mạng sanh chánh tinh tấn, chánh tinh tấn sanh chánh niệm, chánh niệm sanh chánh định. Hiền Thánh đệ tử với tâm được chánh định như vậy lập tức dứt sạch dâm, nộ, si. Hiền Thánh đệ tử với chánh tâm giải thoát như thế, lập tức biết như thật rằng: ‘Sự sanh đã dứt, phạm hạnh đã vững, điều cần làm đã làm xong, không còn tái sanh nữa.’

“Trong các chi ấy, chánh kiến đứng ngay hàng đầu.

MA 189 - T26 0735c07–c13 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)
Sơ đồ chuỗi sinh khởi trong MA189: chánh kiến, chánh chí, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh phương tiện, chánh niệm, chánh định nối nhau; rồi Thánh đệ tử dứt dâm nộ si, chánh tâm giải thoát, biết sự sanh đã dứt

Lưu ý bản dịch: ở câu kể tên bảy chi, bản Việt giữ đúng chữ Hán “chánh chí”, “chánh phương tiện”; nhưng sang câu chuỗi sinh khởi thì đổi thành “chánh tư duy”, “chánh tinh tấn” — chữ Hán vẫn là 正志, 正方便 (Tuệ Sỹ ghi ở chú 4, 5). Từ đây trở đi bản Việt dùng “chánh tư duy”, “chánh tinh tấn”. Ngoài ra, trong bản Hán câu “chánh kiến đứng hàng đầu” nằm cuối đoạn chuỗi sinh khởi; bản Việt đưa nó sang đầu đoạn kế tiếp.

Khuôn chung của năm chi: chánh kiến đứng hàng đầu

Từ ¶5 đến ¶20, Thế Tôn đi qua năm chi đầu — chánh kiến, chánh chí (tư duy), chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng — và chi nào cũng nói theo cùng một khuôn bảy bước. Khuôn này trích nguyên văn một lần ở đây, lấy chánh kiến làm mẫu; mỗi chi bên dưới chỉ trích phần khác: tà là gì, chánh là gì.

  1. Thấy tà là tà, chánh là chánh: thấy tà X là tà X thì “đó là chánh X”; thấy chánh X là chánh X thì “cũng là chánh X”.
  2. Thế nào là tà X: kê các mục cụ thể.
  3. Thế nào là chánh X: đảo lại hoặc lìa các mục ấy — chỉ có một loại chánh, không chia hữu lậu / siêu thế như MN117.
  4. Nhắc lại bước 1: “đó gọi rằng thấy tà X là tà X thì là chánh X…”.
  5. Chánh phương tiện (bản Việt: chánh tinh tấn): biết như thế rồi, cầu học để đoạn tà X, thành tựu chánh X.
  6. Chánh niệm: Tỳ-kheo lấy niệm đoạn tà X, thành tựu chánh X.
  7. Ba chi đi theo X: “ba chi này đi theo chánh X, từ phương tiện của kiến (從見方便), vì thế chánh kiến đứng hàng đầu”.
Khuôn bước 1: thấy tà là tà - MA 189 ¶5

若見邪見是邪見者,是謂正見,若見正見是正見者,亦謂正見。

Nếu thấy rõ tà kiến là tà kiến thì đó gọi là chánh kiến. Nếu thấy rõ chánh kiến là chánh kiến thì đó cũng gọi là chánh kiến.

MA 189 - T26 0735c13–c14 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)
Khuôn bước 4–7: tinh tấn, niệm và ba chi - MA 189 ¶8

是為見邪見是邪見者,是謂正見。見正見是正見者,亦謂正見。彼如是知已,則便求學,欲斷邪見成就正見,是謂正方便。比丘以念斷於邪見,成就正見,是謂正念。此三支隨正見從見方便,是故正見最在前也。

“Đó gọi rằng thấy tà kiến là tà kiến thì đó là chánh kiến. Thấy chánh kiến là chánh kiến; đó cũng gọi là chánh kiến. Khi biết rõ như thế, liền phải cầu học để đoạn trừ tà kiến, thành tựu chánh kiến. Đó gọi là chánh tinh tấn. Tỳ-kheo suy niệm về sự đoạn trừ nơi tà kiến, thành tựu chánh kiến. Đó gọi là chánh niệm. Cả ba chi này đi theo chánh kiến, tùy tùng phương tiện của kiến. Vì thế cho nên bảo chánh kiến là đứng ngay ở hàng đầu.

MA 189 - T26 0735c22–c27 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)
Sơ đồ khuôn chung của năm chi trong MA189: thấy tà là tà chánh là chánh, thế nào là tà, thế nào là chánh, nhắc lại, chánh phương tiện, chánh niệm, ba chi đi theo chi ấy từ phương tiện của kiến

Ba điểm nên để ý trong khuôn. Thứ nhất, bộ ba chánh kiến – chánh phương tiện – chánh niệm là “ba chi” đi theo từng chi khác: thấy rõ, nỗ lực bỏ tà, và có niệm để bỏ tà, giữ chánh. Thứ hai, ở bước 6 bản Việt viết “Tỳ-kheo suy niệm về sự đoạn trừ nơi tà kiến”; Hán là 比丘以念斷於邪見, sát chữ là “Tỳ-kheo lấy niệm mà đoạn tà kiến” — Tuệ Sỹ dẫn câu Pāḷi tương ứng so sato micchādiṭṭhiṁ pajahati, “vị ấy có niệm mà đoạn trừ tà kiến” (chú 8). Thứ ba, ở bước 1 của bốn chi sau, bản Hán ghi “thấy tà chí là tà chí, đó là chánh chí”, “thấy tà ngữ là tà ngữ, đó là chánh ngữ”…, trong khi MN117 nói sự thấy ấy là chánh kiến. Meisig và Anālayo cho đây rõ ràng là lỗi chép trong bản Hán, vì cả khuôn nhằm nói chánh kiến đi trước (vol. 2, tr. 658–659, chú 103 — thứ cấp).

Năm chi, mỗi chi có tà và chánh

1. Chánh kiến: những điều “không có” và “có”

Tà kiến được kê bằng chữ “không có” (無): không có bố thí (施), không có trai tự (齋), không có chú thuyết (呪說), không có nghiệp thiện ác, không có quả báo của nghiệp thiện ác, không có đời này đời sau, không có cha, không có mẹ, và ở đời không có bậc chân nhân (真人) đi đến chỗ lành, khéo đi khéo hướng, tự biết, tự giác, tự chứng đời này đời sau. Chánh kiến là đảo đúng các điều ấy thành “có” (有). So với MN117, bản Hán không có mục “không có các loài hóa sanh” (Pāḷi natthi sattā opapātikā); Anālayo ghi các danh sách tương tự trong Trung A-hàm, Tăng Nhất A-hàm và nhiều bộ Luật Hán cũng không có mục này, còn bản Tây Tạng thì có (vol. 2, tr. 659–660, chú 104–106 — thứ cấp).

Tà kiến và chánh kiến - MA 189 ¶6–7

云何邪見?謂此見無施、無齋、無有呪說,無善惡業,無善惡業報,無此世彼世,無父無母,世無真人往至善處、善去善向、此世彼世自知自覺自作證成就遊,是謂邪見。云何正見?謂此見有施、有齋,亦有呪說,有善惡業,有善惡業報,有此世彼世,有父有母,世有真人往至善處、善去善向,此世彼世自知自覺自作證成就遊,是謂正見。

“Thế nào là tà kiến? Đó là cho rằng không có bố thí, không có trai tự, không có chú thuyết, không có nghiệp thiện, ác, không có quản báo của nghiệp thiện, ác, không có đời này đời sau, không có cha, không có mẹ, không có bậc chân nhân ở trên đời đi đến thiện xứ, khéo ra khỏi cõi này, khéo hướng đến cõi kia, tự tri, tự giác, trong đời này hay đời sau mà tự tác chứng, thành tựu an trụ. Như vậy gọi là tà kiến.

“Thế nào gọi là chánh kiến? Đó là thấy rằng có bố thí, có trai tự, có chú thuyết, có thiện, ác nghiệp, có quả báo của thiện, ác nghiệp, có đời này đời sau, có cha có mẹ, có bậc chân nhân ở trên đời đi đến thiện xứ, khéo ra khỏi cõi này, khéo hướng đến cõi kia, trong đời này hay đời sau tự tri, tự giác, tự tác chứng, thành tựu an trụ. Như vậy gọi là chánh kiến.

MA 189 - T26 0735c15–c22 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

(Bản Việt ở câu tà kiến ghi “không có quản báo của nghiệp thiện, ác” — chữ “quản” là lỗi in của “quả”; Hán là 無善惡業報. Tuệ Sỹ chú 7 dẫn thêm rằng MN117 chia chánh kiến làm hai loại hữu lậu và vô lậu; bản Hán không có phần này.)

2. Chánh chí (chánh tư duy): ba niệm bất thiện · ba niệm thiện

Tà tư duy (Hán: tà chí 邪志) gồm ba: niệm dục, niệm nhuế, niệm hại (欲念、恚念、害念; Pāḷi kāma-, byāpāda-, vihiṁsā-saṅkappa — Tuệ Sỹ, chú 10). Chánh tư duy là ba điều đối lại: niệm vô dục, vô nhuế, vô hại. Phần khung (biết như thế rồi cầu học đoạn tà tư duy là chánh tinh tấn, lấy niệm đoạn là chánh niệm — ¶12) đi đúng như Khuôn chung; ở đó bản Việt in “chánh tinh tân”, thiếu dấu, tức chánh tinh tấn. Riêng câu kết của chi này đứng thành một đoạn riêng (¶13) và nói “ba chi này đi theo chánh tư duy” — trích ở cuối khối dưới.

Chánh tư duy - MA 189 ¶9–11, 13

若見邪志是邪志者,是謂正志。若見正志是正志者,亦謂正志。

“Nếu thấy tà tư duy là tà tư duy, thì đó là chánh tư duy. Nếu thấy chánh tư duy là chánh tư duy thì đó cũng là chánh tư duy.

云何邪志?欲念、恚念、害念,是謂邪志。云何正志,無欲念、無恚念、無害念,是謂正志。

“Thế nào gọi là tà tư duy? Đó là niệm dục, niệm nhuế, niệm hại, được gọi là tà tư duy.

“Thế nào gọi là chánh tư duy? Đó là niệm vô dục, niệm vô nhuế, niệm vô hại, được gọi là chánh tư duy.

此三支隨正志從見方便,是故正見最在前也。

“Tất cả ba chi này đi theo chánh tư duy, tùy tùng phương tiện của kiến, vì thế nên bảo chánh kiến đứng hàng đầu.

MA 189 - T26 0735c27–0736a07 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

3. Chánh ngữ: bốn tà ngữ · xa lìa bốn điều

Tà ngữ có bốn: nói dối (妄言), nói hai lưỡi (兩舌), lời nói thô ác (麤言), lời nói thêu dệt (綺語). Chánh ngữ là xa lìa bốn điều ấy. Phần còn lại của ¶16 lặp đủ bước 4–7 của khuôn; câu kết ở đây bản Việt viết “do phương tiện của kiến” thay cho “tùy tùng phương tiện của kiến” ở các chi khác — chữ Hán vẫn là 從見方便.

Chánh ngữ - MA 189 ¶14–16

若見邪語是邪語者,是謂正語。若見正語是正語者,亦謂正語。

“Nếu thấy rõ tà ngữ là tà ngữ, thì đó là chánh ngữ. Nếu thấy chánh ngữ là chánh ngữ, thì đó cũng chính là chánh ngữ.

云何邪語?妄言、兩舌、麤言、綺語,是謂邪語。云何正語?離妄言、兩舌、麤言、綺語,是謂正語。

“Sao gọi là tà ngữ? Nói dối, nói hai lưỡi, lời nói thô ác, lời nói thêu dệt, đó gọi là tà ngữ.

“Thế nào là chánh ngữ? Xa lìa sự nói dối, nói hai lưỡi, nói lời thô ác, thêu dệt, đó gọi là chánh ngữ.

MA 189 - T26 0736a07–a10 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

4. Chánh nghiệp: ba tà nghiệp · lìa ba điều

Tà nghiệp có ba: sát sanh (殺生), trộm cướp, tà dâm (邪婬). Chánh nghiệp là lìa ba điều ấy. (Bản Việt dịch 不與取 là “trộm cướp”; sát chữ là “lấy của không cho”, như Pāḷi adinnādāna.) Phần sau của ¶18 lặp đủ bước 4–7 của khuôn.

Chánh nghiệp - MA 189 ¶17–18

若見邪業是邪業者,是謂正業。若見正業是正業者,亦謂正業。

“Nếu thấy tà nghiệp là tà nghiệp, thì đó là chánh nghiệp. Nếu thấy chánh nghiệp là chánh nghiệp, thì đó cũng chính là chánh nghiệp.

云何邪業?殺生、不與取、邪婬,是謂邪業。云何正業?離殺、不與取、邪婬,是謂正業。

“Thế nào gọi là tà nghiệp? Sát sanh, trộm cướp, tà dâm, gọi là tà nghiệp. Thế nào gọi là chánh nghiệp? Lìa sát sanh, trộm cướp, tà dâm, gọi là chánh nghiệp.

MA 189 - T26 0736a15–a19 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

5. Chánh mạng: cầu không biết đủ, chú thuật, tìm vật dụng phi pháp

Tà mạng trong bản Hán khác hẳn danh sách năm điều của MN117 (lừa đảo, nói lời mê ly, hiện tướng, gian trá, lấy lợi cầu lợi). Ở đây tà mạng là: (1) có sự mong cầu mà không biết đủ (有求無滿意); (2) dùng nhiều loại “chú thuật súc sanh” (畜生之呪) — bài chưa rõ nghĩa chính xác của cụm này, Tuệ Sỹ không chú; (3) nuôi sống bằng tà mạng; và (4) tìm kiếm không như pháp, bằng phi pháp, các vật dụng: áo chăn (衣被), ẩm thực, giường chõng (床榻), thuốc thang (湯藥) và các vật dụng sinh hoạt khác. Chánh mạng là ngược lại: không mong cầu không biết đủ, không dùng chú thuật, không tà mạng, tìm các vật dụng ấy như pháp. Chi này khép lại năm chi bằng đúng bước 4–7 của khuôn, trích lần cuối ở đây.

Chánh mạng - MA 189 ¶19–20

若見邪命是邪命者,是謂正命。若見正命是正命者,亦謂正命。

“Nếu thấy tà mạng là tà mạng, thì đó gọi là chánh mạng. Nếu thấy chánh mạng là chánh mạng, thì cũng gọi là chánh mạng.

云何邪命?若有求無滿意,以若干種畜生之呪,邪命存命,彼不如法求衣被,以非法也。不如法求飲食、床榻、湯藥、諸生活具,以非法也,是謂邪命。云何正命?若不求無滿意,不以若干種畜生之呪,不邪命存命,彼如法求衣被,則以法也。如法求飲食、床榻、湯藥、諸生活具,則以法也,是謂正命。

“Thế nào là tà mạng? Có sự mong cầu mà không mãn ý; bằng nhiều loại chú thuật súc sanh, bằng tà mạng mà nuôi sống. Nó không như pháp mà tìm kiếm áo chăn, mà lại bằng phi pháp; không như pháp mưu cầu ẩm thực, giường chõng, thuốc thang, các tư cụ sanh hoạt, mà bằng phi pháp. Đó là tà mạng. Thế nào là chánh mạng? Không có sự mong cầu không mãn ý; không dùng các thứ chú thuật, tà mạng để nuôi sống. Người ấy như pháp mà tìm kiếm áo chăn, thì đó là pháp vậy; như pháp mà mưu cầu ẩm thực, giường chõng, thuốc thang, các tư cụ sanh hoạt, thì đó là pháp vậy. Đó gọi là chánh mạng.

彼如是知已,則便求學,欲斷邪命,成就正命,是謂正方便。比丘以念斷於邪命,成就正命,是謂正念。此三支隨正命從見方便,是故正見最在前也。

Kia biết như vậy rồi, bèn cầu học để đoạn trừ tà mạng, thành tựu chánh mạng; đó là chánh tinh tấn. Tỳ-kheo suy niệm nơi sự đoạn trừ tà mạng, thành tựu chánh mạng, đó gọi là chánh niệm. Ba chi này đi theo chánh mạng, tùy tùng phương tiện của kiến, vì thế nên bảo chánh kiến đứng hàng đầu.

MA 189 - T26 0736a24–0736b08 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

(Ở câu chánh mạng, bản Việt viết “không dùng các thứ chú thuật” — sót chữ “súc sanh”; Hán là 不以若干種畜生之呪, lặp đúng cụm của câu tà mạng.)

Bảng tổng hợp năm chi

#Chi (Hán)TàChánh
1Chánh kiến 正見“không có”: bố thí, trai tự, chú thuyết, nghiệp thiện ác, quả báo nghiệp, đời này đời sau, cha, mẹ, chân nhân tự chứngcác điều ấy là “có”
2Chánh chí 正志niệm dục, niệm nhuế, niệm hạiniệm vô dục, vô nhuế, vô hại
3Chánh ngữ 正語nói dối, hai lưỡi, thô ác, thêu dệtxa lìa 4 điều ấy
4Chánh nghiệp 正業sát sanh, lấy của không cho, tà dâmlìa 3 điều ấy
5Chánh mạng 正命cầu không biết đủ, chú thuật súc sanh, tìm y, ăn uống, giường, thuốc… phi phápkhông như vậy, tìm vật dụng như pháp

Chi nào cũng kết bằng cùng một câu: thấy tà là tà, chánh là chánh; cầu học để đoạn tà, thành chánh là chánh phương tiện; lấy niệm đoạn tà, thành chánh là chánh niệm — ba chi đi theo chi ấy, từ phương tiện của kiến, nên chánh kiến đứng hàng đầu.

Các chi còn lại (chi 6–10) được định nghĩa riêng

Đến đây bản Hán đi tiếp một phần bản Pāḷi không có: định nghĩa năm chi còn lại theo các công thức quen thuộc trong kinh tạng. Khác năm chi trước, năm chi này không có cặp tà / chánh, cũng không có câu “ba chi đi theo”. Anālayo cho rằng phần này rất có thể do người tụng thêm vào trong quá trình truyền khẩu, lấy từ các định nghĩa chuẩn ở chỗ khác, vì chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định đã được định nghĩa ngay trong khuôn và trong câu mở đầu (vol. 2, tr. 661–662 — thứ cấp). Bản Tây Tạng cũng nói thêm ba chi tinh tấn, niệm, định nhưng bằng các từ đồng nghĩa; chỉ riêng bản Hán có thêm chánh giải thoát và chánh trí ở chỗ này.

6. Chánh phương tiện (chánh tinh tấn): bốn chánh cần

Bốn vế: vì ác pháp đã sanh thì đoạn, vì ác pháp chưa sanh thì không cho sanh, vì thiện pháp chưa sanh thì cho sanh, vì thiện pháp đã sanh thì cho trụ, không quên, không thoái, càng tăng trưởng rộng khắp, tu tập đầy đủ — mỗi vế đều “phát khởi ý dục, tìm cầu phương tiện, tinh cần, dốc tâm”.

Chánh phương tiện - MA 189 ¶21

云何正方便?比丘者,已生惡法為斷故,發欲求方便,精勤舉心滅。未生惡法為不生故,發欲求方便,精勤舉心滅。未生善法為生故,發欲求方便,精勤舉心滅。已生善法為住不忘不退,轉增廣布,修習滿具故,發欲求方便,精勤舉心滅,是謂正方便。

“Thế nào là chánh phương tiện? Tỳ-kheo để đoạn trừ ác pháp đã sanh mà phát khởi ý dục tìm cầu phương tiện, tinh cần, dốc tâm trừ diệt; vì để ác pháp chưa sanh thì không sanh, nên phát khởi ý dục tìm cầu phương tiện, tinh cần dốc tâm mà trừ diệt; để pháp thiện chưa sanh thì sanh nên phát khởi ý dục tìm cầu phương tiện, tinh cần dốc tâm trừ diệt; để thiện pháp đã sanh tồn tại, không bị quên, không thối thất, càng lúc càng phát triển rộng rãi, tu tập biến mãn đầy đủ, nên phát khởi ý dục tìm cầu phương tiện, tinh cần dốc tâm mà trừ diệt; đó gọi là chánh tinh tấn.

MA 189 - T26 0736b08–b14 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

Hai điểm về bản dịch. Bản Việt mở bằng “chánh phương tiện” mà kết bằng “chánh tinh tấn”; Hán cả hai chỗ là 正方便. Và cả bốn vế, kể cả hai vế làm cho thiện pháp sanh và tăng trưởng, đều kết bằng 精勤舉心滅 (“tinh cần, dốc tâm diệt”), bản Việt dịch sát là “dốc tâm trừ diệt”. Công thức Pāḷi tương ứng, chẳng hạn ở MN141 §29, kết bằng cittaṁ paggaṇhāti padahati (“sách tấn tâm, nỗ lực”), không có chữ nào nghĩa “diệt”. Bài chưa đối chiếu các chỗ khác trong Trung A-hàm để biết đây là lỗi chép hay cách dịch riêng.

7. Chánh niệm: bốn niệm xứ

Chánh niệm là Tỳ-kheo quán thân bên trong như thân, và quán cả thọ, tâm, pháp như pháp — tức bốn niệm xứ. Hán dùng chữ 覺 (giác) cho “thọ”.

Chánh niệm - MA 189 ¶22

云何正念?比丘者,觀內身如身,觀至覺、心、法如法,是謂正念。

“Thế nào là chánh niệm? Tỳ-kheo quán nội thân như thân; quán, cho đến, thọ, tâm, pháp như pháp; đó gọi là chánh niệm.

MA 189 - T26 0736b14–b16 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

8. Chánh định: đến Tứ thiền

Chánh định ở đây là Tỳ-kheo ly dục, ly ác bất thiện pháp… cho đến chứng và an trụ Tứ thiền — định nghĩa phổ biến bằng bốn tầng thiền, khác với định nghĩa “nhất tâm có bảy chi làm tập, trợ, cụ” ở đầu kinh. Anālayo lưu ý: ở đầu kinh bản Hán nói “Thánh chánh định” (聖正定), đến đây chỉ còn “chánh định” (正定) — một dấu hiệu nữa cho thấy đoạn này có thể được thêm về sau (vol. 2, tr. 662, chú 112 — thứ cấp).

Chánh định - MA 189 ¶23

云何正定?比丘者,離欲、離惡不善之法,至得第四禪成就遊,是謂正定。

“Thế nào là chánh định? Tỳ-kheo ly dục, ly ác bất thiện pháp, cho đến, chứng đắc đệ Tứ thiền, thành tựu và an trụ; đó gọi là chánh định.

MA 189 - T26 0736b16–b17 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

9. Chánh giải thoát: tâm thoát khỏi dục, nhuế, si

Chánh giải thoát là tâm giải thoát khỏi ba thứ: dục, nhuế, si.

Chánh giải thoát - MA 189 ¶24

云何正解脫?比丘者,欲心解脫,恚、癡心解脫,是謂正解脫。

“Thế nào là chánh giải thoát? Tỳ-kheo, tâm giải thoát khỏi dục, tâm giải thoát khỏi nhuế, si; đó gọi là chánh giải thoát.

MA 189 - T26 0736b17–b19 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

10. Chánh trí: biết tâm đã giải thoát

Chánh trí là biết tâm đã giải thoát khỏi dục, nhuế, si. Vì thế trong bản Hán chánh trí đứng sau chánh giải thoát, ngược thứ tự Pāḷi (sammāñāṇa rồi sammāvimutti). Anālayo nhận xét định nghĩa này khớp với Chú giải Pāḷi, vốn giải chánh trí trong MN117 là trí quán xét lại đạo và quả (paccavekkhaṇa, Ps IV 134); nếu hiểu như vậy thì chánh trí đúng ra phải đứng sau giải thoát, như bản Hán (vol. 2, tr. 663, chú 114–115 — thứ cấp).

Chánh trí - MA 189 ¶24

云何正智?比丘者,知欲心解脫,知恚、癡心解脫,是謂正智也。

Thế nào là chánh trí? Tỳ-kheo biết tâm giải thoát dục, tâm giải thoát nhuế, si; gọi là chánh trí.

MA 189 - T26 0736b19–b20 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

Bảng tổng hợp năm chi sau

#Chi (Hán)Định nghĩa trong MA189Tên Pāḷi
6Chánh phương tiện 正方便bốn chánh cần: đoạn ác đã sanh, ngăn ác chưa sanh, sanh thiện chưa sanh, giữ và tăng thiện đã sanhsammāvāyāma
7Chánh niệm 正念quán thân, thọ, tâm, phápsammāsati
8Chánh định 正定ly dục, ly ác… đến Tứ thiềnsammāsamādhi
9Chánh giải thoát 正解脫tâm giải thoát khỏi dục, nhuế, sisammāvimutti
10Chánh trí 正智biết tâm đã giải thoát khỏi dục, nhuế, sisammāñāṇa

Hữu học tám chi, A-la-hán mười chi

Ngay sau định nghĩa chánh trí, kinh nói: bậc hữu học (學者) thành tựu tám chi — “học chánh kiến” cho đến “học chánh định”; bậc lậu tận A-la-hán (漏盡阿羅訶) thành tựu mười chi — “vô học chánh kiến” cho đến “vô học chánh trí”. Như vậy hai chi chánh giải thoát, chánh trí là phần riêng của bậc đã xong việc.

Tám chi và mười chi - MA 189 ¶25–27

是為學者成就八支,漏盡阿羅訶成就十支。「云何學者成就八支?學正見至學正定,是為學者成就八支。云何漏盡阿羅訶成就十支?無學正見至無學正智,是謂漏盡阿羅訶成就十支。

“Đó là bậc hữu học thành tựu tám chi. Lậu tận A-la-hán thành tựu mười chi.

“Thế nào là hữu học thành tựu tám chi? Là học từ chánh kiến cho đến chánh định. Đó là hữu học thành tựu tám chi.

“Thế nào là lậu tận A-la-hán thành tựu mười chi? Đó là vô học chánh kiến cho đến vô học chánh trí. Đó là lậu tận A-la-hán thành tựu mười chi.

MA 189 - T26 0736b20–b24 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

Mười cặp: chánh đoạn trừ tà

Kinh giải thích “vì sao vậy”: chánh kiến đoạn trừ tà kiến; vô lượng ác bất thiện pháp sinh ra do tà kiến thì vị ấy cũng đoạn trừ; vô lượng thiện pháp sinh ra do chánh kiến thì vị ấy tu tập cho đầy đủ. Bản Hán nói đủ cho chi đầu (chánh kiến) và chi cuối (chánh trí), các chi giữa gói trong chữ “cho đến” (至). Kê đủ theo thứ tự mười chi của kinh thì được mười cặp ở bảng dưới khối trích.

Chánh đoạn tà - MA 189 ¶27

所以者何?正見者,斷於邪見,若因邪見生無量惡不善法者,彼亦斷之。若因正見生無量善法者,彼則修習,令滿具足。至正智者斷於邪智,若因邪智生無量惡不善法者,彼亦斷之。若因正智生無量善法者,彼則修習,令滿具足。

Vì sao vậy? Vì chánh kiến là đoạn trừ tà kiến. Nếu nhân tà kiến sanh vô lượng ác pháp bất thiện, vị ấy cần phải đoạn trừ nó. Nếu nhân chánh kiến sanh ra vô lượng thiện pháp, vị ấy tu tập được sung mãn. Cho đến chánh trí đoạn trừ tà trí. Nếu nhân tà trí sanh vô lượng pháp ác bất thiện, vị ấy đoạn trừ nó. Nếu nhân chánh trí sanh vô lượng pháp thiện, vị ấy tu tập để được sung mãn.

MA 189 - T26 0736b24–0736c01 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)
#Chi chánhđoạn trừÁc pháp do tà chi sinhThiện pháp do chánh chi sinh
1chánh kiếntà kiếncũng bị đoạntu tập đầy đủ
2chánh chí (tư duy)tà chícũng bị đoạntu tập đầy đủ
3chánh ngữtà ngữcũng bị đoạntu tập đầy đủ
4chánh nghiệptà nghiệpcũng bị đoạntu tập đầy đủ
5chánh mạngtà mạngcũng bị đoạntu tập đầy đủ
6chánh phương tiệntà phương tiệncũng bị đoạntu tập đầy đủ
7chánh niệmtà niệmcũng bị đoạntu tập đầy đủ
8chánh địnhtà địnhcũng bị đoạntu tập đầy đủ
9chánh giải thoáttà giải thoátcũng bị đoạntu tập đầy đủ
10chánh trítà trícũng bị đoạntu tập đầy đủ

(Dòng 2–9 là phần kinh gói trong chữ “cho đến”; thứ tự 9–10 theo thứ tự của chính bản Hán, giải thoát trước trí.)

Hai mươi phẩm thiện, hai mươi phẩm bất thiện

Từ mười cặp ấy ra con số của kinh: hai mươi phẩm thiện, hai mươi phẩm bất thiện, tức “bốn mươi đại pháp phẩm” (四十大法品) được chuyển nơi Phạm luân (梵輪, sát chữ là “bánh xe Phạm thiên”; Anālayo dịch là “bánh xe thiêng”), và không một ai chế ngự mà bài xích được: không Sa-môn, không Bà-la-môn, không chư Thiên, không Ma, không Phạm thiên, không một ai khác ở thế gian. Kinh không nói rõ cách đếm; theo Anālayo, cả ba bản đều cộng mười chi chánh, mười nhóm thiện pháp do chúng sinh, mười chi tà và mười nhóm ác pháp do chúng sinh để thành bốn mươi (vol. 2, tr. 663–664 — thứ cấp).

Bốn mươi đại pháp phẩm - MA 189 ¶28

是為二十善品、二十不善品,是為說四十大法品轉於梵輪,沙門、梵志、天及魔、梵及餘世間,無有能制而言非者。

“Đó là hai mươi phẩm thiện và hai mươi phẩm bất thiện. Tức là tuyên thuyết bốn mươi đại pháp phẩm được chuyển vận nơi Phạm luân mà không một ai có thể chế ngự mà bài xích, dù là Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên, Ma, Phạm, và các loại thế gian khác.

MA 189 - T26 0736c01–c03 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)
Sơ đồ mười chi và bốn mươi đại pháp phẩm trong MA189: chánh kiến, chánh chí, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng nói tà và chánh; chánh phương tiện, chánh niệm, chánh định, chánh giải thoát, chánh trí định nghĩa riêng; hữu học tám chi, A-la-hán mười chi; hai mươi phẩm thiện và hai mươi phẩm bất thiện

Mười điều đáng bị chỉ trích

Ai — Sa-môn hay Bà-la-môn — phi bác bốn mươi đại pháp phẩm ấy thì “đối với như pháp” có mười điều đáng bị chỉ trích (十詰責). Điều thứ nhất: chê bai chánh kiến, khen ngợi tà kiến; nếu có Sa-môn, Bà-la-môn nào có tà kiến thì cúng dường, tán thán vị ấy. Cứ thế cho tới điều thứ mười: chê bai chánh trí, khen ngợi tà trí, cúng dường, tán thán Sa-môn, Bà-la-môn có tà trí. Các điều giữa lại gói trong chữ “cho đến”.

Điều thứ nhất - MA 189 ¶29–30

若有沙門、梵志者,我所說四十大法品轉於梵輪,沙門、梵志、天及魔、梵及餘世間,無有能制而言非者。彼於如法有十詰責。云何為十?若毀呰正見,稱譽邪見。若有邪見沙門、梵志,若供養彼而稱譽彼。若有沙門、梵志者,我所說四十大法品轉於梵輪,沙門、梵志、天及魔、梵及餘世間,無有能制而言非者,彼於如法是謂一詰責。

“Đối với bốn mươi đại pháp phẩm mà Ta tuyên thuyết được chuyển vận nơi Phạm luân ấy, không một ai có thể chận đứng, dù là Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên và Ma, Phạm, và các loại thế gian khác; mà nếu có Sa-môn, Bà-la-môn nào phi bác, người ấy đối với như pháp có mười trường hợp đáng bị chỉ trích.

“Những gì là mười? Hoặc chê bai chánh kiến, khen ngợi tà kiến. Nếu có Sa-môn, Bà-la-môn nào có tà kiến, mà hoặc cúng dường vị ấy, hoặc tán thán vị ấy, thì đối với bốn mươi đại pháp phẩm mà Ta tuyên thuyết được chuyển vận nơi Phạm luân, không một ai có thể chận đứng, dù là Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên, Ma, Phạm và các hạng thế gian khác ấy, mà nếu có Sa-môn, Bà-la-môn nào phi bác, vị ấy đối với như pháp đây là trường hợp thứ nhất đáng bị chỉ trích.

MA 189 - T26 0736c03–c11 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)
Điều thứ mười - MA 189 ¶31–32

若毀呰,至正智,稱譽邪智。若有邪智沙門、梵志,若供養彼而稱譽彼。若有沙門、梵志,我所說四十大法品轉於梵輪,沙門、梵志、天及魔,梵及餘世間,無有能制而言非者,彼於如法是謂第十詰責。若有沙門、梵志,我所說四十大法品轉於梵輪,沙門、梵志、天及魔、梵及餘世間,無有能制而言非者,是謂於如法有十詰責。

“Hoặc chê bai, cho đến chánh trí, khen ngợi tà trí. Nếu có Sa-môn, Bà-la-môn nào có tà trí mà hoặc cúng dường vị ấy, hoặc tán thán vị ấy, thì đối với bốn mươi đại pháp phẩm mà Ta tuyên thuyết được chuyển vận nơi Phạm luân, không một ai có thể chận đứng, dù là Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên, Ma, Phạm và các hạng thế gian khác ấy, mà nếu có Sa-môn, Bà-la-môn nào phi bác, vị ấy đối với như pháp đây trường hợp thứ mười đáng bị chỉ trích.

“Đó gọi là đối với như pháp có mười trường hợp đáng bị chỉ trích. Nếu có Sa-môn, Bà-la-môn nào đối với bốn mươi đại pháp phẩm mà Ta tuyên thuyết, được chuyển vận nơi Phạm luân, không một ai có thể chận đứng, dù là Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên, Ma, Phạm, và các hạng thế gian khác ấy, mà phi bác; thì người ấy đối với như pháp có mười điều bị chỉ trích.

MA 189 - T26 0736c11–c19 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)
#Chê bai…khen ngợi…cúng dường, tán thán Sa-môn, Bà-la-môn có…
1chánh kiếntà kiếntà kiến
2chánh chítà chítà chí
3chánh ngữtà ngữtà ngữ
4chánh nghiệptà nghiệptà nghiệp
5chánh mạngtà mạngtà mạng
6chánh phương tiệntà phương tiệntà phương tiện
7chánh niệmtà niệmtà niệm
8chánh địnhtà địnhtà định
9chánh giải thoáttà giải thoáttà giải thoát
10chánh trítà trítà trí

(Dòng 2–9 là phần kinh gói trong chữ “cho đến”. Lưu ý bản dịch: câu Hán ở ¶29–32 không có một vế riêng “nếu ai phi bác”; chữ gần nhất là 言非 (“nói là sai”), nằm trong cụm lặp “không ai có thể chế ngự mà nói là sai” (無有能制而言非者), rồi câu chuyển thẳng sang “người ấy đối với như pháp có mười điều đáng chỉ trích”. Bản Việt tách ý ấy thành vế “mà nếu có Sa-môn, Bà-la-môn nào phi bác” cho rõ nghĩa. Cách hiểu này khớp với MN117, nơi người bị chỉ trích là Sa-môn, Bà-la-môn “nghĩ rằng đại pháp môn Bốn mươi này đáng bị phê bình, đáng bị phỉ báng” (bản Việt HT. Thích Minh Châu).)

Kể cả phái “ngồi chồm hổm” cũng chuốc chỉ trích

Đoạn cuối lời Phật nói đến những Sa-môn, Bà-la-môn khác: sống ngồi chồm hổm (蹲踞) và thuyết giảng việc ngồi chồm hổm; sống vô sở hữu và thuyết vô sở hữu; thuyết vô nhân, vô tác, vô nghiệp — chủ trương rằng thiện ác do người này người kia làm ra đều đoạn tuyệt, phá hoại. Những người ấy, đối với bốn mươi đại pháp phẩm không ai chận được, cũng có sự chỉ trích, lo lắng, sợ hãi (詰責、愁憂恐怖).

Phái ngồi chồm hổm - MA 189 ¶33

若更有餘沙門、梵志,蹲踞說蹲踞,無所有說無所有,說無因、說無作、說無業,謂彼彼所作善惡施設,斷絕破壞彼此,我所說四十大法品轉於梵輪,沙門、梵志、天及魔、梵及餘世間,無有能制而言非者,彼亦有詰責、愁憂恐怖。

“Lại có những Sa-môn, Bà-la-môn khác sống ngồi chồm hổm, thuyết giảng sự ngồi chồm hổm; sống vô sở hữu, thuyết giảng vô sở hữu, thuyết vô nhân, thuyết vô tác, thuyết vô nghiệp; nghĩa là đối với thiện ác được tạo tác bởi người này hay người kia mà chủ trương đoạn tuyệt, phá hoại ở kia hay ở đây, những người ấy đối với bốn đại pháp phẩm mà Ta tuyên thuyết được chuyển vận nơi Phạm luân, không một ai có thể chận đứng, dù là Sa-môn, Bà-la-môn, chư Thiên, Ma, Phạm và các hạng thế gian khác, những người ấy cũng có sự chỉ trích, lo lắng, sợ hãi.”

MA 189 - T26 0736c19–c24 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

Tuệ Sỹ giải chữ “ngồi chồm hổm” (chú 11): bản Pāḷi tương đương nói đến những người xứ Okkalā (Ukkalā), Vassa và Bhañña, theo chủ trương vô nhân (ahetuvāda), vô tác (akiriyavāda) và “vô sở hữu” (natthikavāda); bản Hán đã đọc chữ Ukkalā như là “Ukkūla”, ngồi chồm hổm. Vậy “ngồi chồm hổm” ở đây gốc là một tên xứ bị đọc thành một lối tu. Câu kết cũng khác: MN117 nói những người ấy cũng không cho rằng pháp môn Bốn mươi đáng chỉ trích, vì sợ bị quở trách, phẫn nộ, công kích; bản Hán nói họ “cũng có sự chỉ trích, lo lắng, sợ hãi”. (Bản Việt viết “đối với bốn đại pháp phẩm” — sót chữ “mươi”; Hán là 四十大法品.)

Kết kinh

Kết kinh - MA 189 ¶34

佛說如是。彼諸比丘聞佛所說,歡喜奉行。

Phật thuyết như vậy, các Tỳ-kheo sau khi nghe Phật thuyết, hoan hỷ phụng hành.

MA 189 - T26 0736c24–c25 · Việt: Tuệ Sỹ (ma189/vi/tue_sy)

Kinh kết bằng câu chuẩn của Trung A-hàm: Phật thuyết như vậy, các Tỳ-kheo hoan hỷ phụng hành (歡喜奉行). Không có ai tán thán hay xin quy y; người nghe từ đầu là chư Tỳ-kheo. Dòng cuối bản Hán ghi 聖道經第三竟(千八百五字): hết Kinh Thánh Đạo, thứ ba (trong quyển 49), 1.805 chữ.

Giải thích

1. Định cần cả con đường. Câu mở đầu của bản Hán gọi Thánh chánh định là “một con đường” làm chúng sanh thanh tịnh — nhưng ngay câu sau đã nói con đường ấy có bảy chi làm tập, trợ, cụ. Chánh định đúng không phải một kỹ năng tách rời; nó là chỗ hội tụ của chánh kiến, chánh chí, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh phương tiện, chánh niệm. Đây là xương sống chung của MA189 và MN117.

2. “Chánh kiến đứng hàng đầu” theo ba nghĩa. (a) Ở ¶4: chánh kiến là mắt xích đầu của chuỗi sinh khởi. (b) Ở năm chi đầu: chánh kiến là cái thấy phân biệt tà và chánh — thấy lời nào là tà ngữ, cách sống nào là tà mạng — và hai chi kia (phương tiện, niệm) “đi theo từ phương tiện của kiến”. (c) Ở ¶27: chánh kiến là cái đoạn trừ tà kiến cùng vô lượng ác pháp do nó sinh. Câu kinh lặp lại “chánh kiến đứng hàng đầu” sau mỗi chi chính là để nhắc nghĩa (b).

3. Một kinh, hai định nghĩa chánh định. Bản Hán định nghĩa chánh định hai lần: lúc đầu là nhất tâm có bảy chi làm chỗ dựa, sau là bốn thiền. Định nghĩa thứ nhất nhấn vào quan hệ giữa các chi; định nghĩa thứ hai là định nghĩa phổ biến. Anālayo cho rằng phần định nghĩa thêm này rất có thể được chêm vào khi truyền tụng, vì: chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định đã được định nghĩa trong khuôn và câu mở đầu, nay định nghĩa lại là thừa; phần này không có cặp tà / chánh, cũng không có câu “ba chi đi theo”; bản Tây Tạng cũng thêm ba chi tinh tấn, niệm, định nhưng định nghĩa bằng cách khác; chỉ bản Hán có thêm chánh giải thoát, chánh trí; và chữ “Thánh chánh định” ở đầu kinh đến đây chỉ còn “chánh định” — đây là giả thuyết học thuật, không phải kết luận chắc chắn.

4. Giải thoát rồi mới biết mình giải thoát. Bản Hán đặt chánh giải thoát trước chánh trí và định nghĩa chánh trí là “biết tâm đã giải thoát dục, nhuế, si” — đúng với câu kết quen thuộc “lập tức biết như thật: sự sanh đã dứt…” ở ¶4. Bản Pāḷi đặt trí trước giải thoát, theo nghĩa trí tuệ thấy biết đưa đến giải thoát. Hai thứ tự phản ánh hai cách hiểu chữ “trí”, không nhất thiết mâu thuẫn.

5. Ứng dụng cho người cư sĩ. Bảng năm chi của bản Hán là một bảng tự soát rất cụ thể. Ý nghĩ: có niệm dục, niệm giận, niệm hại không? Lời nói: có nói dối, nói hai lưỡi, nói thô, nói thêu dệt không? Việc làm: có sát sanh, lấy của không cho, tà dâm không? Cách sống: có cầu mà không biết đủ không, có kiếm áo mặc, đồ ăn, chỗ nằm, thuốc men bằng cách không đúng pháp không? Mỗi lần thấy rõ (chánh kiến), cố gắng bỏ (chánh phương tiện) và nhớ giữ (chánh niệm) là đang chuẩn bị cho chánh định.

Đối chiếu các tạng

Theo danh mục tương đương của SuttaCentral (tra ngày 19/10/2026), MA189 có các bản: Pāḷi MN117 Mahācattārīsaka Sutta (xếp “tương đương đầy đủ”); mảnh Sanskrit SHT 1125 (Anālayo ghi thêm SHT VIII 1919A); bản Tây Tạng Up 6.080 (đoạn dẫn kinh trong luận giải Abhidharmakośa của Śamathadeva); và Hán tạng SA785 邪正 (Tạp A-hàm), được ghi là “gần giống”. Bài này chỉ đối chiếu chi tiết với MN117 (bản có trong kho của site). SHT, Up 6.080 và SA785 chưa đối chiếu bản gốc; các nhận xét về chúng ở đây là theo Anālayo (thứ cấp).

Về SA785: theo Anālayo, kinh Tạp A-hàm này chia cả tám chi thành hai loại thế gian và xuất thế gian, gần với tầng “siêu thế” của MN117, nhưng không nói các chi tà và không nói vai trò của chánh kiến, chánh tinh tấn, chánh niệm với từng chi — nên ông không coi là bản tương đương (vol. 2, tr. 661).

Sơ đồ đối chiếu MA189 và MN117: nơi chốn xứ Câu-lâu và Sāvatthī, câu mở đầu một con đường, vị trí chuỗi sinh khởi, hai loại hữu lậu và siêu thế chỉ có ở Pāḷi, mục hóa sanh, tà mạng, năm chi sau, thứ tự trí và giải thoát, đoạn cuối
ĐiểmMA189 (Hán)MN117 (Pāḷi)
Tên kinh聖道經 Kinh Thánh Đạo; phẩm Song, kinh thứ 3 quyển 49; 1.805 chữMahācattārīsaka — Đại Bốn Mươi; bài thứ 7 của phẩm thứ 12 Trung Bộ
Nơi chốnđô ấp Câu-lâu, Kiếm-ma-sắt-đàm, xứ Câu-lâu-lấu (Kuru)Sāvatthī, Jetavana, tinh xá ông Anāthapiṇḍika
Mở đầuthêm “có một con đường khiến chúng sanh thanh tịnh…”báo đề tài Thánh chánh định
Thuật ngữ chánh định3 chữ: tập, trợ, cụ (習、助、具)2 chữ: saupanisa, saparikkhāra
Chuỗi sinh khởingay đầu kinh, 8 mắt tới chánh định, rồi dứt dâm nộ si, biết sanh đã tậnở §34, đủ 10 chi tới chánh giải thoát
Hai loại hữu lậu / siêu thếkhông cócó, cho cả năm chi
Tà kiếnkhông có mục hóa sanhcó “không có các loài hóa sanh”
“Thấy tà là tà…” là gìghi là chánh chí, chánh ngữ… (lỗi chép theo Meisig, Anālayo)là chánh kiến
Tà mạngcầu không biết đủ, chú thuật súc sanh, tìm vật dụng phi pháp5 điều: lừa đảo, mê ly, hiện tướng, gian trá, lấy lợi cầu lợi
Chi 6–10định nghĩa riêng: bốn chánh cần, bốn niệm xứ, Tứ thiền, tâm giải thoát, biết tâm giải thoátkhông định nghĩa riêng
Thứ tự hai chi cuốigiải thoát → trítrí → giải thoát
Chánh đoạn tànói đủ chi đầu và chi cuối, giữa “cho đến”nói đủ chi đầu và chi cuối, giữa …pe…
Bốn mươi20 phẩm thiện, 20 phẩm bất thiện; chuyển Phạm luân20 thiện phần, 20 bất thiện phần; pháp môn đã chuyển, không ai chận được
Mười điều chỉ tríchkể như việc làm của người phi bác: chê chánh, khen tà, cúng dường người tà; tới chánh trílập luận: chê chánh X thì người tà X thành đáng tôn kính; tới chánh giải thoát
Đoạn cuốiSa-môn ngồi chồm hổm, vô sở hữu, vô nhân, vô tác, vô nghiệp cũng có chỉ trích, lo sợngười xứ Okkalā, Vassa, Bhañña theo vô nhân, vô tác, hư vô không dám chê vì sợ bị quở
KếtTỳ-kheo hoan hỷ phụng hànhTỳ-kheo hoan hỷ tín thọ

Hai bản giống nhau ở xương sống: chánh định có bảy chi làm chỗ dựa; chánh kiến đứng đầu với từng chi; bộ ba chánh kiến – tinh tấn – niệm; hữu học tám chi, A-la-hán mười chi; hai mươi thiện, hai mươi bất thiện; mười điều chỉ trích. Khác lớn nhất là tầng siêu thế chỉ có ở Pāḷi — Anālayo cho rằng có thể đó là phần chú giải sớm được nhập vào kinh (vol. 2, tr. 660) — và năm định nghĩa chi 6–10 chỉ có ở Hán. Về bản Tây Tạng, Anālayo ghi nó giống bản Pāḷi ở chỗ đặt chuỗi sinh khởi ở phần sau, có mục hóa sanh và mang tên “Bốn Mươi lớn”, nhưng giống bản Hán ở câu Thánh đệ tử “sẽ sớm giác ngộ” sau chuỗi sinh khởi và ở thứ tự giải thoát trước trí (thứ cấp, chưa đối chiếu). Chi tiết bản Pāḷi xem MN117 - Đại Kinh Bốn Mươi.

Tra cứu trong bài

Nguồn tham khảo

  • Hán — Trung A-hàm 189, 聖道經, Taishō T26, tr. 735b–736c (CBETA): ma189/lzh/taisho — SuttaCentral
  • Việt — HT. Tuệ Sỹ dịch: ma189/vi/tue_sy — SuttaCentral
  • Tuệ Sỹ (dịch, chú), Kinh Trung A-hàm, tập III, “189. Kinh Thánh Đạo”, tr. 624–629, chú thích 1–11 (bản có cước chú).
  • Danh mục kinh tương đương: MA 189 — SuttaCentral (API parallels, tra ngày 19/10/2026).
  • Bản Pāḷi tương đương — MN 117 Mahācattārīsaka Sutta: mn117 Pāḷi — SuttaCentral · bản Việt HT. Thích Minh Châu: mn117/vi/minh_chau — SuttaCentral · bài trên site: MN117 - Đại Kinh Bốn Mươi
  • MN 141 §29 (công thức chánh tinh tấn Pāḷi, dùng để so chữ 滅): mn141 Pāḷi — SuttaCentral
  • Anālayo, A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, vol. 2, tr. 657–664, chú 92–115 (Dharma Drum, 2011) — thứ cấp; các ý của Meisig (1987) và về bản Tây Tạng, SHT, SA785, Đại Tỳ-bà-sa đều dẫn qua sách này, chưa đối chiếu bản gốc.
  • Chú giải Pāḷi MN117: Papañcasūdanī, Mahācattārīsakasuttavaṇṇanā (Ps IV 134, theo Anālayo dẫn) — bài chỉ nêu một ý Anālayo dẫn về chánh trí, không trích trực tiếp. Bản Thái-Việt: Chú giải Trung Bộ Kinh (sudhamma.net).
  • Chú Giải Trung Bộ Kinh, bản Việt: chugiaitrungbokinh.pdf (vietheravada.net) — bản này chỉ gồm MN1–50; bài này không trích từ bản này.
  • Âm Hán-Việt tên kinh trong đường dẫn (thánh đạo kinh) do chuyển bằng kit/tools/hanviet.json.

📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — MA 189 聖道經 (Taishō T26, tr. 735b–736c) + bản Việt Tuệ Sỹ