← Tra cứu · 🗺️ Địa danh

Kuru (Câu-lâu)

Còn gọi: Kuru · Câu-lâu · Câu-lâu-lấu · Câu-lâu-sấu · Kammāsadhamma · Kiếm-ma-sắt-đàm · 拘樓瘦

Xứ Kuru (Hán: Câu-lâu-lấu 拘樓瘦); thị trấn Kammāsadhamma (Kiếm-ma-sắt-đàm) của xứ này là nơi Đức Phật thuyết nhiều kinh, trong đó có MA189 Kinh Thánh Đạo.

Giới thiệu. Kuru — tên một xứ thời Đức Phật. Kinh Pāḷi mở đầu bằng câu bhagavā kurūsu viharati kammāsadhammaṁ nāma kurūnaṁ nigamo — “Thế Tôn ở giữa dân Kuru, tại Kammāsadhamma, một thị trấn của dân Kuru” (MN10 Kinh Niệm Xứ, MN75 Kinh Māgandiya, MN106 Kinh Bất Động Lợi Ích). Bản Việt HT. Thích Minh Châu ghi “xứ Kuru (Câu-lâu), Kammāsadhamma (kiềm-ma sắt đàm)”.

Trong Trung A-hàm. Bản Hán gọi xứ này là 拘樓瘦 và thị trấn là 劒磨瑟曇拘樓都邑; HT. Tuệ Sỹ đọc “nước Câu-lâu-lấu, ở Kiếm Ma-sắt-đàm, đô ấp Câu-lâu” (MA189) hay “Câu-lâu-sấu, ở Kiếm-ma-sắt-đàm, một đô ấp của Câu-lâu” (MA98 Kinh Niệm Xứ). Trong kho Trung A-hàm của site có hơn mười kinh lấy nơi này làm chỗ thuyết, trong đó có MA10, MA98 và MA189 Kinh Thánh Đạo — bài giảng về Thánh chánh định có bảy chi làm chỗ dựa. Bản Pāḷi tương đương của MA189 (MN117) thì đặt bài giảng ở Sāvatthī.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi Kuru, Kammāsadhamma · Sanskrit Kuru · Hán 拘樓瘦, 劒磨瑟曇 · English the land of the Kurus, Kammāsadamma (Sujato, MN10).


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN 10, SuttaCentral — MA 189, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.

📄 Xuất hiện trong bài