← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Chánh định (sammāsamādhi)

Còn gọi: Chánh định · Thánh chánh định · sammāsamādhi · 正定

Chi thứ tám của Bát Chánh Đạo; MN117 định nghĩa Thánh chánh định là sự nhất tâm có bảy chi kia làm tư trợ.

Định nghĩa. Sammāsamādhi — “định đúng”, chi thứ tám của Bát Chánh Đạo. Nhiều kinh định nghĩa chánh định bằng bốn tầng thiền.

Trong MN117 (Đại Kinh Bốn Mươi). Kinh định nghĩa Thánh chánh định (ariya sammāsamādhi) “có cận duyên, có tư trợ” (saupanisa, saparikkhāra) là sự nhất tâm (cittassa ekaggatā) được bảy chi kia tư trợ: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm. Theo Chú giải, chánh định ở đây là định của Đạo (maggasamādhi). Kinh cũng nêu đối nghịch của nó là tà định (micchāsamādhi), bị tiêu mòn nơi người có chánh định. Bản Hán tương đương MA189 thì định nghĩa thêm chánh định theo bốn thiền.

Trong MA189 (Kinh Thánh Đạo, bản Hán tương đương MN117). Kinh gọi Thánh chánh định (聖正定) là “một con đường” làm chúng sanh thanh tịnh, có bảy chi làm “tập, trợ, cụ” (習、助、具), và chánh niệm sinh chánh định; về sau kinh định nghĩa thêm chánh định (正定) là ly dục, ly ác bất thiện pháp cho đến Tứ thiền.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi sammāsamādhi · Sanskrit samyaksamādhi · Hán 正定 (MA189: 聖正定 Thánh chánh định) · English right immersion (Sujato) / right concentration (Bodhi).


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN 117, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.