← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
A-la-hán (arahant / khīṇāsava)
Bậc đã đoạn tận lậu hoặc (tham–sân–si); thắng tri mà không nghĩ tưởng.
Định nghĩa. Arahant — “bậc xứng đáng”, đã đoạn tận lậu hoặc (khīṇāsava), việc nên làm đã làm, không còn tái sinh.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi arahant / khīṇāsava · Sanskrit arhat (अर्हत्) · Hán 阿羅漢 / 漏盡 · English arahant / one with taints destroyed.
Trong MN1. Hạng thứ ba: thắng tri mà không nghĩ tưởng, vì tham–sân–si đã dứt.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.
📄 Xuất hiện trong bài
🔗 Liên quan