MA180 - Kinh Cù-đàm-di (Trung A-hàm 180, tương đương MN142)
Tóm tắt nhanh: 瞿曇彌經 là bài Trung A-hàm 180, tương đương MN142 — Kinh Phân Biệt Cúng Dường. Tại Gia-tì-la-vệ, bà Ma-ha Bá-la-xà-bát-đề Cù-đàm-di — Đại Sanh Chủ, người dì đã nuôi Đức Phật — đem đến một chiếc y mới sắc vàng dệt kim tuyến, xin Ngài nhận; ba lần Ngài đều bảo đem dâng Chúng Tỳ-kheo, vì dâng Chúng tức là đã cúng dường Ta và cúng dường Chúng. Tôn giả A-nan đứng hầu phía sau nhắc ơn dưỡng dục của bà; Thế Tôn đáp đúng vậy, và chính Ngài kể ơn của Ngài đối với bà: nhờ Ngài mà bà quy y, hết nghi Tam Tôn và Khổ, Tập, Diệt, Đạo, thành tựu năm đức, lìa năm điều ác — ơn ấy cúng dường suốt đời cũng không đền được. Rồi Ngài giảng về bố thí: bảy loại bố thí cho Tăng chúng, mười bốn loại bố thí riêng cho từng người kèm thang phước từ trăm lần đến vô lượng, và bốn loại bố thí trong đó chỉ ba được thanh tịnh, đo bằng sự tinh tấn và niềm tin có đời sau, có quả báo của thí chủ và người nhận. Kinh kết bằng sáu bài kệ và Tôn giả A-nan cùng các Tỳ-kheo hoan hỷ phụng hành.
🔗 Song tạng: Bản Pāḷi tương đương — MN142 — Kinh Phân Biệt Cúng Dường (Dakkhiṇāvibhaṅga). Khác lớn nhất: bản Hán nói bảy loại thí Tăng trước mười bốn loại thí riêng, để Thế Tôn (không phải A-nan) kể ơn của Ngài đối với bà, và đo người cho, người nhận bằng tinh tấn cùng niềm tin có đời sau, có quả báo — thay cho chữ “giữ giới / ác giới” của bản Pāḷi.
Bối cảnh
Kinh thuộc phẩm Tâm (心品, chương 14) của Trung A-hàm, do Cù-đàm Tăng-già-đề-bà (僧伽提婆, Gautama Saṅghadeva) dịch đời Đông Tấn (397–398). Dòng cuối bản Hán ghi 瞿曇彌經第九竟(千五百二十字) — “hết Kinh Cù-đàm-di, bài thứ chín (1.520 chữ)”. Bản Việt là của HT. Tuệ Sỹ.
- Nơi chốn. Phật trú tại Thích-ki-sấu (釋羇瘦) — xứ của dòng họ Thích —, thành Gia-tì-la-vệ (加鞞羅衛, Kapilavatthu), vườn cây Ni-câu-loại (尼拘類樹園, tức vườn cây đa Nigrodha). HT. Tuệ Sỹ chú tên Pāli tương ứng: những người họ Thích (Sakkesu), tinh xá (vườn) Nigrodha, Ca-tì-la-vệ (Tuệ Sỹ, Trung A-hàm, tập III, tr. 559, chú thích 1).
- Nhân vật. Ma-ha Bá-la-xà-bát-đề Cù-đàm-di (摩訶簸邏闍鉢提瞿曇彌), Pāli Mahāpajāpatī Gotamī; đoạn sau bản Hán gọi bà là Đại Sanh Chủ (大生主), cũng là tên dịch nghĩa của Mahāpajāpatī. HT. Tuệ Sỹ chú: tên này còn được phiên là Ma-ha Ba-xà-ba-đề, dịch là Đại Ái Đạo; và bản kinh lẻ No. 84 gọi bà là “Bí-xô-ni (tỳ-kheo-ni) tên là Ma-ha-ba-xà-ba-đề” (chú thích 2, 3). Ngoài bà còn có Tôn giả A-nan đứng hầu Phật.
- Xưng hô. Phật gọi bà là “Cù-đàm-di” (瞿曇彌) — phiên âm Gotamī, dạng nữ của họ Gotama (Cù-đàm); bà gọi Ngài là “Thế Tôn” và tự xưng “tôi” (我). Phật gọi A-nan bằng tên.
我聞如是:一時,佛遊釋羇瘦,在加鞞羅衛尼拘類樹園。
Tôi nghe như vầy:
Một thời Đức Phật trú tại Thích-ki-sấu, ở tại Gia-tì-la-vệ, trong vườn Ni-câu-loại.
MA 180 - T26 0721c23–c24 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)Bà Cù-đàm-di dâng y vàng dệt kim tuyến — ba lần thỉnh, ba lần được bảo dâng Chúng
Lời thỉnh của bà có ba điểm: y còn mới, sắc vàng, dệt bằng kim tuyến (新金縷黃色衣), và làm riêng cho Thế Tôn (我自為世尊作); bà xin Ngài “thương xót tôi mà thâu nạp cho” (慈愍我故,願垂納受). Câu đáp của Thế Tôn cũng gọn: đem y này dâng Chúng Tỳ-kheo; dâng Chúng rồi thì “liền là cúng dường Ta, cũng là cúng dường Chúng” (施比丘眾已,便供養我,亦供養眾).
爾時,摩訶簸邏闍鉢提瞿曇彌持新金縷黃色衣往詣佛所,稽首佛足,却住一面,白曰:「世尊!此新金縷黃色衣我自為世尊作,慈愍我故,願垂納受。」世尊告曰:「瞿曇彌!持此衣施比丘眾,施比丘眾已,便供養我,亦供養眾。」
Bấy giờ, Ma-ha Bá-la-xà-bát-đề Cù-đàm-di đem một chiếc y mới sắc vàng, dệt bằng kim tuyến, đến chỗ Đức Phật, cúi đầu đảnh lễ sát chân Phật, ngồi xuống một bên rồi thưa rằng:
“Bạch Thế Tôn, chiếc y mới sắc vàng dệt bằng kim tuyến này, tôi tự cắt may cho Thế Tôn. Mong Thế Tôn thương xót tôi mà thâu nạp cho.”
Đức Thế Tôn nói:
“Này Cù-đàm-di, hãy đem y này dâng cúng cho Chúng Tỳ-kheo. Dâng cúng cho Chúng Tỳ-kheo tức là đã cúng dường Ta, cũng như đã cúng dường Đại chúng.”
MA 180 - T26 0721c24–c29 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)Lưu ý bản dịch Việt: (1) “ngồi xuống một bên” — Hán là 却住一面; chữ 住 trong công thức này thường hiểu là “lui lại đứng một bên” (khác 却坐一面, “lui ngồi một bên”); (2) “tôi tự cắt may cho Thế Tôn” — Hán chỉ nói 我自為世尊作, “tôi tự làm cho Thế Tôn”. Anālayo lưu ý chữ “làm” này có thể chỉ việc may, khác bản Pāḷi MN142 nói bà tự kéo sợi, tự dệt (A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, vol. 2, tr. 815, chú thích 284).
Bà thỉnh lần thứ hai, lần thứ ba bằng đúng những lời ấy — lúc này kinh gọi bà là Đại Sanh Chủ Cù-đàm-di; lần nào Thế Tôn cũng đáp đúng một câu.
大生主瞿曇彌至再三白曰:「世尊!此新金縷黃色衣我自為世尊作,慈愍我故,願垂納受。」世尊亦至再三告曰:「瞿曇彌!持此衣施比丘眾,施比丘眾已,便供養我,亦供養眾。」
Lần thứ hai, rồi lần thứ ba. Đại Sanh Chủ Cù-đàm-di vẫn thưa:
“Bạch Thế Tôn, chiếc y mới sắc vàng dệt bằng kim tuyến này, tôi tự cắt may cho Thế Tôn. Mong Thế Tôn thương xót tôi mà thâu nạp cho.”
Lần thứ hai, rồi lần thứ ba, Đức Thế Tôn cũng vẫn nói:
“Này Cù-đàm-di, hãy đem y này dâng cúng cho Chúng Tỳ-kheo. Dâng cúng cho Chúng Tỳ-kheo tức là đã cúng dường Ta, cũng như đã cúng dường Đại chúng.”
MA 180 - T26 0721c29–0722a04 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)
Kinh không nói vì sao Thế Tôn khước từ. Chú giải Pāḷi của kinh tương đương MN142 (Papañcasūdanī, Ps V 67–68 bản PTS) có bàn lý do — xem mục Giải thích; đó là lời Chú giải, không có trong bản Hán.
Tôn giả A-nan cầm phất đứng hầu, thưa giúp
Đến đây Tôn giả A-nan, đang đứng phía sau Thế Tôn cầm phất hầu Phật (立世尊後執拂侍佛), lên tiếng. Lời thưa của A-nan chỉ có một vế: ơn của bà đối với Thế Tôn — bà đã đem lại cho Thế Tôn nhiều lợi ích (多所饒益), và sau khi thân mẫu Thế Tôn qua đời, chính bà đã nuôi Ngài (乳養世尊).
爾時,尊者阿難立世尊後執拂侍佛。於是,尊者阿難白曰:「世尊!此大生主瞿曇彌於世尊多所饒益,世尊母命終後乳養世尊。」
Bấy giờ, Tôn giả A-nan đứng phía sau Đức Thế Tôn, cầm quạt hầu Phật, liền thưa rằng:
“Bạch Thế Tôn, Đại Sanh Chủ Cù-đàm-di đã đem lại cho Thế Tôn nhiều lợi ích, đã bảo dưỡng Thế Tôn sau khi thân mẫu Thế Tôn qua đời.”
MA 180 - T26 0722a04–a07 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)Lưu ý bản dịch Việt: (1) “cầm quạt hầu Phật” — Hán là 執拂, “cầm phất” (cây phất trần đuổi ruồi muỗi); (2) “đã bảo dưỡng Thế Tôn” — Hán 乳養, sát chữ là “nuôi bằng sữa”, đúng như bản Pāḷi kể bà cho Phật bú (thaññaṁ pāyesi). Kinh không chép lời A-nan xin Phật nhận y; ý ấy chỉ hàm trong việc A-nan nhắc ơn ngay sau ba lần khước từ.
Thế Tôn: ơn hai chiều, và món ơn không thể đền
Thế Tôn xác nhận hai lần “Thật sự như vậy” (如是,阿難!如是,阿難!), rồi tự nói vế thứ hai: Ta cũng đem lại cho bà nhiều lợi ích. Nhờ Ta mà bà được:
- quy y Phật, Pháp và Chúng Tỳ-kheo;
- không nghi Ba ngôi Tôn quý (三尊), không nghi Khổ, Tập, Diệt, Đạo;
- thành tựu năm đức: tín, giới, đa văn, bố thí, trí tuệ (信、戒、多聞、施、慧);
- lìa năm điều: sát sanh, lấy của không cho, tà dâm, nói dối, uống rượu.
Rồi Ngài nâng chuyện riêng thành nguyên tắc chung: ai nhờ một người mà được những điều ấy, thì dù cúng dường lại người kia suốt đời bằng ăn uống, áo chăn, giường chõng, thuốc thang và đủ các thứ vật dụng, cũng không đền được ơn (不得報恩).
世尊告曰:「如是,阿難!如是,阿難!大生主瞿曇彌實於我多所饒益,我母命終後乳養於我。阿難!我亦於大生主瞿曇彌多所饒益。所以者何?大生主瞿曇彌因我故,得自歸於佛、法及比丘眾,不疑三尊、苦習滅道,成就信、戒、多聞、施、慧,離殺斷殺、不與取、邪婬、妄言、離酒斷酒。阿難!若有人因人故,得自歸於佛、法及比丘眾,不疑三尊、苦習滅道,成就信、戒、多聞、施、慧,離殺斷殺、不與取、邪婬、妄言、離酒斷酒者,此人供養於彼人至盡形壽,以飲食、衣被、床榻、湯藥及若干種諸生活具,不得報恩。
Đức Thế Tôn nói:
“Này A-nan, thật sự như vậy. Này A-nan, thật sự như vậy. Đại Sanh Chủ Cù-đàm-di đã đem lại cho Ta nhiều lợi ích, đã bảo dưỡng Ta sau khi thân mẫu Ta qua đời. Nhưng này A-nan, Ta cũng đem lại cho Đại Sanh Chủ Cù-đàm-di nhiều lợi ích. Vì sao vậy? Đại Sanh Chủ Cù-đàm-di nhờ Ta mà được quy y Phật, Pháp và Chúng Tỳ-kheo, không nghi ngờ Ba ngôi Tôn quý, Khổ, Tập, Diệt, Đạo, thành tựu tín, giới, đa văn, bố thí, trí tuệ, xa lìa nghiệp sát, đoạn trừ nghiệp sát, không cho mà lấy, tà dâm, nói dối, xa lìa nghiệp uống rượu, đoạn trừ nghiệp uống rượu. A-nan, nếu có người nhờ người ấy mà được quy y Phật, Pháp và Chúng Tỳ-kheo, không nghi ngờ ba ngôi Tôn quý, không nghi ngờ Khổ, Tập, Diệt, Đạo, thành tựu tín, giới, đa văn, bố thí, trí tuệ, xa lìa nghiệp sát, đoạn trừ nghiệp sát, không cho mà lấy, tà dâm, nói dối, xa lìa nghiệp uống rượu, đoạn trừ nghiệp uống rượu, thì người này cúng dường lại người kia, dù cho đến suốt đời, uống ăn, áo chăn, giường chõng, thuốc thang và đủ các thứ vật dụng cho đời sống, vẫn chưa thể đền ơn.
MA 180 - T26 0722a07–a19 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)| # | Nhờ người kia mà mình được… | Không đền được bằng |
|---|---|---|
| 1 | quy y Phật, Pháp, Chúng Tỳ-kheo | cúng dường suốt đời: ăn uống, áo chăn, giường chõng, thuốc thang, các vật dụng |
| 2 | không nghi Tam Tôn; không nghi Khổ, Tập, Diệt, Đạo | như trên |
| 3 | tín, giới, đa văn, bố thí, trí tuệ | như trên |
| 4 | lìa sát, trộm, tà dâm, nói dối, rượu | như trên |
Ở đây bản Hán khác bản Pāḷi ở hai chỗ: chính Thế Tôn (không phải A-nan) kể ơn của Ngài đối với bà, và có thêm nhóm năm đức tín, giới, đa văn, thí, tuệ. Bản Hán cũng nói mạnh hơn: “không đền được ơn” (不得報恩), trong khi Pāḷi nói “không dễ đền” (na suppatikāraṁ). Bản Việt ghi “vẫn chưa thể đền ơn”. Kinh không nói Thế Tôn có nhận y hay không; câu chuyện dừng ở đây và bài giảng chuyển sang bố thí.
Bảy loại bố thí cho Tăng chúng
Thế Tôn mở đầu bằng một câu nêu hai danh sách: bảy loại “thí Chúng” (七施眾) và mười bốn loại “thí riêng” (十四私施), đều “được đại phước, được đại quả, được đại công đức, được quả báo rộng lớn” (得大福,得大果,得大功德,得大廣報) — công thức bốn vế này lặp lại sau mỗi loại thí.
「復次,阿難!有七施眾,有十四私施,得大福,得大果,得大功德,得大廣報。阿難!云何七施眾,得大福,得大果,得大功德,得大廣報?
“Lại nữa, này A-nan, có bảy loại bố thí cho Tăng chúng, và có mười loại bố thí riêng cho từng người, sẽ được đại phước, được đại quả, được đại công đức, được quả báo rộng lớn.
“Này A-nan, thế nào là bảy loại bố thí cho Tăng chúng sẽ được đại phước, được đại quả, được đại công đức, được quả báo rộng lớn?
MA 180 - T26 0722a19–a22 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)Lưu ý bản dịch Việt câu nêu ghi “có mười loại bố thí riêng cho từng người” — sót chữ “bốn”; Hán là 十四私施, “mười bốn thí riêng”, và chính đoạn sau của bản Việt cũng viết “mười bốn loại”. HT. Tuệ Sỹ chú ở đây: bản No. 84 gọi là “14 loại giảo lượng bố thí”, MN142 là cuddasa pāṭipuggalikā dakkhiṇā (chú thích 4).
Bản Hán hiện còn chỉ đánh số ba cách: thứ nhất, thứ năm và thứ bảy. Ba mục dưới đây đi đúng ba đoạn ấy; bài này không tự đánh số các cách còn lại.
Cách thứ nhất — khi Phật còn tại thế, Phật đứng đầu
Thiện nam tử, thiện nữ nhân có tín tâm, khi Phật còn tại thế, bố thí cho Phật và Chúng Tỳ-kheo, Phật là vị đứng đầu (佛為首,施佛及比丘眾).
信族姓男、族姓女,佛在世時,佛為首,施佛及比丘眾,是謂第一施眾,得大福,得大果,得大功德,得大廣報。
“Thiện nam tử hay thiện nữ nhân có tín tâm, khi Phật còn tại thế, Phật là vị đứng đầu, mà bố thí cho Phật và Chúng Tỳ-kheo, như vậy gọi là loại bố thí thứ nhất cho Tăng chúng sẽ được đại phước, được đại quả, được đại công đức, được quả báo rộng lớn.
MA 180 - T26 0722a22–a24 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)Đoạn mang số “thứ năm” — sau khi Phật nhập Niết-bàn không lâu
Đoạn này gom nhiều đối tượng vào một câu: sau khi Thế Tôn nhập Niết-bàn không lâu, bố thí cho hai bộ chúng — cho Chúng Tỳ-kheo, cho Chúng Tỳ-kheo-ni; vào tăng viên Tỳ-kheo thưa với Chúng: “trong Chúng xin cho chừng ấy Tỳ-kheo đến, để bố thí cho các vị” (眾中爾所比丘來,布施彼也); vào ni viện thưa với Chúng Tỳ-kheo-ni cũng như vậy. Kinh gọi chung đoạn này là “loại bố thí thứ năm cho Tăng chúng”.
信族姓男、族姓女,世尊般涅槃後不久施二部眾,施比丘眾、施比丘尼眾,入比丘僧園而白眾曰:『眾中爾所比丘來,布施彼也。』入比丘尼僧房而白眾曰:『眾中爾所比丘尼來,布施彼也。』是謂第五施眾,得大福,得大果,得大功德,得大廣報。
“Thiện nam tử hay thiện nữ nhân có tín tâm, sau khi Thế Tôn nhập Niết-bàn không lâu, bố thí cho cả hai bộ chúng, bố thí cho Chúng Tỳ-kheo, bố thí cho Chúng Tỳ-kheo-ni; đi vào tinh xá Tỳ-kheo bạch với Chúng rằng ‘Mong trong Chúng ở đây cử ra một số Tỳ-kheo để chúng con được bố thí’; đi vào tinh xá Tỳ-kheo-ni bạch với Chúng rằng ‘Mong trong Chúng ở đây cử ra một số Tỳ-kheo-ni để chúng con được bố thí.’ Như vậy gọi là loại bố thí thứ năm cho Tăng chúng, sẽ được đại phước, được đại quả, được đại công đức, được quả báo rộng lớn.
MA 180 - T26 0722a24–0722b01 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)Bản Hán không nói rõ các đối tượng trong đoạn này ứng với cách thứ hai, ba, tư, sáu thế nào. So với bảy cách của MN142, Anālayo ghi MA180 thiếu cách “xin Tăng cử chừng ấy tỳ-kheo và tỳ-kheo-ni” (vol. 2, tr. 816, chú thích 290). HT. Tuệ Sỹ chú thêm bảy cách theo bản No. 84 — một danh sách khác nữa: (1) Phật tại thế, thí Tăng với Phật đứng đầu; sau khi Phật diệt, thí (2) Chúng Bí-xô, (3) Chúng Bí-xô-ni, (4) cả hai Chúng, (5) Chúng Bí-xô du phương hành hóa, (6) Chúng Bí-xô-ni du phương hành hóa, (7) cả hai Chúng du phương hành hóa (chú thích 5).
Cách thứ bảy — tỳ-kheo “danh tánh” đời sau, và tỳ-kheo đủ các thành tựu
Đoạn dài nhất của phần này là một lời tiên báo. Đời sau sẽ có tỳ-kheo “danh tánh chủng” (名姓種), khoác áo cà-sa mà không tinh tấn. Dù vị ấy không tinh tấn, người ta vẫn bố thí cho vị ấy vì bốn lẽ — vì vị ấy ở trong Chúng, duyên nơi Chúng, ở trên Chúng, nhân nơi Chúng (依眾故,緣眾故,上眾故,因眾故) — thì Ta nói khi ấy thí chủ được phước vô lượng, không thể đếm, không thể kể, được thiện, được lạc. Huống nữa là bố thí cho tỳ-kheo có đủ các thành tựu. Đó là loại bố thí thứ bảy cho Tăng chúng.
「阿難!當來時有比丘,名姓種,不精進,著袈裟衣,彼不精進,不精進故施,依眾故,緣眾故,上眾故,因眾故,我說爾時施主得無量不可數不可計福,得善得樂,況復今比丘成就行事,成就除事,成就行事除事,成就質直,成就柔軟,成就質直柔軟,成就忍,成就樂,成就忍樂,成就相應,成就經紀,成就相應經紀,成就威儀,成就行來遊,成就威儀行來遊,成就信,成就戒,成就多聞,成就施,成就慧,成就信、戒、多聞、施、慧耶?是謂第七施眾,得大福,得大果,得大功德,得大廣報。
“Này A-nan, trong thời tương lai, có Tỳ-kheo thuộc loại danh tánh, khoác áo cà-sa mà không tinh tấn. Người ấy tuy đã không tinh tấn, không tinh cần mà vẫn được bố thí vì có ở trong Chúng, duyên nơi Chúng, ở trên Chúng, nhân nơi Chúng, Ta nói lúc bấy giờ thí chủ sẽ được phước vô lượng, không thể đếm, không thể kể, được thiện, được lạc; huống nữa là bố thí cho Tỳ-kheo thành tựu hành sự, thành tựu trừ sự, thành tựu cả hành sự và trừ sự, thành tựu chất trực, thành tựu nhu nhuyến, thành tựu cả chất trực và nhu nhuyến, thành tựu nhẫn, thành tựu lạc, thành tựu cả nhẫn và lạc, thành tựu tương ưng, thành tựu kinh kỹ, thành tựu cả tương ưng và kinh kỹ, thành tựu oai nghi, thành tựu hành lai du, thành tựu cả oai nghi và hành lai du, thành tựu tín, thành tựu giới, thành tựu đa văn, thành tựu thí, thành tựu tuệ, thành tựu cả tín, giới, đa văn, thí, tuệ. Như vậy gọi là loại bố thí thứ bảy cho Tăng chúng, được đại phước, được đại quả, được đại công đức, được quả báo rộng lớn.
MA 180 - T26 0722b01–b12 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)Theo HT. Tuệ Sỹ, 比丘名姓種 là “tỳ-kheo chỉ có danh tự, chứ không có thực chất”, tương đương gotrabhuno của bản Pāli; Sớ giải Pāli giải là “chỉ có cái tên chủng tánh, là loại sa-môn hư danh” (gottamattakam eva anubhavamānā, nāmamattasamaṇāti attho) (chú thích 6; câu Pāḷi này có trong Chú giải MN142, Ps V 74). Khác bản Pāḷi, bản Hán chỉ nói các vị ấy “không tinh tấn”, không nói “ác giới, ác pháp”.
Các thành tựu của vị tỳ-kheo trong vế “huống nữa” đi theo khuôn từng cặp: thành tựu A, thành tựu B, thành tựu cả A và B — năm cặp, rồi đến năm đức và “thành tựu cả năm”:
| # | Thành tựu | Hán | Cước chú HT. Tuệ Sỹ |
|---|---|---|---|
| 1 | hành sự · trừ sự · cả hai | 行事 · 除事 | hành sự: bốn hành theo Pháp uẩn (không an ổn, an ổn, điều phục, tịch tĩnh); trừ sự “có thể chỉ” bốn thông hành (cht. 7, 8) |
| 2 | chất trực · nhu nhuyến · cả hai | 質直 · 柔軟 | chất trực hành; nhu nhuyến so với hòa kính hành (cht. 9, 10) |
| 3 | nhẫn · lạc · cả hai | 忍 · 樂 | — |
| 4 | tương ưng · kinh kỹ · cả hai | 相應 · 經紀 | — |
| 5 | oai nghi · hành lai du · cả hai | 威儀 · 行來遊 | hành lai du = tùy pháp hành, tức tám chi Thánh đạo (cht. 11) |
| 6 | tín · giới · đa văn · thí · tuệ · cả năm | 信 · 戒 · 多聞 · 施 · 慧 | — |
HT. Tuệ Sỹ nhận xét các thành tựu này, trừ nhu nhuyến, nhẫn và lạc, có thể so với những đức tánh của Tăng bảo thường được tán thán — Pāli suppaṭipanno, ujuppaṭipanno, ñāyappaṭipanno, sāmīcippaṭipanno (chú thích 12).
Bảng tổng hợp bảy loại bố thí cho Tăng chúng
Thế Tôn kết: “Đó gọi là bảy loại bố thí cho Tăng chúng” — dù bản Hán chỉ ghi số ba loại.
是謂有七施眾,得大福,得大果,得大功德,得大廣報。
“Đó gọi là bảy loại bố thí cho Tăng chúng được đại phước, được đại quả, được đại công đức, được quả báo rộng lớn.
MA 180 - T26 0722b12–b13 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)| Số kinh ghi | Người bố thí cho | Thời |
|---|---|---|
| thứ nhất | Phật và Chúng Tỳ-kheo, Phật đứng đầu | Phật còn tại thế |
| thứ năm | hai bộ chúng: Chúng Tỳ-kheo, Chúng Tỳ-kheo-ni; xin Chúng Tỳ-kheo cho chừng ấy Tỳ-kheo đến; xin Chúng Tỳ-kheo-ni cho chừng ấy Tỳ-kheo-ni đến | sau khi Phật nhập Niết-bàn không lâu |
| thứ bảy | tỳ-kheo “danh tánh” không tinh tấn, được thí vì ở trong Chúng → phước vô lượng; huống nữa tỳ-kheo đủ các thành tựu | đời sau |
| (không ghi số) | các cách thứ hai, ba, tư, sáu — bản Hán không đánh số riêng | — |
Mười bốn loại bố thí riêng cho từng người
Thế Tôn chuyển sang danh sách thứ hai: mười bốn loại “thí riêng” (私施), kể từ cao xuống thấp.
「阿難!云何有十四私施,得大福,得大果,得大功德,得大廣報?有信族姓男、族姓女布施如來,施緣一覺,施阿羅訶,施向阿羅訶,施阿那含,施向阿那含,施斯陀含,施向斯陀含,施須陀洹,施向須陀洹,施離欲外仙人,施精進人,施不精進人,布施畜生。
“Này A-nan, thế nào gọi là mười bốn loại bố thí riêng cho từng người được đại phước, được đại quả, được đại công đức, quả báo rộng lớn?
“Thiện nam tử hay thiện nữ có tín nhân bố thí cho Đức Như Lai, bố thí cho Duyên giác, bố thí cho A-la-hán, bố thí cho A-la-hán hướng, bố thí cho A-na-hàm, bố thí cho A-na-hàm hướng, bố thí cho Tư-đà-hàm, bố thí cho Tư-đà-hàm hướng, bố thí cho Tu-đà-hoàn, bố thí cho Tu-đà-hoàn hướng, bố thí cho Tiên nhân ngoại đạo ly dục, bố thí cho người tinh tấn, bố thí cho người không tinh tấn, bố thí cho súc sanh.
MA 180 - T26 0722b13–b20 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)
| # | Người nhận (Hán) | Bản Việt |
|---|---|---|
| 1 | 如來 | Đức Như Lai |
| 2 | 緣一覺 | Duyên giác |
| 3 | 阿羅訶 | A-la-hán |
| 4 | 向阿羅訶 | A-la-hán hướng |
| 5 | 阿那含 | A-na-hàm |
| 6 | 向阿那含 | A-na-hàm hướng |
| 7 | 斯陀含 | Tư-đà-hàm |
| 8 | 向斯陀含 | Tư-đà-hàm hướng |
| 9 | 須陀洹 | Tu-đà-hoàn |
| 10 | 向須陀洹 | Tu-đà-hoàn hướng |
| 11 | 離欲外仙人 | Tiên nhân ngoại đạo ly dục |
| 12 | 精進人 | người tinh tấn |
| 13 | 不精進人 | người không tinh tấn |
| 14 | 畜生 | súc sanh |
“Hướng” (向) là người đang trên đường chứng quả ấy; quả A-la-hán là quả cao nhất của hàng đệ tử (xem A-la-hán). Hai hạng dưới cùng của loài người, bản Hán phân bằng tinh tấn / không tinh tấn — bản Pāḷi MN142 phân bằng giữ giới / ác giới.
Thang phước: từ trăm lần đến vô lượng
Ngay sau đó Thế Tôn nói phước của từng mức theo chiều ngược lại, từ thấp lên cao. Chỉ bốn mức dưới cùng có con số: súc sanh trăm lần, người không tinh tấn ngàn lần, người tinh tấn trăm ngàn lần, tiên nhân ngoại đạo ly dục ức trăm ngàn lần (億百千倍).
阿難!布施畜生得福百倍,施不精進人得福千倍,施精進人得福百千倍,施離欲外仙人得福億百千倍,
“Này A-nan, bố thí cho súc sanh được phước trăm lần hơn.
“Bố thí cho người không tinh tấn được phước ngàn lần hơn.
“Bố thí cho người tinh tấn được phước trăm ngàn lần hơn.
“Bố thí cho Tiên nhân ngoại đạo ly dục được phước ức trăm ngàn lần hơn.
Từ vị Tu-đà-hoàn hướng trở lên, mỗi mức đều là vô lượng (無量), rồi kết bằng “huống nữa là bố thí cho Đức Như Lai, Bậc Vô Sở Trước, Đẳng Chánh Giác” (況復如來、無所著、等正覺耶).
施向須陀洹無量,得須陀洹無量,向斯陀含無量,得斯陀含無量,向阿那含無量,得阿那含無量,向阿羅訶無量,得阿羅訶無量,緣一覺無量,況復如來、無所著、等正覺耶?此十四私施得大福,得大果,得大功德,得大廣報。
“Bố thí cho vị Tu-đà-hoàn hướng được phước vô lượng.
“Bố thí cho vị đắc Tu-đà-hoàn được phước vô lượng.
“Bố thí cho vị Tư-đà-hàm hướng được phước vô lượng.
“Bố thí cho vị đắc Tư-đà-hàm được phước vô lượng.
“Bố thí cho vị A-na-hàm hướng được phước vô lượng.
“Bố thí cho vị đắc a-na-hàm được phước vô lượng.
“Bố thí cho vị A-la-hán hướng được phước vô lượng.
“Bố thí cho vị đắc A-la-hán được phước vô lượng.
“Huống nữa là bố thí cho Đức Như Lai, Bậc Vô Sở Trước, Đẳng Chánh Giác.
“Đây là mười bốn loại bố thí riêng cho từng người, được đại phước, được đại quả, được đại công đức, được đại quảng báo.
Lưu ý bản dịch Việt: sau dòng “bố thí cho vị đắc A-la-hán được phước vô lượng”, bản Hán còn một vế Duyên giác vô lượng (緣一覺無量) rồi mới đến “huống nữa là Như Lai”; bản Việt sót vế này. Ngoài ra, chữ “hơn” trong “trăm lần hơn”, “ngàn lần hơn”… là lời người dịch; Hán chỉ ghi 得福百倍, “được phước trăm lần”.
| Người nhận | Phước (Hán) | Bản Việt |
|---|---|---|
| súc sanh | 百倍 | trăm lần hơn |
| người không tinh tấn | 千倍 | ngàn lần hơn |
| người tinh tấn | 百千倍 | trăm ngàn lần hơn |
| tiên nhân ngoại đạo ly dục | 億百千倍 | ức trăm ngàn lần hơn |
| Tu-đà-hoàn hướng · Tu-đà-hoàn | 無量 | vô lượng |
| Tư-đà-hàm hướng · Tư-đà-hàm | 無量 | vô lượng |
| A-na-hàm hướng · A-na-hàm | 無量 | vô lượng |
| A-la-hán hướng · A-la-hán | 無量 | vô lượng |
| Duyên giác | 無量 | (bản Việt sót) |
| Như Lai | 況復 — “huống nữa” | “Huống nữa là…” |
Khuôn chung của bốn loại bố thí
Phần cuối bài giảng đổi góc nhìn: không hỏi “cho ai” mà hỏi món thí được thanh tịnh nhờ đâu. Thế Tôn nói có bốn loại bố thí và chỉ ba loại được thanh tịnh (四種布施,三淨施). Bốn vế đi theo cùng một khuôn:
- Câu hỏi: “Thế nào gọi là loại bố thí do … thanh tịnh?”
- Thí chủ: tinh tấn, tu hành diệu pháp (精進行妙法), thấy có đời sau, thấy có quả báo (見來見果), và do thấy như vậy nên nói “có sự bố thí, có quả báo của sự bố thí” — hoặc ngược lại: không tinh tấn, tu hành ác pháp, không thấy đời sau, không thấy quả báo, nói “không có bố thí, không có quả bố thí”.
- Người thọ nhận: cũng mô tả bằng đúng hai bộ chữ ấy.
- Kết vế: “Như vậy gọi là loại bố thí do … thanh tịnh.”
Khối dưới trích câu nêu bốn loại và vế thứ nhất làm mẫu.
「復次,阿難!有四種布施,三淨施。云何為四?或有布施,因施主淨,非受者;或有布施,因受者淨,非施主;或有布施,非因施主淨,亦非受者;或有布施,因施主淨,受者亦然。阿難!云何布施因施主淨,非受者耶?施主精進行妙法,見來見果,如是見、如是說,有施有施果;受者不精進,行惡法,不見來不見果,如是見、如是說,無施無施果。是謂布施因施主淨,非受者也。
“Lại nữa, này A-nan, có bốn loại bố thí và chỉ ba loại được thanh tịnh.
“Những gì là bốn? Có loại bố thí do thí chủ thanh tịnh, không phải do người thọ nhận. Có loại bố thí do người thọ nhận thanh tịnh, chứ không phải do thí chủ. Có loại bố thí không phải do thí chủ thanh tịnh, cũng không phải do người thọ nhận. Có loại bố thí do thí chủ thanh tịnh và người thọ nhận cũng vậy.
“Này A-nan, thế nào gọi là loại bố thí do thí chủ thanh tịnh, không phải do người thọ nhận? Thí chủ tinh tấn, tu hành diệu pháp, thấy có đời sau, thấy có quả báo. Do thấy như vậy nên nói như vậy, rằng ‘Có sự bố thí, có quả báo của sự bố thí.’ Còn người thọ nhận thì không tinh tấn, tu hành ác pháp, không thấy có đời sau, không thấy có quả báo. Do thấy như vậy nên nói như vậy, rằng ‘Không có sự bố thí, không có quả báo của sự bố thí.’ Như vậy gọi là loại bố thí do thí chủ thanh tịnh, không phải do người thọ nhậïn.
HT. Tuệ Sỹ chú “thấy có đời sau, thấy có quả báo” (見來見果) bằng 有依見有果見 trong Tập dị môn túc luận (chú thích 13). (Chữ “nhậïn” ở cuối vế mẫu là lỗi gõ của bản điện tử, giữ nguyên như bản đã in.)
1. Do thí chủ thanh tịnh, không do người thọ nhận
Thí chủ tinh tấn, tu diệu pháp, thấy có đời sau và quả báo; người thọ nhận không tinh tấn, tu ác pháp, nói “không có bố thí, không có quả bố thí”. (Khung trích ở trên.)
2. Do người thọ nhận thanh tịnh, không do thí chủ
Đảo lại: thí chủ không tinh tấn, không tin đời sau và quả báo; người thọ nhận tinh tấn, tu diệu pháp, tin có bố thí, có quả bố thí.
「阿難!云何布施因受者淨,非施主耶?施主不精進,行惡法,不見來不見果,如是見、如是說,無施無施果;受者精進行妙法,見來見果,如是見、如是說,有施有施果。是謂布施因受者淨,非施主也。
“Này A-nan, thế nào gọi là loại bố thí do người thọ nhận thanh tịnh, không phải do thí chủ? Thí chủ không tinh tấn, tu hành ác pháp, không thấy có đời sau, không thấy có quả báo. Do thấy như vậy nên nói như vậy, rằng ‘Không có sự bố thí, không có quả báo của sự bố thí.’ Còn người thọ nhận thì tinh tấn, tu hành diệu pháp, thấy có đời sau, thấy có quả báo. Do thấy như vậy nên nói như vậy, rằng ‘Có sự bố thí, có quả báo của sự bố thí.’ Như vậy gọi là loại bố thí do người thọ nhận thanh tịnh, không phải do thí chủ.
MA 180 - T26 0722c07–c12 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)3. Không do thí chủ, cũng không do người thọ nhận — loại không thanh tịnh
Cả hai đều không tinh tấn, tu ác pháp, không thấy đời sau, không thấy quả báo. Trong “bốn loại, ba loại thanh tịnh”, đây là loại còn lại — loại không được thanh tịnh.
阿難!云何布施非因施主淨,亦非受者耶?施主不精進,行惡法,不見來不見果,如是見、如是說,無施無施果;受者亦不精進,行惡法,不見來不見果,如是見、如是說,無施無施果。是謂布施非因施主淨,亦非受者。
“Này A-nan, thế nào gọi là loại bố thí không phải do thí chủ thanh tịnh, cũng không phải do người thọ nhận? Thí chủ không tinh tấn, tu hành ác pháp, không thấy có đời sau, không thấy có quả báo. Do thấy như vậy nên nói như vậy, rằng ‘Không có sự bố thí, không có quả báo của sự bố thí.’ Người thọ nhận cũng không tinh tấn, tu hành ác pháp, không thấy có đời sau, không thấy có quả báo. Do thấy như vậy nên nói như vậy, rằng ‘Không có sự bố thí, không có quả báo của sự bố thí.’ Như vậy gọi là loại bố thí không phải do thí chủ thanh tịnh, cũng không phải do người thọ nhận.
MA 180 - T26 0722c12–c17 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)4. Do thí chủ thanh tịnh, người thọ nhận cũng vậy
Cả hai đều tinh tấn, tu diệu pháp, thấy có đời sau, có quả báo.
阿難!云何布施因施主淨,受者亦然耶?施主精進行妙法,見來見果,如是見、如是說,有施有施果;受者亦精進行妙法,見來見果,如是見、如是說,有施有施果。是謂布施因施主淨,受者亦然。」
“Này A-nan, thế nào gọi là loại bố thí do thí chủ thanh tịnh và người thọ nhận cũng vậy? Thí chủ tinh tấn, tu hành diệu pháp, thấy có đời sau, thấy có quả báo. Do thấy như vậy nên nói như vậy, rằng ‘Có sự bố thí, có quả báo của sự bố thí.’ Người thọ nhận cũng tinh tấn, tu hành diệu pháp, thấy có đời sau, thấy có quả báo. Do thấy như vậy nên nói như vậy, rằng ‘Có sự bố thí, có quả báo của sự bố thí.’ Như vậy gọi là loại bố thí do thí chủ thanh tịnh và người thọ nhận cũng vậy.”
MA 180 - T26 0722c17–c21 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)Bảng tổng hợp bốn loại bố thí
| # | Thí chủ | Người thọ nhận | Món thí được thanh tịnh do |
|---|---|---|---|
| 1 | tinh tấn, diệu pháp, thấy đời sau và quả báo | không tinh tấn, ác pháp, không thấy | thí chủ |
| 2 | không tinh tấn, ác pháp, không thấy | tinh tấn, diệu pháp, thấy đời sau và quả báo | người thọ nhận |
| 3 | không tinh tấn, ác pháp, không thấy | không tinh tấn, ác pháp, không thấy | không bên nào (không thanh tịnh) |
| 4 | tinh tấn, diệu pháp, thấy đời sau và quả báo | tinh tấn, diệu pháp, thấy đời sau và quả báo | cả hai |
Sáu bài kệ
Thế Tôn nói kệ — sáu bài, nằm giữa ¶39 và ¶40 (các dòng kệ không mang số ¶ riêng). Bốn bài đầu đi đúng bốn vế ở trên, mỗi bài thêm về phía người cho hai yếu tố mà phần văn xuôi không nói: thí đúng pháp hay không (如法 / 不如法) và có tâm hoan hỷ hay không (得歡喜心 / 非喜心); còn tin có nghiệp và quả báo hay không (信有業及果報 / 不信業及果報) là nói lại, bằng chữ khác, ý “thấy có đời sau, thấy có quả báo” của văn xuôi.
於是,世尊說此頌曰:「精進施不精進,如法得歡喜心,信有業及果報,此施因施主淨。不精進施精進,不如法非喜心,不信業及果報,此施因受者淨。懈怠施不精進,不如法非喜心,不信業及果報,如是施無廣報。精進施於精進,如法得歡喜心,信有業及果報,如是施有廣報。
Lúc bấy giờ Đức Thế Tôn nói bài kệ rằng:
Tinh tấn thí người không tinh tấn,
Thí đúng pháp được tâm hoan hỷ.
Vì tin có nghiệp và quả báo:
Loại thí này thí chủ thanh tịnh.
Không tinh tấn thí người tinh tấn;
Không đúng pháp, không tâm hoan hỷ.
Vì không tin nghiệp và quả báo:
Loại thí này người nhận thanh tịnh.
Người giải đãi thí không tinh tấn;
Không đúng pháp, không tâm hoan hỷ.
Vì không tin nghiệp và quả báo:
Loại thí này không được quảng báo.
Người tinh tấn thí người tinh tấn,
Là đúng pháp, được tâm hoan hỷ.
Vì tin có nghiệp và quả báo:
Loại thí này đạt được quảng báo.
| Kệ | Người cho → người nhận | Đúng pháp · tâm · niềm tin | Kết của kệ |
|---|---|---|---|
| 1 | tinh tấn → không tinh tấn | đúng pháp · hoan hỷ · tin nghiệp, quả | thí chủ thanh tịnh (此施因施主淨) |
| 2 | không tinh tấn → tinh tấn | không đúng pháp · không hoan hỷ · không tin | người nhận thanh tịnh (此施因受者淨) |
| 3 | giải đãi → không tinh tấn | không đúng pháp · không hoan hỷ · không tin | không có quả báo rộng lớn (如是施無廣報) |
| 4 | tinh tấn → tinh tấn | đúng pháp · hoan hỷ · tin nghiệp, quả | có quả báo rộng lớn (如是施有廣報) |
Hai bài kệ sau vượt ra ngoài khuôn bốn vế. Bài thứ năm khen kẻ nô tỳ và người bần cùng tự mình đem phần của mình bố thí với tâm hoan hỷ (奴婢及貧窮,自分施歡喜), vì tin có nghiệp, có quả báo. Bài thứ sáu, sau hai câu về khéo giữ thân, miệng và “đưa tay cầu xin đúng Chánh pháp”, kết rằng người ly dục thí cho người ly dục — đó là tài thí đệ nhất (離欲施離欲,是財施第一).
奴婢及貧窮,自分施歡喜,信業信果報,此施善人稱。正護善身口,舒手以法乞,離欲施離欲,是財施第一。」
Kẻ nô tỳ và kẻ bần cùng,
Hoan hỷ tự mình làm bố thí;
Vì tin có nghiệp, có quả báo:
Bố thí như vậy thiên nhân khen.
Khéo léo giữ gìn cả thân miệng;
Đưa tay cầu xin đúng Chánh pháp;
Người ly dục thí người ly dục:
Đó chính là tài thí đệ nhất.
Lưu ý bản dịch Việt: câu kết kệ thứ năm “Bố thí như vậy thiên nhân khen” — Hán là 此施善人稱, “bố thí này được người lành (thiện nhân) khen”; chữ “thiên” có thể là lỗi chép của “thiện” hoặc cách hiểu riêng của người dịch; bản sách in (Tuệ Sỹ, Trung A-hàm, tập III, tr. 565) cũng ghi “thiên nhân”, nên bài giữ nguyên. Câu “Đưa tay cầu xin đúng Chánh pháp” dịch 舒手以法乞; bài này giữ nguyên, không tự giải câu ấy.
Kết kinh
佛說如是。尊者阿難及諸比丘,聞佛所說,歡喜奉行。
Phật thuyết như vậy. Tôn giả A-nan và các Tỳ-kheo sau khi nghe Phật thuyết, hoan hỷ phụng hành.
MA 180 - T26 0723a05–a06 · Việt: Tuệ Sỹ (ma180/vi/tue_sy)Người nghe được kể tên ở câu kết là Tôn giả A-nan và các Tỳ-kheo; kinh không nhắc lại bà Cù-đàm-di, cũng không nói số phận tấm y.
Giải thích
1. Vì sao Phật không nhận tấm y? Bản Hán chỉ có một câu: dâng Chúng thì “liền là cúng dường Ta, cũng là cúng dường Chúng”. Chú giải Pāḷi của kinh tương đương MN142 (Papañcasūdanī, Ps V 67–68) nêu hai lý do: vì thương mẹ — ba tác ý của bà (trước khi cho, lúc cho, sau khi cho) đã khởi lên hướng về Phật; nếu khởi thêm hướng về Tăng thì sáu tác ý hợp lại sẽ đem lợi ích lâu dài cho bà; và để người đời sau kính Tăng, coi Tăng là chỗ đáng cúng dường, nhờ đó giáo pháp còn lâu. Chú giải cũng bác cách hiểu “cúng Tăng có quả lớn hơn cúng Phật”: không có bậc đáng cúng dường nào hơn Phật (Ps V 68). Đây là lời Chú giải Pāḷi, không có trong bản Hán.
2. Ơn dưỡng dục và ơn Pháp. A-nan nhắc ơn bà nuôi Phật bằng sữa; Thế Tôn đáp “thật như vậy” rồi tự kể ơn ngược lại — đưa bà đến quy y, hết nghi, năm đức, năm điều lìa — và nói ơn ấy cúng dường suốt đời không đền được. Đặt cạnh lời Ngài vừa bảo dâng Chúng, người viết hiểu (kinh không nói thẳng): tấm y không phải là cách “trả” món ơn nào; điều Ngài nhắm đến là cách bố thí đem lợi lớn nhất. Chính bản Hán đặt lời kể ơn vào miệng Thế Tôn, nên mạch “A-nan nhắc — Phật đáp” ở đây liền hơn bản Pāḷi; Anālayo cũng nhận xét như vậy (tr. 813, chú thích 276).
3. Tinh tấn và chánh kiến làm thước đo. Bản Hán đo cả người cho lẫn người nhận bằng cùng một bộ chữ: tinh tấn hay không, tu diệu pháp hay ác pháp, thấy có đời sau, có quả báo hay không, và nói “có / không có bố thí, quả bố thí”. Câu “không có sự bố thí, không có quả báo của sự bố thí” giống vế mở đầu của lời tà kiến phủ nhận nghiệp báo thường gặp trong các kinh; người viết hiểu bản Hán vì thế đặt nặng chánh kiến về nghiệp (xem Nghiệp), còn bản Pāḷi đặt nặng giới. Bốn bài kệ đầu cũng nhấn vào niềm tin ấy: “vì tin có nghiệp và quả báo”.
4. Tỳ-kheo “danh tánh” và cúng Tăng. Bản Hán nói đời sau có tỳ-kheo chỉ còn danh tánh, khoác cà-sa mà không tinh tấn; bố thí cho họ vì họ thuộc về Chúng thì vẫn được phước vô lượng — huống nữa là cho tỳ-kheo đủ các thành tựu. Như vậy đoạn này khen người tu có thành tựu chứ không nói “cúng riêng không bao giờ hơn cúng Tăng” như MN142. Chú giải Pāḷi MN142 giải rằng món thí nhân danh Tăng cho những kẻ như vậy được làm cho thanh tịnh nhờ các bậc đại trưởng lão như Xá-lợi-phất (Sāriputta), Mục-kiền-liên và các bậc lậu tận trong Tăng (Ps V 75); còn Anālayo cho rằng đoạn tương ứng trong MN142 có thể là phần thêm vào về sau, vì khó hợp với bốn loại thanh tịnh ngay sau, và vì các bản song song không có ý “thí cho tỳ-kheo ác giới vẫn được phước lớn” (MA180 chỉ nói “không tinh tấn”) (vol. 2, tr. 817–818). Bài này nêu cả hai cách nhìn, không kết luận thay người đọc.
5. Kệ nô tỳ, bần cùng. Bài kệ thứ năm không có trong bản Pāḷi. Người viết hiểu bài này cho thấy bố thí không đo bằng lượng của: người nô tỳ, người nghèo tự đem phần của mình cho với tâm hoan hỷ và niềm tin nghiệp báo cũng được người lành khen. Bài thứ sáu đặt đỉnh cao ở chỗ người cho và người nhận đều đã ly dục.
6. Ứng dụng. Phần thuộc về người cho — phần mình tự quyết được — là: siêng năng tu tập, thí đúng pháp, tâm hoan hỷ, tin nghiệp có quả; và khi cúng Tăng thì kính Tăng như một đoàn thể, theo tinh thần Tam Bảo.
Đối chiếu các tạng
Theo danh mục tương đương của SuttaCentral (API parallels, tra ngày 19/10/2026), MA180 có các bản song song “đầy đủ”: Pāḷi MN142 (Dakkhiṇāvibhaṅgasutta); kinh lẻ Hán dịch T84 (分別布施); hai truyện trong T202.52 (波婆離) và T203.50 (大愛道施佛金縷織成衣并穿珠師緣); phần Tỳ-kheo-ni kiền-độ trong Luật Hán dịch (mã SC lzh-mi-kd17); mảnh Tocharian Maitrisimit (tf1) và một mảnh Uighur (uf20); mảnh Gāndhārī Bajaur Kharoṣṭhī 1 (gf30); hai mảnh Sanskrit (SC ghi sht-sutta86, sht-sutta31). SuttaCentral còn ghi các chỗ nhắc đến: Kv 17.9, Mil 6.1.2, T1509.22, T1545.178, T212.14 và up4.103 (SuttaCentral không ghi tên). Bài này chỉ đối chiếu chi tiết với MN142; các bản còn lại chưa đối chiếu bản gốc — những gì nêu về chúng là theo Anālayo (thứ cấp) và cước chú HT. Tuệ Sỹ.
MN142 là tương đương đầy đủ: cùng nơi chốn, cùng chuyện dâng y ba lần, cùng ba phần giảng và các bài kệ cuối. Không có bản trùng tên nào cần loại.
| Điểm | MA180 (Hán) | MN142 (Pāḷi) |
|---|---|---|
| Nơi chốn | Thích-ki-sấu, Gia-tì-la-vệ, vườn Ni-câu-loại | xứ Sakya, Kapilavatthu, vườn Nigrodha — cùng nơi |
| Tấm y | y mới sắc vàng, dệt kim tuyến, “tôi tự làm cho Thế Tôn” | một cặp vải mới, bà tự kéo sợi, tự dệt |
| Lời Phật | dâng Chúng Tỳ-kheo thì “liền là cúng dường Ta, cũng cúng dường Chúng” | dâng Tăng thì “Ta được cúng dường, và Tăng cũng vậy” |
| A-nan | đứng sau Phật cầm phất hầu, nhắc ơn dưỡng dục | thưa xin Phật nhận, nhắc ơn dưỡng dục |
| Ai kể ơn Phật đối với bà | Thế Tôn tự nói; thêm năm đức tín, giới, đa văn, thí, tuệ | Ānanda kể |
| Cách đền ơn không đủ | cúng dường suốt đời: ăn uống, áo chăn, giường chõng, thuốc thang; “không đền được” | 4 lễ nghi + 4 vật dụng; “không dễ đền” |
| Thứ tự hai danh sách | 7 thí Chúng trước, 14 thí riêng sau | 14 hạng trước, 7 cách cúng Tăng sau |
| Hai hạng phàm phu | tinh tấn / không tinh tấn | giữ giới / ác giới |
| Thang phước | trăm · ngàn · trăm ngàn · ức trăm ngàn lần · vô lượng | 100 · 1.000 · 100.000 · 100.000 koṭi · vô lượng — cùng khung |
| Bảy thí Chúng | chỉ đánh số cách 1, 5, 7; cách 1 là Phật và Chúng Tỳ-kheo | kể đủ 7; cách 1 là hai bộ Tăng có Phật đứng đầu |
| Tỳ-kheo đời sau | “danh tánh chủng”, không tinh tấn; vẫn vô lượng, “huống nữa” tỳ-kheo đủ thành tựu — tính là cách thứ bảy | gotrabhū, cổ quấn y vàng, ác giới; cúng Tăng vẫn vô lượng; cúng riêng không bao giờ hơn |
| Bốn loại thanh tịnh | theo tinh tấn, diệu pháp, thấy đời sau và quả báo; nói rõ “bốn loại, ba loại thanh tịnh” | theo giới: giữ giới, thiện pháp / ác giới, ác pháp |
| Kệ | 6 bài: thêm bài nô tỳ, bần cùng | 5 bài |
| Kết | “Tôn giả A-nan và các Tỳ-kheo… hoan hỷ phụng hành” | dòng kết kinh và kệ tóm (uddāna) của phẩm; không có câu hoan hỷ |
Vài điểm thêm theo Anālayo, A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, vol. 2, tr. 810–819 (thứ cấp, chưa đối chiếu bản gốc ngoài MN142):
- Thứ tự hai danh sách. MA180 và bản Tây Tạng (trong chú giải Abhidharmakośabhāṣya của Śamathadeva) nói bảy thí Chúng trước, mười bốn thí riêng sau; các mảnh Sanskrit, Tocharian, Uighur cũng theo thứ tự ấy; còn MN142, T84 và mảnh Gāndhārī thì ngược lại (tr. 815, chú thích 285).
- Tấm y vàng kim tuyến. T84 nói giống MN142 là y “mới”; MA180, bản Tây Tạng, T202 và T203 nói y dệt chỉ vàng (tr. 811, chú thích 266).
- Ai kể ơn Phật. MA180, T84, bản Tây Tạng, các bộ Luật và các mảnh Gāndhārī, Sanskrit, Tocharian, Uighur đều để Thế Tôn nói việc Ngài đã giúp bà; MA180 thêm năm đức tín, giới, đa văn, thí, tuệ (tr. 813, chú thích 274–276).
- Tỳ-kheo đời sau. T84 và mảnh Gāndhārī không có đoạn này; bản Tây Tạng không nêu phẩm chất đạo đức của các vị ấy; MA180 chỉ nói “không tinh tấn” (tr. 817).
- Bài kệ thêm (nô tỳ, bần cùng). MA180 và bản Tây Tạng thêm một bài kệ khen bố thí của nô tỳ và người nghèo; MA180 cũng khác MN142 ở câu A-nan và chư Tỳ-kheo hoan hỷ (tr. 819, chú thích 300).
- Kết của các bản khác. T84 kết bằng việc bà đem y dâng Chúng Tỳ-kheo; T202 và T203 kể tiếp rằng không vị tỳ-kheo nào dám nhận cho đến khi tỳ-kheo Di-lặc nhận (tr. 812, chú thích 268; tr. 819).
Tóm lại, cốt lõi trùng khớp giữa hai bản: chuyện dâng y ba lần, mười bốn hạng người nhận với cùng thang phước, bảy cách thí Tăng, bốn loại thanh tịnh và bài kệ ly dục thí ly dục. Khác nhau ở thứ tự hai danh sách, ở người kể ơn, ở thước đo “tinh tấn và thấy đời sau, quả báo” (Hán) với “giới” (Pāḷi), ở đoạn tỳ-kheo đời sau, và ở bài kệ nô tỳ, bần cùng của bản Hán.
Tra cứu trong bài
- Nhân vật: Đức Phật · Ma-ha Bá-la-xà-bát-đề Cù-đàm-di (Mahāpajāpatī Gotamī) · Tôn giả A-nan · Tôn giả Xá-lợi-phất (Sāriputta)
- Địa danh: Gia-tì-la-vệ (Kapilavatthu)
- Thuật ngữ: Bố thí, cúng dường (dakkhiṇā) · Như Lai · A-la-hán · Tăng-già · Tam Bảo · Nghiệp
- Dịch giả: HT. Tuệ Sỹ
Nguồn tham khảo
- Hán (Taishō T26, tr. 721c23–723a07): ma180/lzh/taisho — SuttaCentral
- Việt — HT. Tuệ Sỹ dịch: ma180/vi/tue_sy — SuttaCentral
- Tuệ Sỹ (dịch, chú), Kinh Trung A-hàm, tập III, tr. 559–565, cước chú kinh 180 (chú thích 1–13 dẫn trong bài).
- Danh mục kinh tương đương: MA 180 — SuttaCentral (API parallels, tra ngày 19/10/2026)
- Pāḷi tương đương — MN 142 Dakkhiṇāvibhaṅga Sutta: mn142/pli/ms — SuttaCentral · bản Việt HT. Thích Minh Châu: mn142/vi/minh_chau — SuttaCentral · bản Anh Bhikkhu Sujato: mn142/en/sujato — SuttaCentral · bài trên site: MN142 — Kinh Phân Biệt Cúng Dường
- Chú giải: Papañcasūdanī (Majjhimanikāya-aṭṭhakathā), Dakkhiṇāvibhaṅgasuttavaṇṇanā — chú giải kinh Pāḷi tương đương MN142; số trang “Ps V …” theo bản PTS (mốc trang ghi trong bản Pāḷi VRI Chaṭṭha Saṅgāyana); bản Việt: Chú giải Trung Bộ Kinh (bản Thái–Việt), mục “Giải Thích Kinh Phân Biệt Cúng Dường” — sudhamma.net. Chú Giải Trung Bộ Kinh, bản Việt MN1–50: Chú Giải Trung Bộ Kinh (vietheravada.net) (bộ này chưa có MN142).
- Anālayo, A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, vol. 2, tr. 810–819 (Dharma Drum, 2011) — thứ cấp.
📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — MA 180 瞿曇彌經 (Taishō T26, tr. 721c23–723a07) + bản Việt Tuệ Sỹ