← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Chánh kiến (sammādiṭṭhi)
Còn gọi: Chánh kiến · sammādiṭṭhi · 正見
Chi thứ nhất của Bát Chánh Đạo: cái thấy đúng — biết tà là tà, chánh là chánh; trong MN117 là chi “đi hàng đầu” của cả con đường.
Định nghĩa. Sammādiṭṭhi — “cái thấy đúng”, chi thứ nhất của Bát Chánh Đạo. Đối lại là tà kiến (micchādiṭṭhi).
Trong MN117 (Đại Kinh Bốn Mươi). Chánh kiến “đi hàng đầu” (pubbaṅgamā) theo ba nghĩa:
- Biết phân biệt: với từng chi kiến, tư duy, ngữ, nghiệp, mạng, “tuệ tri tà là tà, chánh là chánh” — sự tuệ tri ấy chính là chánh kiến.
- Mắt xích đầu: từ chánh kiến sinh chánh tư duy, rồi lần lượt đến chánh định, chánh trí, chánh giải thoát (mười chi của bậc A-la-hán).
- Đối trị: nơi người có chánh kiến, tà kiến và các ác pháp do nó sinh ra bị tiêu mòn.
Kinh chia chánh kiến làm hai loại: (1) hữu lậu, thuộc phước báo, đưa đến quả sanh y — tin có bố thí, có quả nghiệp thiện ác, có đời này đời khác, có cha mẹ, có hóa sanh, có Sa-môn chân chánh; (2) Thánh, vô lậu, siêu thế, thuộc đạo chi — chính trí tuệ (tuệ căn, tuệ lực, trạch pháp giác chi) nơi người đang tu Thánh đạo. Tà kiến là mười điều “không có” đối lại. Chánh kiến cùng chánh tinh tấn và chánh niệm là ba pháp “chạy vòng quanh” mỗi chi.
Trong MA189 (Kinh Thánh Đạo, bản Hán tương đương MN117). Câu “trong các chi ấy, chánh kiến đứng ngay hàng đầu” (彼中正見最在其前) khép chuỗi sinh khởi ở đầu kinh, và câu “vì thế chánh kiến đứng hàng đầu” (是故正見最在前也) được lặp sau mỗi chi kiến, chí, ngữ, nghiệp, mạng. Tà kiến là các điều “không có”: bố thí, trai tự, chú thuyết, nghiệp thiện ác, quả báo nghiệp, đời này đời sau, cha, mẹ, bậc chân nhân tự chứng — bản Hán không có mục “hóa sanh” và không chia chánh kiến làm hai loại hữu lậu / siêu thế. Chánh kiến đứng đầu chuỗi sinh khởi “chánh kiến sinh chánh chí…” và đoạn trừ tà kiến cùng vô lượng ác pháp do tà kiến sinh.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi sammādiṭṭhi · Sanskrit samyagdṛṣṭi · Hán 正見 · English right view (Sujato, Bodhi).
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN 117, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.