← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Tăng-già (Saṅgha) — Tăng đoàn

Đoàn thể đệ tử xuất gia của Đức Phật, ngôi thứ ba trong Tam bảo; bản chất là thanh tịnh và hòa hợp.

Định nghĩa. Saṅgha nghĩa đen là “tập hợp, đoàn thể”. Trong kinh, sāvakasaṅgha là “chúng đệ tử Thế Tôn” — theo nghĩa cao nhất là bốn đôi tám bậc Thánh (từ Dự lưu đến A-la-hán); theo nghĩa thông thường là đoàn thể Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni sống theo giới luật. Một số sách giáo khoa Việt Nam (như Khái luận về Phật học) nói rộng là Tăng đoàn “gồm 4 chúng”, kể cả nam nữ cư sĩ.

Ra đời. Năm vị đầu tiên là nhóm Kiều-trần-như ở vườn Lộc Uyển; cùng với Yasa và bạn hữu, Tăng đoàn có 60 vị A-la-hán và được sai đi hoằng pháp “vì hạnh phúc cho quần chúng” (SN 4.5). Ni đoàn được thành lập về sau với bà Mahāpajāpatī Gotamī.

Đặc điểm. Không phân biệt giai cấp, giới tính; không có giáo quyền; sinh hoạt bằng bố-tát, an cư, tự tứ; sống theo lục hòa. Là ngôi Tăng bảo trong Tam bảo và là “vô thượng phước điền ở trên đời” (SN 11.3).

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi saṅgha · Sanskrit saṃgha · Hán 僧伽 / 僧 (Tăng-già, Tăng) · English Sangha, the monastic community.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.