← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Cúng dường (dakkhiṇā)
Món quà dâng cúng có ý hướng phước, nhất là dâng cho người xuất gia; MN142 phân biệt 14 hạng người nhận, 7 cách cúng Tăng và 4 sự thanh tịnh của cúng dường.
Định nghĩa. Dakkhiṇā là món quà dâng cúng — trong kinh thường là vật thí dâng cho Sa-môn, Tăng chúng. Bản Việt HT. Thích Minh Châu dịch là “cúng dường”; bản Anh của Bhikkhu Sujato dịch religious donation. Tên kinh MN142, Dakkhiṇāvibhaṅga, nghĩa là “phân tích (các loại) cúng dường”.
Ba cách phân loại trong MN142.
- Mười bốn cúng dường theo từng người (pāṭipuggalikā dakkhiṇā): từ Như Lai, Độc Giác Phật, tám bậc Thánh (hướng và quả), người ngoại đạo ly dục, phàm phu giữ giới, phàm phu ác giới, đến bàng sanh; quả từ trăm lần đến vô lượng.
- Bảy cúng dường hướng về Tăng (saṅghagatā dakkhiṇā): cho hai bộ Tăng có Phật đứng đầu, hai bộ Tăng sau khi Phật nhập diệt, Tỳ-kheo Tăng, Tỳ-kheo-ni Tăng, và ba cách xin Tăng cử một số vị; kinh nói không cúng dường riêng nào có quả lớn hơn cúng dường hướng về Tăng.
- Bốn sự thanh tịnh của cúng dường (dakkhiṇā visuddhi): thanh tịnh bởi người cho, bởi người nhận, không bởi bên nào, hoặc bởi cả hai — tuỳ người cho và người nhận giữ giới hay ác giới.
Trong bản Hán MA180. Trung A-hàm 180 (Kinh Cù-đàm-di) có cùng ba cách phân loại nhưng nói bảy loại thí Chúng (七施眾) trước mười bốn loại thí riêng (十四私施); hai hạng người thường được phân bằng tinh tấn / không tinh tấn; và bốn loại bố thí, chỉ ba loại được thanh tịnh (四種布施,三淨施) đo bằng sự tinh tấn, tu diệu pháp, thấy có đời sau, có quả báo của thí chủ và người nhận. Xem MA180.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi dakkhiṇā · Sanskrit dakṣiṇā · Hán: bản Trung A-hàm 180 dùng “thí, bố thí” · English offering, religious donation.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.