← Tra cứu · 👤 Nhân vật

Mahāpajāpatī Gotamī (Ma-ha Ba-xà-ba-đề Cù-đàm-di)

Dì ruột và mẹ nuôi của Đức Phật, người cho Ngài bú sau khi mẹ ruột mất; trong MN142 bà dâng cặp y tự dệt và được Phật bảo dâng Tăng.

Là ai. Trong MN142, Tôn giả Ānanda kể bốn ơn của bà đối với Đức Phật: là dì (mātucchā, chị em với mẹ Ngài), người nuôi lớn (āpādikā), người dưỡng dục (posikā), người cho bú sữa (khīrassa dāyikā) — khi mẹ ruột của Ngài mất, chính bà cho Ngài bú. Kinh cũng kể bà nhờ Phật mà quy y Tam bảo, giữ năm giới, có tịnh tín bất động và hết nghi về Bốn Thánh đế.

Tên gọi. Gotamī là dạng nữ của tên dòng họ Gotama. Theo Chú giải Trung Bộ (Ps V 66, bản PTS), tên Mahāpajāpatī — “người có đại hội chúng” — do các Bà-la-môn đặt trong lễ đặt tên. Bản Hán Trung A-hàm 180 phiên là Ma-ha Bá-la-xà-bát-đề Cù-đàm-di, và dịch nghĩa là Đại Sanh Chủ.

Trong kinh. MN142: bà đem một cặp y mới tự tay làm đến dâng Phật; ba lần Ngài bảo đem dâng Tăng, từ đó Ngài giảng về mười bốn hạng người nhận, bảy cách cúng dường Tăng và bốn sự thanh tịnh của cúng dường. Theo truyền thống, bà cũng là người phụ nữ đầu tiên xin xuất gia, mở đầu Ni đoàn (xem Tăng-già).

Trong bản Hán MA180. Bà dâng một chiếc y mới sắc vàng dệt kim tuyến; Tôn giả A-nan đứng sau Phật cầm phất nhắc ơn bà nuôi Phật, và chính Thế Tôn kể ơn Ngài đối với bà: nhờ Ngài mà bà quy y, hết nghi Tam Tôn và Bốn Thánh đế, thành tựu tín, giới, đa văn, bố thí, trí tuệ, lìa năm điều ác. Xem MA180.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi Mahāpajāpatī Gotamī · Sanskrit Mahāprajāpatī Gautamī · Hán Ma-ha Bá-la-xà-bát-đề Cù-đàm-di, Đại Sanh Chủ, Đại Ái Đạo.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.