Kinh điển 15/10/2026

MA185 — Kinh Ngưu Giác Sa-la Lâm (Trung A-hàm 185, tương đương MN31)

Kinh Ngưu Giác Sa-la Lâm — Trung A-hàm 185, bản Hán tạng tương đương MN31

Tóm tắt nhanh: 牛角娑羅林經 là bài Trung A-hàm 185 (Hán tạng), tương đương MN31 — Tiểu Kinh Rừng Sừng Bò của tạng Pāḷi. Ba vị Tôn giả A-na-luật-đà, Nan-đề, Kim-tì-la sống chung trong rừng Ngưu Giác Sa-la: tu thân – khẩu – ý từ hòa “thấy hay không thấy cũng như nhau”, bỏ tâm mình theo tâm bạn, “một tâm một thầy, hợp như nước với sữa”.

🔗 Song tạng: Bản Pāḷi tương đương — MN31 — Tiểu Kinh Rừng Sừng Bò.

Bối cảnh

Một thời Đức Phật trú ở Na-ma-đề-sấu, tại tinh xá Kiền-kì. Sau khi khất thực, buổi chiều Ngài đến khu rừng Ngưu Giác Sa-la (牛角娑羅林). Khác bản Pāḷi, bản Hán kể nếp sống của ba vị trước khi Đức Phật đến: ai về trước thì trải giường, múc nước; ai về sau thì ăn phần dư, dọn dẹp; khiêng nước thì “mỗi người khiêng một phía, không nói chuyện với nhau”; năm ngày họp một lần, hoặc nói pháp, hoặc yên lặng như bậc Thánh. Người giữ rừng ngăn Đức Phật; Ngài đáp: “Nếu họ thấy Ta thì không có gì là không chịu.”

Nếp sống trong im lặng — MA 185

若不能勝,則便以手招一比丘,兩人共舉,

彼尊者等五日一集,或共說法,或聖默然。

Nếu xách nổi thì tự xách, bằng không thì vẫy tay một Tỳ-kheo khác, hai người cùng khiêng, mỗi người khiêng một phía, không nói chuyện với nhau, không hỏi gì nhau.

Các vị ấy cứ năm ngày họp một lần, hoặc để nói pháp, hoặc yên lặng cả theo các bậc Thánh.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 729c19–21) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy

Người giữ rừng và cuộc đón tiếp

"Nếu họ thấy Ta…" — MA 185

“Sa-môn! Sa-môn! Chớ có vào khu rừng này. Vì sao? Hiện nay trong khu rừng này có ba người dòng quý tộc ở. Ấy là Tôn giả A-na-luật-đà, Tôn giả Nan-đề, Tôn giả Kim-tì-la. Nếu thấy ông, chắc họ không chịu.”

“Này người giữ rừng, nếu họ thấy Ta thì không có gì là không chịu.”

“Này người giữ rừng, chớ có ngăn cản Đức Thế Tôn. Này người giữ rừng, chớ có quở la Đức Thiện Thệ. Vì sao? Vì đó là Tôn sư Thế Tôn của tôi đến, là Đấng Thiện Thệ của tôi đến.”

Rồi Tôn giả A-na-luật-đà ra rước Thế Tôn, đón lấy y bát. Tôn giả Nan-đề trải giường ngồi, Tôn giả Kim-tì-la đi lấy nước.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 729c21–730a01) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy

Thế Tôn hỏi từng vị: có an ổn chăng?

Rửa tay xong, Thế Tôn ngồi xuống và hỏi từng người một — trước hết A-na-luật-đà, rồi Nan-đề, rồi Kim-tì-la — cùng hai câu: có thường an ổn, không thiếu thốn chăng; và vì sao được an ổn. Cả ba trả lời giống hệt nhau (kinh ghi “Phật hỏi Tôn giả Nan-đề, đáp cũng như vậy”; lời Kim-tì-la được chép lại trọn vẹn) — chính sự đồng thanh ấy đã là bằng chứng của “một tâm”.

Hỏi về an ổn — MA 185

阿那律陀,汝常安隱,無所乏耶?

“A-na-luật-đà, ông có thường an ổn, không thiếu thốn chăng?”

“Bạch Thế Tôn, con vẫn thường an ổn, không có gì thiếu thốn.”

“Bạch Thế Tôn, con nghĩ rằng con nhờ có thiện lợi, có đại công đức, vì con tu tập cùng với các vị đồng phạm hạnh như vậy.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 730a03–08) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy

Phần tiếp của câu trả lời — lời dạy cốt lõi của kinh — như sau:

Lời dạy: bỏ tâm mình, theo tâm bạn

Trung A-hàm 185 — 牛角娑羅林經 (bản Hán)

世尊!我常向彼梵行行慈身業,見與不見,等無有異,行慈口業,行慈意業,見與不見,等無有異。世尊!我作是念:『我今寧可自捨己心,隨彼諸賢心。』我便自捨己心,隨彼諸賢心,我未曾有一不可心。

Bạch Thế Tôn, con thường hướng đến các đồng phạm hạnh này tu thân nghiệp từ hòa, thấy nhau hay không thấy nhau cũng như vậy; và tu khẩu nghiệp từ hòa, ý nghiệp từ hòa, thấy nhau hay không thấy nhau cũng như vậy. Bạch Thế Tôn, con tự nghĩ, ‘Nay ta hãy tự xả bỏ tâm mình mà tùy theo tâm các Hiền giả này.’ Rồi con xả bỏ tâm mình để tùy theo tâm các Hiền giả này. Con chưa từng có một điều gì mà không xứng ý.

Hán: ma185/lzh/taisho (Taishō T26 no.185, T i 730a) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy
Một tâm một thầy, hợp như nước với sữa

善哉!善哉!阿那律陀!如是汝等常共和合,安隱無諍,一心一師,合一水乳

Lành thay! Lành thay! Này A-na-luật-đà, các ông thường cùng nhau hòa hiệp an ổn, không tranh chấp như vậy, cùng một tâm, cùng một thầy, cùng hiệp nhất như nước với sữa.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 730a24–26) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy
Ba nền tảng hòa hợp: thân – khẩu – ý từ hòa (MN31 / MA185)

Các tầng chứng đắc — có thêm tứ vô lượng

Đức Phật hỏi về pháp thượng nhân (人上之法). Kinh đi theo khuôn lặp: mỗi lần A-na-luật-đà trình một bậc, Thế Tôn khen “Lành thay” rồi hỏi tiếp — bỏ qua an lạc trụ này, quá đây, vượt đây, còn pháp thượng nhân nào khác chăng? Bản Hán gom thành năm nấc: (1) đến Tứ thiền → (2) tâm từ, bi, hỷ, xả biến khắp mười phương → (3) các xứ vô sắc đến phi tưởng phi phi tưởng xứ → (4) năm thông và lậu tận → (5) không còn pháp nào cao hơn.

Nấc 1 — đến Tứ thiền — MA 185

世尊!我等離欲、離惡不善之法,至得第四禪成就遊。

Bạch Thế Tôn, chúng con ly dục, ác bất thiện pháp, cho đến, chứng đắc đệ Tứ thiền, thành tựu và an trụ.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 730a29–b01) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy
Nấc 2 — tâm câu hữu với từ, bi, hỷ, xả — MA 185

世尊!我心與慈俱,遍滿一方成就遊。如是二三四方、四維上下,普周一切,心與慈俱,無結無怨,無恚無諍,極廣甚大,無量善修,遍滿一切世間成就遊。如是悲、喜心與捨俱,無結無怨,無恚無諍,極廣甚大,無量善修,遍滿一切世間成就遊。

Bạch Thế Tôn, tâm của con câu hữu với từ, biến khắp một phương, thành tựu và an trụ. Cũng vậy, tâm câu hữu với từ, biến khắp tất cả phương thứ hai, phương thứ ba, phương trên, phương dưới và bốn phương bàng, không kết, không oán, không nhuế, không tranh, rộng rãi bao la, khéo tu vô lượng, biến khắp tất cả thế gian, thành tựu và an trú. Cũng vậy, bi tâm, hỷ tâm câu hữu với xả, không kết, không oán, không nhuế, không tranh, rộng rãi bao la, khéo tu vô lượng, biến khắp tất cả thế gian, thành tựu và an trú.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 730b08–14) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy
Nấc 3 — các xứ vô sắc — MA 185

世尊!我等度一切色想,至得非有想非無想處成就遊。

Bạch Thế Tôn, chúng con vượt qua tất cả sắc tưởng, cho đến, nhập phi tưởng phi phi tưởng xứ, thành tựu an trụ.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 730b20–21) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy
Nấc 4 — năm thông và lậu tận — MA 185

世尊!我等得如意足、天耳智、他心智、宿命智、生死智,諸漏已盡,得無漏,心解脫、慧解脫,於現法中自知自覺,自作證成就遊,生已盡,梵行已立,所作已辦,不更受有,知如真。

Bạch Thế Tôn, chúng con đắc như ý túc, thiên nhĩ trí, tha tâm trí, túc mạng trí, sanh tử trí, các lậu đã hết, tâm giải thoát, tuệ giải thoát. Ngay trong đời hiện tại này tự tri, tự giác, tự tác chứng, thành tựu và an trụ, biết một cách như thật rằng ‘Sự sanh đã dứt, phạm hạnh đã vững, điều cần làm đã làm xong, không còn tái sanh nữa.’

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 730b27–c02) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy
Nấc 5 — không còn pháp nào hơn — MA 185

世尊!捨此住止,過此度此,更無有餘得人上之法,而有差降安樂住止。

Bạch Thế Tôn, bỏ qua an lạc trụ này, vượt qua, lướt qua, không còn có pháp nào khác nữa của bậc Thượng nhân, mà sống an lạc.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 730c07–09) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy

Thế Tôn thuyết pháp

Khuyến phát khát ngưỡng — MA 185

此族姓子之所遊行,安隱快樂,我今寧可為彼說法。

Thế Tôn nghĩ như vậy rồi, liền thuyết pháp cho Tôn giả A-na-luật-đà, Tôn giả Nan-đề, Tôn giả Kim-tì-la nghe, khuyến phát khát ngưỡng, thành tựu hoan hỷ.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 730c09–14) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy

A-na-luật-đà biết tâm bạn tu

Đức Phật thuyết pháp rồi ra về; ba vị tiễn Ngài một quãng rồi trở lại chỗ trú. Nan-đề và Kim-tì-la ngạc nhiên vì A-na-luật-đà đã hết lời trình bày công đức của hai vị trước Thế Tôn, dù họ chưa từng nói ra. A-na-luật-đà đáp:

Biết tâm bằng tâm — MA 185

然我長夜以心知尊者心,尊者有大如意足,有大威德,有大福祐,有大威神,是故我向世尊如是如是說。

Nhưng một thời gian dài, với tâm tôi, tôi biết tâm của Tôn giả, Tôn giả có đại như ý túc, có đại oai đức, có đại phước hựu, có đại oai thần. Vì thế, đứng trước Đức Thế Tôn tôi mới trình bày như vậy.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 730c23–26) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy

Trường Quỷ thiên và tiếng tán thán thấu Phạm thiên

Lúc đêm tàn, Trường Quỷ thiên (長鬼天) hình dáng cực diệu đến đảnh lễ Phật, tán thán dân Bạt-kì được lợi lớn vì có Thế Tôn và ba vị thiện gia nam tử. Địa thần nghe được, làm vang tiếng ấy; rồi Hư không thiên, Tứ vương thiên, Tam thập tam thiên, Diệm-ma, Đâu-suất-đa, Hóa lạc, Tha hóa lạc thiên — khoảnh khắc thấu đến Phạm thiên.

Lợi ích lan khắp trời người — MA 185

若彼村邑及天、魔、梵、沙門、梵志,從人至天,憶此三族姓子所因、所行者,彼亦長夜得利饒益,安隱快樂。

Và nếu thôn ấp, Thiên, Ma, Phạm, Sa-môn, Bà-la-môn, từ người đến trời mà nhớ nghĩ đến nhân duyên và công hạnh của ba vị thiện gia nam tử ấy, họ cũng sẽ được đại lợi ích, an ổn, khoái lạc lâu dài.

Hán: ma185/lzh/taisho (T i 731a21–24) · Việt (Tuệ Sỹ): ma185/vi/tue_sy
MN 31 (Pāḷi)MA 185 (Hán)
Thiền sắc giớiTrình từng tầng, đủ 4 thiềnGộp “cho đến Tứ thiền”
Tứ vô lượng tâmKhông cóCó — một nấc riêng
Vô sắcTrình từng xứ, đủ 4Gộp “cho đến phi tưởng phi phi tưởng xứ”
Đỉnh caoDiệt thọ tưởng định + lậu tậnNăm thông + lậu tận (không nêu diệt thọ tưởng)
KếtDạ-xoa Dīgha ParajanaTrường Quỷ thiên

Giải thích (biên soạn)

Hai bản Pāḷi và Hán trùng phần cốt lõi: hòa hợp dựa trên thân – khẩu – ý từ hòa, giữ như nhau dù có mặt hay vắng mặt, và chủ động buông ý mình để thuận theo bạn tu. Bản Hán nhấn mạnh hơn yếu tố từ bi khi chèn tứ vô lượng tâm vào giữa các tầng chứng đắc — như muốn nói: tâm từ không chỉ là đạo đức sống chung mà còn là một pháp thiền đưa đến an lạc. Việc kinh có mặt trong cả Nikāya lẫn Āgama cho thấy đây là lời dạy cổ xưa, được các bộ phái cùng gìn giữ.

Đối chiếu các tạng

  • Pāḷi (bản chính đối chiếu): MN31 — Cūḷagosiṅga Sutta.
  • Hán tạng: bài này — Trung A-hàm 185 牛角娑羅林經 (Taishō T26 no.185); tương tự còn có Tăng nhất A-hàm 24.8.
  • Khác biệt chính: bản Hán kể nếp sống chung trước khi Phật đến; thêm tứ vô lượng tâm và năm thông; gộp các tầng thiền thành ít nấc hơn. Cả hai bản đều kết bằng tiếng tán thán lan đến Phạm thiên (MN31: Dạ-xoa Dīgha Parajana; MA185: Trường Quỷ thiên) (tham khảo học thuật).

Tra cứu trong bài

Nguồn tham khảo

📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — MA 185 牛角娑羅林經 (Taishō T26 no.185)