Ý nghĩa của sự thành lập Tăng đoàn xưa và nay: Tăng đoàn đã đóng góp gì cho xã hội?

Ý nghĩa sự thành lập Tăng đoàn xưa và nay — đóng góp cho xã hội (SN 4.5 · MN 48)

Tóm tắt nhanh: Chỉ vài tháng sau đêm thành đạo, Đức Phật đã có một đoàn thể sáu mươi vị A-la-hán và sai các vị “hãy du hành vì hạnh phúc cho quần chúng”. Từ đó, Tăng-già (Saṅgha) trở thành ngôi thứ ba của Tam bảo. Ý nghĩa của việc thành lập Tăng đoàn có thể gom vào năm điểm: (1) giữ gìn và truyền thừa Chánh pháp; (2) tạo môi trường tu tập có giới luật, bố-tát, an cư, tự tứ; (3) một đoàn thể không phân biệt giai cấp, giới tính giữa xã hội Ấn Độ phân tầng khắc nghiệt; (4) sống theo tinh thần lục hòa — “thanh tịnh và hòa hợp”; (5) là phước điền vô thượng cho đời. Xưa cũng như nay, đóng góp lớn nhất của Tăng đoàn cho xã hội là đạo đức, giáo dục và lòng từ bi — và người cư sĩ, với tư cách một trong bốn chúng, cũng là một phần của đoàn thể ấy.

Vì sao nên học về Tăng đoàn?

Nhiều Phật tử hiểu “Tăng” đơn giản là “quý thầy, quý cô ở chùa”. Sách giáo khoa Khái luận về Phật học của TS. Thích Viên Trí nhìn rộng hơn: sách xếp việc thành lập Tăng đoàn vào hàng những thành công của Đức Phật, và nói rõ Tăng đoàn ấy “gồm 4 chúng” — tức cả Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni lẫn nam nữ cư sĩ — với đặc điểm “bao gồm tất cả mọi tầng lớp trong xã hội” (Khái luận về Phật học, tr. 11). Sách cũng tóm bản chất của đoàn thể ấy trong một câu ngắn:

“Bản chất của Tăng đoàn: Thanh tịnh và hòa hợp” — Trích sách Khái luận về Phật học, TS. Thích Viên Trí, tr. 11

Hiểu Tăng đoàn ra đời để làm gì, đã làm được gì cho đời, là hiểu vì sao người Phật tử quy y “Tăng” — và hiểu chính mình cần đứng ở đâu trong đoàn thể ấy.

Tăng đoàn đã ra đời như thế nào?

1. Năm vị đầu tiên — Tam bảo đầy đủ

Sau khi thành đạo, Đức Phật tìm đến năm người bạn đồng tu khổ hạnh cũ, đứng đầu là Kiều-trần-như (Koṇḍañña), tại vườn Lộc Uyển (Isipatana) gần Ba-la-nại. Ngài giảng con đường Trung đạo, Tứ Diệu Đế và Bát chánh đạo, rồi bài kinh Vô ngã tướng; năm vị lần lượt chứng A-la-hán (HT. Thích Minh Châu, Lịch sử Đức Phật Thích-ca, tr. 352–354). HT. Thích Thiện Siêu ghi lại ý nghĩa của khoảnh khắc ấy:

“Bấy giờ trong thế gian mới có đủ ba ngôi báu: Phật là Phật bảo, Pháp Tứ đế là Pháp bảo, năm vị Tỷ-kheo […] là Tăng bảo.” — Trích sách Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế, HT. Thích Thiện Siêu, “Sự tích Đức Phật Thích-ca”, tr. 225

2. Yasa, gia đình và bạn hữu — có cả cư sĩ

Thanh niên Yasa (Da-xá), con một nhà triệu phú ở Ba-la-nại, chán cảnh sống xa hoa, tìm đến Đức Phật và xuất gia. Cha mẹ Yasa đi tìm con, nghe pháp và quy y — trở thành cận sự nam và cận sự nữ chính thức đầu tiên (HT. Thích Thiện Siêu, sđd, tr. 226). Tiếp theo là bạn bè của Yasa: bốn người bạn thân rồi năm mươi người bạn khác cũng xuất gia và chứng A-la-hán (BS. Tâm Minh Lê Đình Thám, Sự tích Đức Phật Thích-ca, tr. 164–166). Bản tóm lược của cư sĩ Minh Thiện Trần Hữu Danh ghi gọn: “Tăng đoàn bây giờ là 60 vị” (45 mùa an cư kiết hạ và thuyết pháp của Đức Phật, tr. 415).

Như vậy ngay từ những tháng đầu, đoàn thể của Đức Phật đã có hai cánh: người xuất gia sống đời phạm hạnh và người tại gia quy y, giữ năm giới.

3. Sáu mươi vị A-la-hán — lệnh hoằng pháp đầu tiên

Hết mùa mưa, Đức Phật gọi các Tỷ-kheo lại và giao một sứ mạng mà về sau trở thành “hiến chương” của Tăng đoàn:

Hãy du hành vì hạnh phúc cho quần chúng — SN 4.5

Caratha, bhikkhave, cārikaṁ bahujanahitāya bahujanasukhāya lokānukampāya atthāya hitāya sukhāya devamanussānaṁ.

Mā ekena dve agamittha.

Desetha, bhikkhave, dhammaṁ ādikalyāṇaṁ majjhekalyāṇaṁ pariyosānakalyāṇaṁ sātthaṁ sabyañjanaṁ kevalaparipuṇṇaṁ parisuddhaṁ brahmacariyaṁ pakāsetha.

Này các Tỷ-kheo, hãy du hành vì hạnh phúc cho quần chúng, vì an lạc cho quần chúng, vì lòng thương tưởng cho đời, vì lợi ích, vì hạnh phúc, vì an lạc cho chư Thiên và loài Người. Chớ có đi hai người một chỗ. Này các Tỷ-kheo, hãy thuyết pháp sơ thiện, trung thiện, hậu thiện, có nghĩa, có văn. Hãy tuyên thuyết Phạm hạnh hoàn toàn viên mãn thanh tịnh.

Pāḷi: sn4.5:2.3–2.5 · Việt (HT. Thích Minh Châu): sn4.5/vi/minh_chau

Đọc kỹ, mục đích ra đời của Tăng đoàn nằm ngay trong câu này: không phải để xây một tổ chức quyền lực, mà vì lợi ích và an lạc của số đông (bahujanahitāya bahujanasukhāya), vì lòng thương tưởng cho đời (lokānukampāya). HT. Thích Minh Châu nhận định: Đức Phật “lần đầu tiên trong lịch sử thế giới, với 60 người học trò đã chứng quả A-la-hán, tổ chức thành một tăng đoàn những tu sĩ khất thực”, và nội dung công tác chủ yếu của Tăng đoàn ấy là thuyết giảng đạo lý cứu khổ và “tự mình nêu gương sáng về cuộc sống Thánh hạnh và giải thoát” (sđd, tr. 356).

4. Ni đoàn — đoàn thể nữ tu đầu tiên

Về sau, bà dì nuôi của Đức Phật là Mahāpajāpatī Gotamī cùng nhiều phụ nữ dòng Thích-ca xin xuất gia; qua lời thỉnh cầu của Tôn giả Ānanda, Đức Phật chấp thuận với điều kiện thọ trì tám kính pháp. Các bản sử truyện thuật lại cả sự dè dặt của Đức Phật khi cho phép, nhưng cũng ghi nhận ý nghĩa lịch sử của quyết định ấy:

“Đức Phật là vị Giáo chủ đầu tiên trong lịch sử nhân loại cho thành lập một Ni đoàn với đầy đủ giới luật và uy nghi. Bà-la-môn giáo và các tôn giáo khác đương thời ở Ấn Độ đều không có đoàn thể phụ nữ tu hành như vậy.” — Trích sách Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế, HT. Thích Minh Châu, “Lịch sử Đức Phật Thích-ca”, tr. 367

Khái luận về Phật học cũng viết: đây “có thể nói… là ni đoàn đầu tiên” trong lịch sử tôn giáo Ấn Độ, và ni đoàn “cũng có các bậc thượng thủ như tăng già: Khema, Gotami đều là A la hán” (tr. 11–12). Từ đây, bốn chúng — Tỷ-kheo, Tỷ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di — đã đầy đủ.

Ý nghĩa của sự thành lập Tăng đoàn

1. Giữ gìn và truyền thừa Chánh pháp

Một bậc Giác ngộ đơn độc rồi cũng nhập diệt; giáo pháp chỉ sống được khi có người hiểu, người hành và người truyền. Tăng đoàn là “cơ chế” để Chánh pháp đi qua không gian (sáu mươi vị A-la-hán đi khắp các phương, “chớ có đi hai người một chỗ”) và qua thời gian. Khi Đức Phật đã nhập Niết-bàn, chính Tăng đoàn — với Tôn giả Ca-diếp đứng đầu và Tôn giả Ānanda, người “ghi nhớ không bỏ sót tất cả các bài thuyết pháp” — đã kết tập lời Phật dạy (HT. Thích Minh Châu, sđd, tr. 368; HT. Thích Trí Quang, “Vang bóng Đức Từ phụ”, trong cùng sách, tr. 194). Kinh điển ta đọc hôm nay là kết quả trực tiếp của sự truyền thừa ấy.

2. Một môi trường tu tập có khuôn phép

Khái luận về Phật học chỉ ra ba sinh hoạt tạo nên bản chất “thanh tịnh và hòa hợp” của Tăng đoàn (tr. 11):

  • Bố-tát (uposatha): tụng đọc giới bổn định kỳ để “làm mới giới luật” và giúp hành giả tự nhận biết mình có phạm hay không mà sám hối;
  • An cư: cơ hội “đón nhận năng lượng của Tăng đoàn”, học tập kinh luật luận, trao đổi kinh nghiệm hoằng pháp, gần gũi các bậc cao tăng;
  • Tự tứ: thỉnh cầu các vị khác chỉ ra lỗi của mình (qua thấy, nghe, nghi) để sám hối, cho thân tâm thanh tịnh.

Nói cách khác, Tăng đoàn là một “trường học” mà người học không tu một mình: có thầy, có bạn, có luật lệ chung và có cơ chế tự sửa sai. HT. Thích Thiện Siêu còn chép lại bảy pháp Đức Phật dạy để giữ Giáo hội lâu bền — sống tập đoàn và thường hội họp học hỏi lẫn nhau, luôn hòa hiếu, nghiêm trì giới luật, tôn kính bậc trưởng lão, không để lòng tham chi phối, biết dìu dắt đàn em, lo phòng hộ tâm ý (Sự tích Đức Phật Thích-ca, tr. 326–327).

3. Bình đẳng vượt giai cấp và giới tính

Xã hội Ấn Độ thời Đức Phật chia bốn đẳng cấp cứng nhắc. Trong khi đó, Tăng đoàn đón nhận mọi người. Khái luận liệt kê: Upāli người thợ hớt tóc, Sunīta người hốt rác (chứng A-la-hán), Ambapālī người kỹ nữ, cùng những người nông nô, con gái người thợ rèn… và gọi đó là “cuộc cách mạng xã hội”, “cuộc cách mạng giới tính”, “cuộc cách mạng địa vị xã hội và tôn giáo” (tr. 11). Lời Phật được HT. Thích Minh Châu dẫn:

“Cũng như vậy, 4 đẳng cấp Sát Đế Lợi, Bà-la-môn, Vệ Xá và Thủ Đà La, một khi họ đã đến với Pháp và Luật do Như lại giảng thuyết, từ cuộc sống gia đình đến cuộc sống không nhà thì họ cũng đều mất tên gọi trước đây của họ, bộ lạc cũ của họ, và được gọi cùng một tên là Tu sĩ” — Trích sách Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế, HT. Thích Minh Châu, tr. 407 (ví như các con sông lớn đổ vào biển thì mất tên cũ)

Người ta cao quý “không phải do sinh đẻ mà do hành động của bản thân” (Khái luận, tr. 12). Đây có lẽ là đóng góp xã hội sớm nhất và sâu xa nhất của Tăng đoàn: chứng minh bằng một cộng đồng có thật rằng phẩm giá con người không do dòng dõi quyết định.

4. Hòa hợp — sáu pháp hòa kính

Một đoàn thể không có giáo quyền, không ai ra lệnh bằng uy lực, thì đứng vững nhờ đâu? Nhờ hòa hợp. Khái luận viết: tổ chức Tăng-già “xem trọng tính dân chủ, không có giáo quyền, dựa trên tinh thần đoàn kết, hòa hợp, tương thân tương ái gọi là lục hòa” (tr. 12). Gốc kinh của lục hòa là lời Đức Phật dạy khi các Tỷ-kheo ở Kosambī tranh cãi, “đả thương nhau bằng những binh khí miệng lưỡi”:

Sáu pháp cần ghi nhớ — MN 48

“chayime, bhikkhave, dhammā sāraṇīyā piyakaraṇā garukaraṇā saṅgahāya avivādāya sāmaggiyā ekībhāvāya saṁvattanti.

Idha, bhikkhave, bhikkhuno mettaṁ kāyakammaṁ paccupaṭṭhitaṁ hoti sabrahmacārīsu āvi ceva raho ca.

—Này các Tỷ-kheo, có sáu pháp này cần phải ghi nhớ, tạo thành tương ái, tạo thành tương kính, đưa đến hòa đồng, đưa đến vô tranh luận, hòa hợp, nhất trí. Thế nào là sáu? Ở đây, này các Tỷ-kheo, Tỷ-kheo an trú từ thân hành đối với các vị đồng phạm hạnh cả trước mặt lẫn sau lưng.

Pāḷi: mn48:6.2, 6.4 · Việt (HT. Thích Minh Châu): mn48/vi/minh_chau

Sáu pháp ấy trong kinh là: từ thân hành, từ khẩu hành, từ ý hành; chia sẻ những vật nhận được dù chỉ trong bình bát; cùng giữ giới luật thanh tịnh; cùng chung chánh kiến đưa đến diệt khổ. Truyền thống Việt Nam quen gọi là Giới hòa, Cư hòa (Thân hòa), Lợi hòa, Khẩu hòa, Ý hòa, Kiến hòa (HT. Thích Minh Châu, sđd, chú thích tr. 409). Hình ảnh mẫu mực của sự hòa hợp ấy là ba Tôn giả ở rừng Gosiṅga sống “hòa hợp như nước với sữa” — xem bài MN31 — Tiểu kinh Rừng Sừng Bò và bản Hán tạng MA185 — Kinh Ngưu Giác Sa-la Lâm.

5. Phước điền vô thượng

Trong kinh, khi niệm Tăng, người Phật tử nhớ đến những phẩm chất này:

Niệm Tăng — SN 11.3

“suppaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho ujuppaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho ñāyappaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho sāmīcippaṭipanno bhagavato sāvakasaṅgho, yadidaṁ cattāri purisayugāni aṭṭha purisapuggalā esa bhagavato sāvakasaṅgho, āhuneyyo pāhuneyyo dakkhiṇeyyo añjalikaraṇīyo anuttaraṁ puññakkhettaṁ lokassā”ti.

“Chúng Tăng đệ tử Thế Tôn là bậc Thiện hạnh; chúng Tăng đệ tử Thế Tôn là bậc Trực hạnh; chúng Tăng đệ tử Thế Tôn là bậc Chánh hạnh; chúng Tăng đệ tử Thế Tôn là bậc Như pháp hạnh, tức là bốn đôi, tám chúng. Chúng Tăng đệ tử này của Thế Tôn đáng được cúng dường, đáng được hiến dâng, đáng được bố thí, đáng được chấp tay, là vô thượng phước điền ở trên đời.”

Pāḷi: sn11.3:11.2 · Việt (HT. Thích Minh Châu): sn11.3/vi/minh_chau

Cần đọc kỹ: “phước điền” ở đây gắn với phẩm hạnh — thiện hạnh, trực hạnh, chánh hạnh, như pháp hạnh; “bốn đôi, tám chúng” là các bậc Thánh từ Dự lưu đến A-la-hán. Ruộng tốt là ruộng của người tu đúng, chứ không phải của màu áo. Vì vậy ý nghĩa phước điền vừa là cơ hội cho người tại gia gieo thiện nghiệp, vừa là trách nhiệm đặt lên vai người xuất gia.

Tăng đoàn đã đóng góp gì cho xã hội?

Thời xưa — ở Ấn Độ và châu Á

  • Đạo đức và hòa bình: Tăng đoàn đem giáo lý “không sát sanh, không lấy của không cho…” vào mọi tầng lớp. Kinh sử còn ghi việc Đức Phật, qua câu chuyện bảy pháp không suy thoái của dân Bạt-kỳ, đã khiến vua A-xà-thế từ bỏ ý định xâm lăng (HT. Thích Thiện Siêu, sđd, tr. 325–326) — một ví dụ về tiếng nói hòa bình của bậc Đạo sư trước quyền lực.
  • Giáo dục: sinh hoạt an cư, học tập kinh luật luận biến các trú xứ của Tăng thành nơi học tập; về sau, theo sử liệu phổ thông, những đại tu viện như Nālandā đã trở thành trung tâm học thuật lớn của Ấn Độ cổ đại.
  • Thời vua A-dục (Asoka): vị vua này (thế kỷ III trước Công nguyên) hết lòng hộ trì Tăng đoàn. Sách Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế ghi ba chi tiết cụ thể: vua dựng thạch trụ ở Lumbinī và miễn thuế đất cho làng Lumbinī, giảm thuế hoa lợi từ 1/4 xuống 1/8 (H.W. Schumann, Trần Phương Lan dịch, tr. 54); vua dựng trụ đá khắc chiếu chỉ nghiêm cấm sự chia rẽ trong Tăng-già (HT. Thích Thiện Siêu, tr. 256); và ngài Ma-tê-đà (Mahinda), con vua A-dục, mang Luật tạng đến nước Sư Tử (Tích Lan) (Lê Đình Thám, “Ngày tháng năm giáng sanh và nhập diệt của Đức Thích-ca”, tr. 48–49). Hộ trì Tăng đoàn gắn liền với chính sách nhân ái đối với dân và với việc đưa Phật pháp ra khỏi Ấn Độ.
  • Một nền văn minh chung cho châu Á: HT. Thích Minh Châu dẫn nhận định của các sử gia Harvard (Reischauer – Fairbank) rằng từ giữa thế kỷ IV đến cuối thế kỷ VIII có thể gọi là “kỷ nguyên Phật giáo” của lịch sử châu Á, khi đạo Phật trải rộng khắp châu lục (sđd, chú thích tr. 410).

HT. Thích Minh Châu tóm lại sức mạnh của Tăng đoàn bằng một nhận xét đáng suy ngẫm:

“Những Tăng Ni Phật giáo, nếu sống đúng theo giới luật nhà Phật, là những người vô sản hoàn toàn. Họ không có quyền lực, cũng không có tiền bạc. Họ chỉ có hai cái: Lòng từ bi và trí tuệ.” — Trích sách Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế, HT. Thích Minh Châu, tr. 410

Thời nay — ở Việt Nam và thế giới

  • Hộ quốc an dân thời Lý – Trần: HT. Thích Minh Châu ghi nhận trong hai triều Lý, Trần Phật giáo “được chính quyền nể trọng” nhưng vẫn tồn tại song song, không lấn áp các đạo khác (sđd, tr. 410). Theo lịch sử phổ thông, các thiền sư như Vạn Hạnh góp phần lập nên nhà Lý; vua Trần Nhân Tông sau khi lãnh đạo kháng chiến đã xuất gia và khai sáng Thiền phái Trúc Lâm — hình ảnh tiêu biểu của tinh thần “hộ quốc an dân”.
  • Giáo dục: từ các trường hạ, Phật học viện đến các Học viện Phật giáo Việt Nam đào tạo Tăng Ni hôm nay. Chính cuốn Khái luận về Phật học dùng cho bài này là đề cương môn học của Chương trình Cử nhân Phật học, Học viện Phật giáo Việt Nam tại TP.HCM.
  • Văn hóa: ngôi chùa làng gắn với đời sống cộng đồng; kinh sách được dịch ra tiếng Việt để mọi người đọc hiểu — như các bộ Nikāya do HT. Thích Minh Châu dịch mà bài này trích dẫn.
  • Từ thiện xã hội: hoạt động cứu trợ thiên tai, nuôi dạy trẻ mồ côi, chăm sóc người già, phát thuốc, nấu cơm cho người bệnh… do chùa và Tăng Ni đứng ra vận động là quen thuộc khắp nơi — sự tiếp nối trực tiếp của tinh thần “vì lòng thương tưởng cho đời”.
  • Trên thế giới: Tăng đoàn các truyền thống mang thiền tập, chánh niệm, đối thoại liên tôn và hòa bình đến nhiều quốc gia ngoài châu Á.

Ghi chú: bài không nêu số liệu thống kê (số chùa, số Tăng Ni, số tiền từ thiện) vì hai sách tham khảo không cung cấp; các dữ kiện “theo sử liệu phổ thông” là kiến thức lịch sử phổ biến, không trích từ kinh.

Điều kiện để những đóng góp ấy có giá trị, theo HT. Thích Minh Châu: “Tăng sĩ phải là gương sáng của đạo đức và trí tuệ… Nhà chùa phải là trung tâm của trí tuệ và đạo đức, chứ không phải là nơi chỉ có tín ngưỡng và lễ bái suông” (sđd, tr. 411).

Bài học cho người cư sĩ

1. Mình cũng là một phần của “bốn chúng”

Ý chính: Khái luận nói Tăng đoàn “gồm 4 chúng”; cha mẹ Yasa là những cư sĩ đầu tiên, có mặt ngay từ khi Tăng đoàn mới ra đời.

Áp dụng: Quy y Tăng không chỉ là kính lễ người khác mà là nhận trách nhiệm của một thành viên: học pháp, giữ năm giới, góp sức cho đạo tràng, và sống sao cho người ngoài nhìn vào thấy đạo Phật đáng tin.

2. Thực tập lục hòa trong gia đình và nơi làm việc

Ý kinh: sáu pháp “tạo thành tương ái, tạo thành tương kính, đưa đến hòa đồng, đưa đến vô tranh luận”. Đức Phật dạy điều này cho những người đang cãi nhau.

Áp dụng:

  • Thân hòa, khẩu hòa, ý hòa: cư xử, lời nói, ý nghĩ thiện chí với người thân “cả trước mặt lẫn sau lưng” — không nói xấu sau lưng.
  • Lợi hòa: chia sẻ công bằng trong gia đình, trong nhóm làm việc, trong ban hộ niệm, đạo tràng.
  • Giới hòa, kiến hòa: cùng giữ nguyên tắc chung; khi bất đồng, quay về cái chung lớn nhất (mục tiêu chung) thay vì tranh thắng thua.

3. Cúng dường đúng nghĩa “phước điền”

Ý kinh: Tăng là phước điền vì “thiện hạnh, trực hạnh, chánh hạnh, như pháp hạnh”.

Áp dụng: Hộ trì Tăng Ni bằng tịnh tài, tứ sự là việc tốt; nhưng hãy hộ trì cho việc tu học (khóa an cư, trường Phật học, kinh sách) nhiều hơn cho hình thức. Kính trọng người tu đúng, và không ngại góp ý đúng pháp khi thấy điều sai — vì đó cũng là giữ gìn ruộng phước chung.

4. Học tinh thần “tự tứ”: để người khác chỉ lỗi cho mình

Ý chính: Tự tứ là thỉnh cầu người khác chỉ ra lỗi “qua thấy, nghe, nghi” (Khái luận, tr. 11).

Áp dụng: Cuối mỗi năm (hay cuối mùa an cư của chùa), thử hỏi người bạn đạo, người thân: “Năm qua anh/chị thấy tôi cần sửa điều gì?” — và lắng nghe mà không biện hộ.

5. Không phân biệt người đến chùa

Ý chính: Tăng đoàn đầu tiên nhận cả thợ hớt tóc, người hốt rác, kỹ nữ, tướng cướp hoàn lương.

Áp dụng: Ở đạo tràng, đối xử như nhau với người giàu – nghèo, người mới – người cũ, người có học – ít học. Đừng biến chùa thành nơi “phân hạng” theo số tiền cúng dường.

6. Mang chùa ra đời bằng việc thiện

Ý kinh: “vì hạnh phúc cho quần chúng, vì an lạc cho quần chúng, vì lòng thương tưởng cho đời.”

Áp dụng: Tham gia một việc thiện cụ thể cùng đạo tràng (nấu cơm từ thiện, cứu trợ, dạy học miễn phí) — đó là cách người cư sĩ cùng Tăng đoàn tiếp nối lời dặn ở vườn Lộc Uyển.

Đối chiếu các tạng

Lời Đức Phật sai sáu mươi vị A-la-hán đi hoằng pháp cũng được chép trong Luật tạng Pāḷi (Đại phẩm — Mahāvagga), và HT. Thích Minh Châu dẫn theo nguồn này (“Mahavagga 19”, tr. 356). Trong Hán tạng, kinh tương đương với SN 4.5 thuộc Tạp A-hàm (SA 1096 theo đối chiếu của SuttaCentral — tham khảo học thuật). Sáu pháp hòa kính của MN 48 cũng xuất hiện lại trong MN 104 — Kinh Làng Sāma (Sāmagāma), khi Đức Phật dạy cách giữ hòa hợp sau khi Ni-kiền-tử qua đời và giáo đoàn của ông chia rẽ: MN 104 trên SuttaCentral.

Tra cứu trong bài

Nguồn tham khảo

Kinh điển (SuttaCentral):

Sách tham khảo (trích sách, không phải lời kinh):

  • TS. Thích Viên Trí, Khái luận về Phật học (Đề cương môn học, Chương trình Cử nhân Phật học, Học viện Phật giáo Việt Nam tại TP.HCM), chương “Tăng đoàn Phật giáo và ý nghĩa xã hội”, tr. 11–12.
  • Thích Trung Hậu – Thích Hải Ấn (sưu tập & giới thiệu), Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế, NXB Văn hóa Sài Gòn, 2009:
    • HT. Thích Minh Châu, “Lịch sử Đức Phật Thích-ca” (Phần ba – 4), tr. 352–356, 366–368, 405–411.
    • HT. Thích Thiện Siêu, “Sự tích Đức Phật Thích-ca” (Phần ba – 3), tr. 224–227, 256, 325–327.
    • BS. Tâm Minh Lê Đình Thám, “Sự tích Đức Phật Thích-ca” (Phần ba – 1), tr. 164–166; “Ngày tháng năm giáng sanh và nhập diệt của Đức Thích-ca” (Phần một – 3), tr. 48–49.
    • H.W. Schumann (Trần Phương Lan dịch), “Nguồn gốc thái tử Siddhattha và sự đản sanh” (Phần một – 4), tr. 54.
    • HT. Thích Trí Quang, “Vang bóng Đức Từ phụ” (Phần ba – 2), tr. 194.
    • Minh Thiện Trần Hữu Danh, “45 mùa An cư Kiết hạ và thuyết pháp của Đức Phật” (Phần bốn), tr. 415.

📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — SN 4.5, SN 11.3, MN 48; Khái luận về Phật học (TS. Thích Viên Trí); Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế (2009)