← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Lục hòa (sáu pháp hòa kính)
Sáu pháp cần ghi nhớ giúp Tăng đoàn hòa hợp: thân, khẩu, ý từ hòa; lợi hòa; giới hòa; kiến hòa.
Định nghĩa. Cha sāraṇīyā dhammā — “sáu pháp cần phải ghi nhớ, tạo thành tương ái, tạo thành tương kính, đưa đến hòa đồng, đưa đến vô tranh luận, hòa hợp, nhất trí” (MN 48, bản dịch HT. Thích Minh Châu).
Sáu pháp trong kinh. (1) từ thân hành, (2) từ khẩu hành, (3) từ ý hành đối với các vị đồng phạm hạnh “cả trước mặt lẫn sau lưng”; (4) chia sẻ các vật nhận được đúng pháp, dù chỉ trong bình bát; (5) cùng thành tựu giới luật thanh tịnh; (6) cùng chung chánh kiến đưa đến diệt khổ — pháp tối thượng, như “mái nhọn” của ngôi nhà.
Cách gọi quen thuộc. Giới hòa, Cư hòa (Thân hòa), Lợi hòa, Khẩu hòa, Ý hòa, Kiến hòa (HT. Thích Minh Châu, Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế, chú thích tr. 409). Khái luận về Phật học xem lục hòa là nền tảng của một Tăng đoàn “dân chủ, không có giáo quyền”.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi sāraṇīya dhamma · Sanskrit saṃrañjanīya dharma · Hán 六和敬 / 六可念法 · English six warm-hearted qualities / principles of cordiality.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.