← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Kiêu mạn, tăng thượng mạn (māna)

Tâm tự cao, so mình hơn người; trong MN135 là nhân sinh vào gia đình hạ liệt, trong MA170 là lý do ông Đô-đề tái sinh làm chó.

Định nghĩa. Māna là tâm so sánh và đặt mình lên trên người khác. MN135 tả người kiêu mạn bằng hai chữ thaddha (cứng cổ, ngạo nghễ) và atimānī (quá mạn), cùng tám việc không làm với người đáng kính: không đảnh lễ, không đứng dậy đón, không mời ngồi, không nhường đường, không tôn trọng, không cung kính, không kính mến, không cúng dường.

Vai trò trong kinh. Trong bảy cặp nghiệp – quả của MN135, kiêu mạn đưa đến sinh vào gia đình hạ liệt, khiêm cung đưa đến gia đình cao quý. Bản Hán MA170 gọi là 憍慠大慢 (kiêu ngạo đại mạn) và thêm câu chuyện ông Đô-đề: dù bố thí, tế tự lớn, ông tin chắc mình sẽ sinh Phạm thiên; Thế Tôn nói chính vì tăng thượng mạn (增上慢) đó mà ông sinh làm con chó trắng trong nhà con trai mình.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi māna, atimāna · Sanskrit māna, adhimāna · Hán 慢、增上慢 · English conceit, arrogance.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.

🔗 Liên quan