MN135 — Tiểu Kinh Nghiệp Phân Biệt (Cūḷakammavibhaṅga Sutta)
Tóm tắt nhanh: Thanh niên Subha Todeyyaputta hỏi Đức Phật vì sao loài người lại khác nhau: kẻ đoản thọ người trường thọ, kẻ nhiều bệnh người ít bệnh, kẻ xấu người đẹp, kẻ nghèo người giàu, kẻ sang người hèn, kẻ ngu người trí. Đức Phật đáp bằng nguyên lý nghiệp: “Chúng sinh là chủ nhân của nghiệp, là kẻ thừa tự của nghiệp.” Kinh trình bày bảy cặp nghiệp → quả.
🔗 Song tạng: Bài này có bản Hán tạng tương đương — MA170 — Kinh Anh Vũ (鸚鵡經), Trung A-hàm 170.
Bối cảnh
Một thời Thế Tôn ở Sāvatthī, tại Kỳ Viên (Jeta), vườn ông Cấp Cô Độc. Thanh niên Subha Todeyyaputta đến hỏi:
do nhân gì, do duyên gì giữa loài Người với nhau, khi họ là loài Người, lại thấy có người liệt, có người ưu?
Nguyên lý: chúng sinh là chủ nhân của nghiệp
“Kammassakā, māṇava, sattā kammadāyādā kammayonī kammabandhū kammappaṭisaraṇā.
"các loài hữu tình là chủ nhân của nghiệp, là thừa tự của nghiệp. Nghiệp là thai tạng, nghiệp là quyến thuộc, nghiệp là điểm tựa, nghiệp phân chia các loài hữu tình; nghĩa là có liệt, có ưu."
Pāḷi: mn135/pli/ms · Việt (HT. Thích Minh Châu): mn135/vi/minh_chauNăm từ Pāḷi mô tả quan hệ chúng sinh với [nghiệp (kamma)](/tra-cuu/nghiep/): kammassaka (chủ nhân), kammadāyāda (thừa tự), kammayoni (thai tạng), kammabandhu (quyến thuộc), kammappaṭisaraṇa (điểm tựa).
Bảy cặp nghiệp và quả
| Nghiệp (nhân) | Quả báo |
|---|---|
| Sát sinh | Đoản thọ (chết yểu) |
| Não hại chúng sinh | Nhiều bệnh |
| Phẫn nộ, hiềm hận | Xấu sắc |
| Tật đố (ganh ghét) | Ít quyền thế |
| Không bố thí | Nghèo khó |
| Ngạo mạn, không kính người đáng kính | Sinh dòng hạ liệt |
| Không thân cận bậc trí để học hỏi | Liệt tuệ (kém trí) |
Và ngược lại: không sát sinh → trường thọ; không não hại → ít bệnh; không phẫn nộ → đẹp sắc; không tật đố → nhiều quyền thế; bố thí → giàu sang; khiêm hạ → sinh dòng cao quý; thân cận bậc trí học hỏi → trí tuệ.
Giải thích (biên soạn)
Kinh này không dạy định mệnh. Ý chính là nghiệp có tính giáo dục: mỗi hành vi (thân – khẩu – ý) để lại khuynh hướng và kết quả tương ứng. Vì “chúng sinh là chủ nhân của nghiệp”, con người có quyền và trách nhiệm chuyển hóa đời mình bằng cách chọn nghiệp lành ngay bây giờ — chứ không phó mặc cho số phận hay thần quyền.
Bảy cặp mang tính điển hình, không phải công thức máy móc 1–1; quả báo còn tùy nhiều duyên. Thông điệp cốt lõi: gieo nhân nào, gặt khuynh hướng quả ấy.
Đối chiếu các tạng
Bài này thuộc tạng Pāḷi (Majjhima Nikāya 135). Đối chiếu tham khảo:
- Hán tạng: Trung A-hàm 170 — 鸚鵡經 (Anh Vũ kinh, Taishō T26 no.170); còn các bản 分別善惡報應經 (T81), T78–T80 cùng chủ đề phân biệt nghiệp báo. → Đọc bản Hán trên trang này: MA170 — Kinh Anh Vũ.
- Sanskrit: Karmavibhaṅga / Cūḷakammavibhaṅga (phục nguyên; xem Lévi 1932, Mahākarmavibhaṅga).
- English: The Shorter Analysis of Action (Bhikkhu Bodhi) · The Shorter Exposition of Kamma (Ñāṇamoli).
Tra cứu trong bài
- Thuật ngữ: Nghiệp (kamma) · Chủ nhân của nghiệp (kammassaka)
- Nhân vật: Subha Todeyyaputta · Đức Phật (Thế Tôn)
- Địa danh: Sāvatthī
Nguồn tham khảo
- Pāḷi (Mahāsaṅgīti): suttacentral.net/mn135/pli/ms
- Việt — HT. Thích Minh Châu: suttacentral.net/mn135/vi/minh_chau
- English — Bhikkhu Sujato: suttacentral.net/mn135/en/sujato
- Hán — Trung A-hàm 170: suttacentral.net/ma170/lzh/taisho · bài trên site: MA170 — Kinh Anh Vũ
- Trang kinh (song ngữ + kinh tương đương): suttacentral.net/mn135
📖 Nguồn / bản quyền: SuttaCentral — MN 135 (Cūḷakammavibhaṅga Sutta)