nghiệp
4 nội dung liên quan
MA171 — Phân Biệt Đại Nghiệp (Trung A-hàm 171, tương đương MN136)
Bản Hán tạng của Đại Kinh Nghiệp Phân Biệt: Trung A-hàm 171 (分別大業經). Vì sao người làm ác có khi sinh thiện thú, người làm thiện có khi đọa — qua bốn hạng người. Trích nguyên văn Hán + bản dịch Tuệ Sỹ, đối chiếu Pāḷi MN136.
MN136 — Đại Kinh Nghiệp Phân Biệt (Mahākammavibhaṅga Sutta)
Vì sao có người làm ác lại sinh thiên, người làm thiện lại đọa? Đức Phật phân tích 'đại nghiệp' qua bốn hạng người, cải chính lối nhìn nghiệp một chiều. Trích Pāḷi + bản dịch HT. Thích Minh Châu, đối chiếu Hán tạng (Trung A-hàm 171).
MA170 — Kinh Anh Vũ (Trung A-hàm 170, tương đương MN135)
Bản Hán tạng của Tiểu Kinh Nghiệp Phân Biệt: Trung A-hàm 170 (鸚鵡經). Thanh niên Anh Vũ Ma-nạp (Subha) hỏi vì sao chúng sanh sai khác; Đức Phật dạy chúng sanh do tự hành nghiệp mà có cao thấp. Trích nguyên văn chữ Hán + bản dịch Tuệ Sỹ, đối chiếu bản Pāḷi MN135.
MN135 — Tiểu Kinh Nghiệp Phân Biệt (Cūḷakammavibhaṅga Sutta)
Vì sao chúng sinh khác nhau — kẻ đoản thọ người trường thọ, kẻ bệnh người khỏe, kẻ nghèo người giàu? Đức Phật dạy: chúng sinh là chủ nhân của nghiệp. Bảy cặp nghiệp và quả. Trích Pāḷi + bản dịch HT. Thích Minh Châu, đối chiếu Hán tạng (Trung A-hàm 170).