← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Hòa hợp (samagga)
Sống hòa hợp, hoan hỷ, không tranh cãi, 'như nước với sữa' — nền tảng đời sống Tăng đoàn.
Định nghĩa. Samagga — hòa hợp, đồng thuận. Trong MN31, Đức Phật hỏi: samaggā sammodamānā avivadamānā khīrodakībhūtā aññamaññaṁ piyacakkhūhi sampassantā — “hòa hợp, hoan hỷ, không cãi nhau, như nước với sữa, nhìn nhau với cặp mắt thiện cảm”.
Vai trò trong kinh. Được hỏi trước cả tinh cần và chứng đắc: hòa hợp là nền của tu tập. Cách giữ: thân – khẩu – ý từ hòa trước mặt và sau lưng; buông ý mình theo ý bạn tu.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi samagga · Sanskrit samagra · Hán 和合 (hòa hợp), “合一水乳” · English harmony, concord.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.