← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Trung đạo (majjhimā paṭipadā)
Còn gọi: Trung đạo · majjhimā paṭipadā · 中道
Con đường tránh hai cực đoan — đắm say dục lạc và hành hạ thân xác (khổ hạnh) — mà Đức Phật khám phá trước đêm thành đạo; cụ thể hóa thành Bát chánh đạo.
Định nghĩa. Majjhimā paṭipadā — “con đường ở giữa”: không đắm trong dục lạc, cũng không ép xác khổ hạnh; nuôi thân vừa đủ để tâm định và tuệ phát sinh. Nội dung cụ thể của Trung đạo là Bát chánh đạo.
Vai trò trong cuộc đời Đức Phật. Theo Đại kinh Saccaka (MN36), sau sáu năm khổ hạnh không đạt “pháp thượng nhân”, Bồ-tát nhớ lại lần an trú Thiền thứ nhất dưới bóng cây jambu thời thơ ấu, nhận ra “đây là đạo lộ đưa đến giác ngộ”, không sợ “lạc thọ ly dục, ly pháp bất thiện”, và ăn uống trở lại. Khái luận về Phật học (TS. Thích Viên Trí, tr. 9) tóm: Ngài “tìm ra con đường giải thoát từ kinh nghiệm của tự thân: Con đường Trung Đạo”. Bài pháp đầu tiên ở Vườn Nai mở đầu bằng lời khuyên tránh hai cực đoan (HT. Thích Minh Châu, trong Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế, tr. 352).
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi majjhimā paṭipadā · Sanskrit madhyamā pratipad · Hán 中道 · English the middle way.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN26, SuttaCentral — MN36, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.