← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Khổ hạnh (dukkarakārikā)
Còn gọi: khổ hạnh · ép xác · dukkarakārikā · 苦行
Lối tu hành hạ thân xác (nhịn ăn, nín thở…) phổ biến ở Ấn Độ thời Đức Phật; Bồ-tát thực hành sáu năm rồi từ bỏ vì không đưa đến giác ngộ.
Định nghĩa. Dukkarakārikā — “việc làm khó làm”: các pháp ép xác như giảm ăn đến kiệt sức, “Thiền nín thở”, nằm trên gai… với niềm tin rằng hành hạ thân sẽ thanh lọc tâm.
Vai trò trong cuộc đời Đức Phật. Trong Đại kinh Saccaka (MN36), Đức Phật kể chi tiết các khổ hạnh của Ngài tại Uruvelā — đến mức “da bụng của Ta đến bám chặt xương sống” — rồi kết luận: “với sự khổ hạnh khốc liệt như thế này, vẫn không chứng được pháp thượng nhân… Hay là có đạo lộ nào khác đưa đến giác ngộ?” Từ đó Ngài chuyển sang Trung đạo. HT. Thích Minh Châu ghi: “càng kiên trì khổ hạnh, chân lý tối hậu như càng lùi ra xa” (Đức Phật Thích-ca đã xuất hiện như thế, tr. 346).
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi dukkarakārikā, tapa · Sanskrit duṣkaracaryā, tapas · Hán 苦行 · English austerities, self-mortification.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN26, SuttaCentral — MN36, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.