← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Mười nghiệp đạo (thập thiện / thập ác)
Còn gọi: Mười nghiệp đạo · Thập thiện nghiệp đạo · Thập thiện · Thập ác · kammapatha · dasa kusalakammapatha
Mười việc nơi thân (3), lời (4), ý (3): làm phía bất thiện dẫn xuống cõi dữ, giữ phía thiện mở đường lên cõi lành; trình bày chi tiết trong MN41 Kinh Sāleyyaka.
Định nghĩa. Kammapatha — “đường của nghiệp”, “nghiệp đạo”: mười hành vi được kinh tạng dùng làm thước đo đạo đức căn bản, chia theo ba cửa: ba nơi thân, bốn nơi lời, ba nơi ý. Phía bất thiện (akusala) gồm: sát sanh, lấy của không cho, tà hạnh trong các dục; nói dối, nói hai lưỡi, nói lời thô ác, nói phù phiếm; tham, sân, tà kiến. Phía thiện (kusala) là từ bỏ mười việc ấy — và kinh thường tả phía thiện bằng phẩm chất tích cực: bỏ trượng kiếm, có lòng từ; hòa giải người ly gián; nói lời dịu dàng, đúng lúc; mong chúng sinh an lạc; có chánh kiến.
Trong MN41 (Kinh Sāleyyaka). Các Bà-la-môn và gia chủ làng Sālā hỏi vì sao có người chết sa vào cõi dữ, có người sinh lên cõi trời. Đức Phật đáp: do hành phi pháp, bất chánh (adhammacariyā-visamacariyā) hay hành đúng pháp, chánh hạnh (dhammacariyā-samacariyā), rồi giảng rộng thành mười nghiệp đạo bất thiện và mười nghiệp đạo thiện, mỗi việc có mô tả riêng: tà hạnh kể đủ mười một hạng phụ nữ không được xâm phạm; nói dối đặt trong cảnh bị gọi ra làm chứng ở năm nơi; tà kiến gồm mười điều “không có”, chánh kiến mười điều “có”. Kinh kết: người hành đúng pháp, nếu mong ước, có thể sinh vào ba hạng đại gia, vào các cõi trời đến tận Phi tưởng phi phi tưởng xứ, và có thể chứng lậu tận ngay đời này. Xem MN41 - Kinh Sāleyyaka.
Theo Chú giải (Papañcasūdanī, bản Việt tr. 806–810). Ý nghiệp chỉ thành “nghiệp đạo” trọn vẹn khi tâm đã hướng hẳn: nhìn của người mà thèm thì chưa, khởi ý “mong vật này thành của ta” mới thành; nổi giận thì chưa, khởi ý “mong chúng bị giết” mới thành. Mười nghiệp đạo thiện là giới: với sáu cõi trời Dục giới, sự tái sinh là quả trực tiếp của ba thiện hạnh; với các cõi cao hơn, giới là chỗ dựa (cận y duyên) để tu thiền và minh sát.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi dasa kusalakammapatha / dasa akusalakammapatha · Sanskrit daśa kuśalakarmapatha · English ten (un)wholesome courses of action (Anālayo).
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN 41, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka).