← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Vô tránh (araṇa)

Còn gọi: vô tránh · hữu tránh · araṇa · saraṇa · araṇavibhaṅga · vô tranh

Araṇa — không tranh chấp, không bụi phiền não; đối lại là saraṇa (hữu tránh). Chủ đề của Kinh Vô Tránh Phân Biệt (MN139), nơi Đức Phật xếp mười chín pháp thành hữu tránh và vô tránh.

Định nghĩa. Araṇa là “không có raṇa” — không tranh chấp, không xung đột; bản Anh của Bhikkhu Sujato dịch no strife. Đối lại là saraṇa, “có tranh chấp”. HT. Thích Minh Châu dịch hai chữ này là vô tránh và hữu tránh. Chú giải Trung Bộ (Papañcasūdanī, Ps V 32) giải theo một nghĩa khác của gốc chữ: saraṇa là “có bụi, có nhiễm ô” (sarajo sakileso), araṇa là “không bụi, không nhiễm ô” (arajo nikkileso).

Trong MN139. Kinh Vô Tránh Phân Biệt (Araṇavibhaṅga Sutta) nêu bảy đề mục rồi xếp lại thành mười chín pháp: pháp nào “có khổ, có phiền lao, có ưu não, có nhiệt não, thuộc tà đạo” là hữu tránh (mười pháp: đam mê dục lạc, đam mê khổ hạnh, khen chê con người mà không thuyết pháp, dục lạc, hai loại lời sau lưng và hai loại lời mất lòng trước mặt không có ích, nói vội, chấp tiếng địa phương); pháp nào không có bốn thứ ấy, “thuộc chánh đạo” là vô tránh (chín pháp: không đam mê hai cực đoan, Trung đạo, chỉ thuyết pháp, lạc của thiền, lời thật và có ích nói đúng thời, nói thong thả, không chấp tiếng địa phương). Kinh kết bằng lời dạy “biết pháp hữu tránh, biết pháp vô tránh, rồi hành trì con đường vô tránh” (araṇapaṭipadā), và nêu Tôn giả Subhūti là người đang đi con đường ấy.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi araṇa / saraṇa, araṇavihārī (người sống vô tránh) · Sanskrit araṇa (theo Skilling, Vyākhyāyukti gọi kinh này là Araṇa-sūtra — dẫn theo Anālayo) · Hán 無諍 / 有諍 (Trung A-hàm 169) · English no strife, non-conflict.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral - MN139, SuttaCentral - MA169, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka); Anālayo, A Comparative Study of the Majjhima-nikāya, vol. 2, tr. 793 (thứ cấp).

📄 Xuất hiện trong bài