← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Xứ phi xứ (ṭhānāṭhāna)

Còn gọi: ṭhānāṭhāna · thanathana · thị xứ phi xứ · có thể và không thể · possible and impossible

Cái có thể xảy ra và cái không thể xảy ra; MN115 kê các điều không thể (28 điều theo cách đếm của Anālayo), như người thành tựu chánh kiến xem một hành là thường, hay ác hành cho quả khả ái.

Định nghĩa. Ṭhāna là “chỗ đứng, khả năng” — điều có thể xảy ra; aṭṭhāna là “không có chỗ đứng” — điều không thể xảy ra. “Thiện xảo về xứ phi xứ” (ṭhānāṭhānakusala) là biết rõ điều nào có thể, điều nào không thể.

Trong MN115. Đây là điều thứ tư trong bốn điều làm nên người hiền trí (sau giới, xứ, duyên khởi). Mỗi trường hợp đi theo khuôn hai vế: “điều này không thể có, không có cơ hội (aṭṭhānametaṁ anavakāso)…” và “điều này có thể có (ṭhānañca kho etaṁ vijjati)…”. Kinh không tự đánh số; theo cách đếm của Anālayo có 28 điều không thể, chia tám nhóm: người thành tựu chánh kiến không thể xem một hành là thường, là lạc, xem một pháp là ngã; không thể giết mẹ, giết cha, giết A-la-hán, làm Như Lai chảy máu, phá Tăng, nhận thầy khác (phàm phu thì có thể); không thể có hai Phật hay hai vua Chuyển luân cùng lúc trong một thế giới; năm địa vị mà người nữ không thể đảm nhận (Phật, Chuyển luân vương, Sakka, Māra, Phạm thiên); ác hành không cho quả khả ái, thiện hành không cho quả bất khả ái; ác hành không đưa lên cõi trời, thiện hành không đưa xuống cõi dữ. Theo Chú giải, aṭṭhāna phủ nhận nhân, anavakāsa phủ nhận duyên.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi ṭhānāṭhāna · Sanskrit sthānāsthāna · Hán 是處、非處 (thị xứ, phi xứ) · English the possible and the impossible.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN 115, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka).

📄 Xuất hiện trong bài