← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Thần ngã (ātman, 神)

Cái "ngã" thường hằng, làm chủ mà các học phái đương thời tin là bản thể của con người và vũ trụ; kinh Phật bác bỏ việc đồng nhất bất cứ pháp nào với nó.

Định nghĩa. Thần ngã là cách các dịch giả Hán dùng chữ 神 (đôi khi 神我) để chuyển ý niệm ātman (Pāḷi attā) — một cái “tôi” thường còn, tự tại, làm chủ thể của mọi kinh nghiệm, mà nhiều trường phái Bà-la-môn và sa-môn thời Đức Phật xem là bản thể thật của con người (và trong Upaniṣad, đồng nhất với Brahman của vũ trụ).

Vai trò trong kinh. Trong MA106 — Kinh Tưởng, sai lầm gốc được diễn đạt bằng công thức ba vế áp cho mọi đối tượng, từ đất đến cái Tất cả: 地即是神,地是神所,神是地所 — “đất tức là thần ngã, đất là sở hữu của thần ngã, thần ngã là sở hữu của đất”. Ai chấp như vậy thì “không biết rõ đất”; ai thấy “đất không phải thần ngã…” thì “biết rõ đất”. Bản Pāḷi tương đương MN1 diễn đạt cùng ý bằng động từ maññati — xem Nghĩ tưởng (maññanā).

Liên hệ. Phủ nhận thần ngã chính là giáo lý vô ngã (anattā): không pháp nào — kể cả cõi thiền cao nhất — là “ta”, “của ta”, hay “tự ngã của ta”.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi attā · Sanskrit ātman (आत्मन्) · Hán 神 / 神我 / 我 · English self, soul.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MA106, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.

📄 Xuất hiện trong bài