← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Nghĩ tưởng (maññanā / maññati)
Thao tác tâm cài thêm "tôi / của tôi" vào đối tượng sau khi tri giác; theo MN1 là gốc sinh chấp thủ và khổ.
Định nghĩa. Maññati (gốc động từ √man — “nghĩ, so đo”), danh từ maññanā: sự “nghĩ tưởng”, suy diễn thêm một ý niệm chủ thể–sở hữu áp lên đối tượng vừa được tri giác.
Vai trò trong MN1. Đây là gốc (mūla) của mọi pháp đối với phàm phu: từ tưởng tri “đất là đất” trượt sang bốn kiểu nghĩ tưởng — nghĩ về đất, nghĩ (ta) trong đất, nghĩ (ta) từ đất, “đất là của ta” — rồi hoan hỷ, chấp thủ.
Đối chiếu & chú giải. Luận Papañcasūdanī (sớ giải MN) phân maññanā thành ba loại: do ái (taṇhā), do mạn (māna), do kiến (diṭṭhi). Bhikkhu Bodhi dịch là “conceiving”; liên hệ với papañca (hý luận) và māna (ngã mạn).
Ghi chú. Tu tập là dừng bước nghĩ tưởng vi tế này để liễu tri (pariññā) — thấy pháp như thật.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.