← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Niệm hơi thở (ānāpānassati)

Pháp tu chánh niệm trên hơi thở vô, hơi thở ra; trong MN62 được trình bày thành mười sáu bước, 'tu tập, làm cho sung mãn thì được quả lớn, lợi ích lớn'.

Định nghĩa. Ānāpānassati — āna (hơi thở vào) + apāna (hơi thở ra) + sati (niệm): niệm hơi thở vô, hơi thở ra. Bản Việt HT. Thích Minh Châu dịch là “nhập tức xuất tức niệm”, “niệm hơi thở vô, hơi thở ra”.

Trong MN62. Tôn giả Sāriputta khuyên Rāhula tu pháp này; buổi chiều Rāhula đến hỏi Thế Tôn cách tu. Thế Tôn dạy: đến khu rừng, gốc cây hay ngôi nhà trống, ngồi kiết già, lưng thẳng, an trú niệm trước mặt, rồi đi qua mười sáu bước — biết hơi thở dài, ngắn; cảm giác toàn thân; làm an tịnh thân hành; cảm giác hỷ, lạc, tâm hành; làm an tịnh tâm hành; cảm giác tâm; làm cho tâm hân hoan, định, giải thoát; quán vô thường, ly tham, đoạn diệt, từ bỏ. Kinh kết: người tu như vậy thì cả những hơi thở cuối cùng cũng diệt đi trong sự biết rõ. Xem Đại Kinh Giáo Giới La-hầu-la.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi ānāpānassati · Sanskrit ānāpānasmṛti · Hán 安般 (trong Tăng Nhất A-hàm 17.1, theo Anālayo) · English mindfulness of breathing.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.

📄 Xuất hiện trong bài