← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Hộ trì chân lý (saccānurakkhaṇā)
Còn gọi: saccānurakkhaṇā · saccānurakkhana · giữ gìn chân lý · preservation of truth
Tầng đầu trong ba tầng chân lý của MN95: nói đúng mức chỗ mình dựa ('đây là niềm tin của tôi') mà không kết luận một chiều 'chỉ đây là thật, ngoài ra là sai'.
Định nghĩa. Trong MN95, Đức Phật nói: nếu một người có lòng tin và nói “đây là lòng tin của tôi”, người ấy hộ trì chân lý (saccamanurakkhati), nhưng chưa đi đến kết luận một chiều “chỉ đây là sự thật, ngoài ra đều là sai lầm” (idameva saccaṁ, moghamaññaṁ). Cũng vậy với bốn chỗ dựa còn lại: ưa thích (ruci), truyền nghe (anussava), suy xét lý lẽ (ākāraparivitakka), chấp nhận quan điểm sau suy ngẫm (diṭṭhinijjhānakkhanti). Năm chỗ dựa ấy đều “có hai kết quả”: điều được tin vững vẫn có thể sai, điều không được tin vẫn có thể đúng.
Ba tầng. Hộ trì chân lý (saccānurakkhaṇā) → giác ngộ chân lý (saccānubodha: xét vị thầy qua tham, sân, si, rồi từ niềm tin đi đến tự thân chứng và thấy bằng tuệ) → chứng đạt chân lý (saccānuppatti: lặp lại, tu tập chính các pháp ấy). Trả lời xong tầng thứ nhất và tầng thứ hai, Đức Phật đều thêm “nhưng như vậy chưa phải là…” tầng kế.
Đối chiếu. Pāḷi saccānurakkhaṇā · bản Việt HT. Thích Minh Châu “hộ trì chân lý” · English preservation of truth (Sujato).
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN 95, Digital Pāḷi Dictionary.