← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ
Giới (dhātu)
Còn gọi: dhātu · dhatu · giới · yếu tố · element
Thành phần, yếu tố cấu thành thân tâm và thế giới; MN115 nêu sáu cách chia — 18, 6, 6, 6, 3, 2 — cộng 41 giới.
Định nghĩa. Dhātu là “yếu tố, thành phần” — những phần do duyên hợp thành, không có một “chúng sanh” hay “tự ngã” nào đứng sau. Chữ “giới” ở đây không phải giới luật (sīla) mà là giới hạn, phạm vi của một loại pháp.
Trong MN115. Để được gọi là “thiện xảo về giới” (dhātukusala), một Tỷ-kheo phải “biết được, thấy được” các giới. Đức Phật nêu sáu cách chia:
- 18 giới: sáu căn, sáu cảnh, sáu thức (nhãn – sắc – nhãn thức … ý – pháp – ý thức);
- 6 giới: đất, nước, lửa, gió, hư không, thức;
- 6 giới: lạc, khổ, hỷ, ưu, xả, vô minh;
- 6 giới: dục, ly dục, sân, vô sân, hại, bất hại;
- 3 giới: dục, sắc, vô sắc (ba cõi);
- 2 giới: hữu vi, vô vi.
Cộng lại 41 giới. Bản Hán tương đương (Trung A-hàm 181) kê 62 giới. Theo Chú giải (Papañcasūdanī), mọi cách chia đều quy về mười tám giới, và hữu vi là tên khác của năm uẩn, vô vi là tên khác của Niết-bàn.
Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi dhātu · Sanskrit dhātu · Hán 界 (giới) · English element.
Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral — MN 115, Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka).